Thép Ống Đúc Phi 32, 38, 54, 55, 57, 63, 65, 70, 83, 120, 195, 245 ...

  • Trang nhất
  • Giới thiệu
  • Sản phẩm
    • Thép Tấm
    • Thép Tròn Đặc
    • Thép Ống
    • Thép Hình
    • Thép Hộp
  • Tin tức
    • Tin tức tổng hợp
  • Tìm kiếm
  • Thành viên
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
    • Quên mật khẩu
  • Thống kê
    • Main
    • Theo đường dẫn đến...
    • Theo quốc gia
    • Theo trình duyệt
    • Theo hệ điều hành
    • Máy chủ tìm kiếm
  • Liên hệ
  • Trang nhất
  • Tin tức
  • Tin tức tổng hợp
Thép Ống Đúc Phi 32, 38, 54, 55, 57, 63, 65, 70, 83, 120, 195, 245, 299, 150, 159, 178, 170, 345 Thép Ống Đúc Phi 32, 38, 54, 55, 57, 63, 65, 70, 83, 120, 195, 245, 299, 150, 159, 178, 170, 345 - Công Ty Cổ Phần Thép Đức Trung là nhà Nhập khẩu Trực Tiếp Thép Ống Đúc Phi 32, 38, 54, 55, 57, 63, 65, 70, 83, 120, 195, 245, 299, 150, 159, 178, 170, 345 xuất xứ Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản.
Thép Ống Đúc Phi 32, 38, 54, 55, 57, 63, 65, 70, 83, 120, 195, 245, 299, 150, 159, 178, 170, 345
Thép Ống Đúc Phi 32, 38, 54, 55, 57, 63, 65, 70, 83, 120, 195, 245, 299, 150, 159, 178, 170, 345
Thép Ống Đúc Phi 32, 38, 54, 55, 57, 63, 65, 70, 83, 120, 195, 245, 299, 150, 159, 178, 170, 345
  • Thép ống đúc tiêu chuẩn ASTM A106, A53, X52, X42, A213-T91, A213-T22, A213-T23, A210-C,,, API-5L , GOST , JIS , DIN , ANSI , EN.
  • Xuất xứ: Nhật Bản , Nga , Hàn Quốc , Châu Âu , Trung Quốc , Việt Nam…
  • Đường kính: Phi 10 - Phi 610
  • Chiều dài: Ống đúc dài từ 6m-12m.
Công Ty Thép Đức Trung Chuyên cung cấp cho khách hàng nhiều loại ống thép khác nhau từ Thép Ống Đúc Phi 32, 38, 54, 55, 57, 63, 65, 70, 83, 120, 195, 245, 299, 150, 159, 178, 170, 345 dùng cho dẫn dầu, dẫn khí, TIÊU CHUẨN: ASTM A106-Grade B, ASTM A53-Grade B, API-5L, GOST, JIS, DIN, GB/T… Ống thép dùng cho dẫn dầu dẫn khí, đường hơi, cơ khí công nghiệp.
  • Có đầy đủ các giấy tờ: Hóa đơn, Chứng chỉ CO-CQ của nhà sản xuất.
  • Mới 100% chưa qua sử dụng, bề mặt nhẵn phẳng không rỗ, không sét.
  • Dung sai theo quy định của nhà máy sản xuất.
  • Cam kết giá tốt nhất thị trường, đảm bảo giao hàng đúng tiến độ thi công của khách hàng, đúng chất lượng hàng hóa yêu cầu.
Ngoài ra chúng tôi còn nhận cắt qui cách, gia công theo yêu cầu của khách hàng. Thép Ống Đúc Phi 32, 38, 54, 55, 57, 63, 65, 70, 83, 120, 195, 245, 299, 150, 159, 178, 170, 345 dùng cho nồi hơi áp suất cao, ứng dụng trong xây dựng, dùng dẫn dầu dẫn khí, dẫn hơi, dẫn nước thủy lợi, chế tạo máy móc. Ngoài ra còn được sử dụng rộng rãi trên nhiều lĩnh vực : Xăng dầu, thực phẩm, năng lượng, hàng không, ống dẫn nhiệt, hàng hải, khí hóa lỏng, chất lỏng, hóa học, công nghệ sinh học, công nghệ hạt nhân, môi trường, vận tải, cơ khí chế tạo. Ống đúc áp lực dùng dẫn ga, dẫn dầu, hệ thống cứu hỏa, giàn nước đá Kết cấu phức tạp. Các kết cấu xây dựng cầu cảng, cầu vượt, kết cấu chịu lực cao cho dàn không gian khẩu độ lớn. CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC TRUNG VPĐD: 464/4 Đường Nguyễn Văn Quá, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, TP.HCM Tel: (84)-2-8-6259 0001 - Fax: (84)-2-8-6259 0002 Email: [email protected] Web: thepductrung.com / http://ductrungsteel.com Từ khóa: thép ống đúc phi 32, thép ống đúc phi 38, thép ống đúc phi 54, thép ống đúc phi 55, thép ống đúc phi 57, thép ống đúc phi 63, thép ống đúc phi 65, thép ống đúc phi 70, thép ống đúc phi 83, thép ống đúc phi 120, thép ống đúc phi 195, thép ống đúc phi 245, thép ống đúc phi 299, thép ống đúc phi 150, thép ống đúc phi 159, thép ống đúc phi 178, thép ống đúc phi 345

