Thép Ống Đúc Phi 32, 38, 54, 55, 57, 63, 65, 70, 83, 120, 195, 245 ...
Có thể bạn quan tâm
- Trang nhất
- Trang nhất
- Tin tức
- Tin tức tổng hợp
- Thép ống đúc tiêu chuẩn ASTM A106, A53, X52, X42, A213-T91, A213-T22, A213-T23, A210-C,,, API-5L , GOST , JIS , DIN , ANSI , EN.
- Xuất xứ: Nhật Bản , Nga , Hàn Quốc , Châu Âu , Trung Quốc , Việt Nam…
- Đường kính: Phi 10 - Phi 610
- Chiều dài: Ống đúc dài từ 6m-12m.
- Có đầy đủ các giấy tờ: Hóa đơn, Chứng chỉ CO-CQ của nhà sản xuất.
- Mới 100% chưa qua sử dụng, bề mặt nhẵn phẳng không rỗ, không sét.
- Dung sai theo quy định của nhà máy sản xuất.
- Cam kết giá tốt nhất thị trường, đảm bảo giao hàng đúng tiến độ thi công của khách hàng, đúng chất lượng hàng hóa yêu cầu.
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết TweetÝ kiến bạn đọc
Sắp xếp theo bình luận mới Sắp xếp theo bình luận cũ Sắp xếp theo số lượt thích Bạn cần đăng nhập thành viên để có thể bình luận bài viết nàyNhững sản phẩm mới hơn
- Thép Ống Đúc, Thép Tròn Đặc, Phôi Thép XAR300, XAR400, XAR450, XAR500, XAR600
- Bảng Giá Thép Tròn Đặc Hợp Kim SNCM, SCM, SCR Xuất xứ Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản
- Thép Tròn Đặc, Láp Tròn 32NiCrMo, 36NiCrMo16, 16MnCrPb5
- THÉP TRÒN ĐẶC, LÁP ĐẶC TIÊU CHUẨN ASTM A335, A333, A213, A210
- Thép Ống Đúc, Thép Tròn Đặc, Phôi Thép Hardox 400, Hardox 500, Hardox 450
- Thép Tròn Đặc, Thép Làm Trục X20Cr13, 2Cr13, X30Cr13, X39Cr13
- Phôi Thép Tròn Đặc SCR440, SCR420, SCR415, SCR435
- Thép Ống Đúc A178, A312, A214
- Thép Tròn, Thép Láp, Thép Đặc 15MH, 40XHM, 20X2H4A, 12XH3A
- Phôi Thép Tròn Đặc SCM440, SCM420, SCM415, SCM435, SNCM439
Những sản phẩm cũ hơn
- Thép Tấm Hợp Kim 15X, 20X, 30X, 35X, 40X, 45X, 40CR, 20CR, SCM440, SCM420
- Láp Tròn Đặc - Phôi Thép Đặc 39NiCrMo