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết Tweet

Ý kiến bạn đọc

Sắp xếp theo bình luận mới Sắp xếp theo bình luận cũ Sắp xếp theo số lượt thích Bạn cần đăng nhập thành viên để có thể bình luận bài viết này

Những sản phẩm mới hơn

  • Thép Ống Đúc, Thép Tròn Đặc, Phôi Thép XAR300, XAR400, XAR450, XAR500, XAR600
  • Bảng Giá Thép Tròn Đặc Hợp Kim SNCM, SCM, SCR Xuất xứ Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản
  • Thép Tròn Đặc, Láp Tròn 32NiCrMo, 36NiCrMo16, 16MnCrPb5
  • THÉP TRÒN ĐẶC, LÁP ĐẶC TIÊU CHUẨN ASTM A335, A333, A213, A210
  • Thép Ống Đúc, Thép Tròn Đặc, Phôi Thép Hardox 400, Hardox 500, Hardox 450
  • Thép Tròn Đặc, Thép Làm Trục X20Cr13, 2Cr13, X30Cr13, X39Cr13
  • Phôi Thép Tròn Đặc SCR440, SCR420, SCR415, SCR435
  • Thép Ống Đúc A178, A312, A214
  • Thép Tròn, Thép Láp, Thép Đặc 15MH, 40XHM, 20X2H4A, 12XH3A
  • Phôi Thép Tròn Đặc SCM440, SCM420, SCM415, SCM435, SNCM439

Những sản phẩm cũ hơn

  • Thép Tấm Hợp Kim 15X, 20X, 30X, 35X, 40X, 45X, 40CR, 20CR, SCM440, SCM420
  • Láp Tròn Đặc - Phôi Thép Đặc 39NiCrMo3, SCM440H, SCM420H, SCM415H, SCM435H
  • Phôi Thép Đặc, Thép Làm Trục 20CR, 20X, 40X, 40CR, 45CR, 45X, 15X
  • Thép Tấm Hợp Kim, Thép Tròn 20CrMnTi, 20CrNiMo, 20CrMoH, 20CrMnMo, 30CrNiMo8, 17CrNiMo6,16MnCr5
  • Thép Tấm, Phôi Thép Tròn Cr12MoV, 5NiCrMoV, 4Cr5MoSiV1, 3Cr2W8V, 5CrMoMo, Cr12
  • Thép Tròn Đặc, Thép Trục SCM435H, SCM440H, SCR420H, SCR435H
  • Tấm Chịu Mài Mòn XAR300, XAR400, XAR450, XAR500, XAR600
  • Thép Tấm Chịu Mài Mòn Hardox 400
  • Thép Tấm Chịu Mài Mòn Hardox 500
  • Thép Tròn Đặc, Thép Trục 3Cr2Mo, 3Cr2NiMo, 4Cr13, Cr12, 5CrNiMo, Cr8Mo2SiV
Tin mới nhất
  • Thép Ống Đúc, Thép Ống Hàn A226 Thép Ống Đúc, Thép Ống Hàn A226
  • Bảng Giá Thép Ống Đúc STK30, STK41, STK50, STK51, STK55 Bảng Giá Thép Ống Đúc STK30, STK41, STK50, STK51, STK55
  • Thép Tấm, Thép Tròn Đặc, Thép Ống Đúc SCMNH1, SCMNH11,SCMNH2, SCMNH21, SCMNH3, SCMNM3 Thép Tấm, Thép Tròn Đặc, Thép Ống Đúc SCMNH1, SCMNH11,SCMNH2, SCMNH21, SCMNH3, SCMNM3
  • Thép Tấm, Thép Tròn Đặc, Thép Ống Đúc SCMNCR2, SCMNCR3, SCMNCR4, SCMNCRM2, SCMNCRM3 Thép Tấm, Thép Tròn Đặc, Thép Ống Đúc SCMNCR2, SCMNCR3, SCMNCR4, SCMNCRM2, SCMNCRM3
  • Thép Tấm, Thép Tròn Đặc, Thép Ống Đúc SCMN1, SCMN2, SCMN3, SCMN5 Thép Tấm, Thép Tròn Đặc, Thép Ống Đúc SCMN1, SCMN2, SCMN3, SCMN5
  • Bảng Giá Thép Tấm, Thép Ống Đúc, Thép Tròn Đặc T1, T2, T3, T15 Bảng Giá Thép Tấm, Thép Ống Đúc, Thép Tròn Đặc T1, T2, T3, T15
  • Bảng Giá Thép Ống Đúc, Láp Tròn Đặc, Thép Tấm T1, T2, T3, T15 Bảng Giá Thép Ống Đúc, Láp Tròn Đặc, Thép Tấm T1, T2, T3, T15
  • Bảng Giá Thép Tròn Đặc A36, Q345D, S355JR, SCM440, SCM420, SCM435 Bảng Giá Thép Tròn Đặc A36, Q345D, S355JR, SCM440, SCM420, SCM435
  • Thép Ống Đúc, Thép Tròn Đặc STKN400B, STKN400W, STKN490B Thép Ống Đúc, Thép Tròn Đặc STKN400B, STKN400W, STKN490B
  • Bảng Giá Thép Tròn Đặc, Thép Tấm SNB16, SNB21, SNB22, SNB23, SNB24, SNB5, SNB7 Bảng Giá Thép Tròn Đặc, Thép Tấm SNB16, SNB21, SNB22, SNB23, SNB24, SNB5, SNB7
  • Thép Tấm, Thép Tròn Đặc SA29 Thép Tấm, Thép Tròn Đặc SA29
  • Thép Tấm, Thép Tròn Đặc SGD1, SGD2, SGD3, SGD4, SGD290, SGD400, SGD41 Thép Tấm, Thép Tròn Đặc SGD1, SGD2, SGD3, SGD4, SGD290, SGD400, SGD41
  • Bảng Giá Thép Tròn Đặc, Thép Ống Đúc, Thép Tấm 4340, 40CRNIMO Bảng Giá Thép Tròn Đặc, Thép Ống Đúc, Thép Tấm 4340, 40CRNIMO
  • Thép 90CrSi, 250Cr28, 110Mn13, 300Mn4, 12Cr13, 20Cr13, 30Cr13, 40Cr13 Thép 90CrSi, 250Cr28, 110Mn13, 300Mn4, 12Cr13, 20Cr13, 30Cr13, 40Cr13
  • Bảng Giá Thép 1018, S48C, 1020, 52100, 4130, 18CRMO4 Bảng Giá Thép 1018, S48C, 1020, 52100, 4130, 18CRMO4
  • BẢNG GIÁ THÉP LỤC GIÁC SCM440, SCM420, SCM415, SCM435, SNCM439 BẢNG GIÁ THÉP LỤC GIÁC SCM440, SCM420, SCM415, SCM435, SNCM439
  • Bảng Giá Thép Tấm A570, EH50, A572, A573, A574, A575, A576, A591, A587, A589 Bảng Giá Thép Tấm A570, EH50, A572, A573, A574, A575, A576, A591, A587, A589
  • BẢNG GIÁ THÉP SILIC, TÔN SILIC ( EL ) BẢNG GIÁ THÉP SILIC, TÔN SILIC ( EL )
  • Thép Tấm, Thép Tròn Đặc 12CrMo9, 10CrMo9-10, 13CrMo44 Thép Tấm, Thép Tròn Đặc 12CrMo9, 10CrMo9-10, 13CrMo44
  • Thép Ống Đúc STPA12, STPA20, STPA22, STPA23, STPA24, STPA25, STPA26 Thép Ống Đúc STPA12, STPA20, STPA22, STPA23, STPA24, STPA25, STPA26
Xem tiếp sản phẩm Tin mới nhất Danh mục sản phẩm Xem tiếp sản phẩm Danh mục sản phẩm Tin tức Xem tiếp sản phẩm Tin tức Nhà cung cấp BAOSTEEL astm3 RINA NIPPON KOREAN HUYNDAI SSAB LlOYDS JFE POSCO KOBESTEEL Hỗ trợ trực tuyến Cty Thép Đức Trung Đối tác KOBESTEEL RINA BAOSTEEL HUYNDAI astm3 LlOYDS KOREAN POSCO NIPPON JFE SSAB Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây

Từ khóa » Thép ống đúc 32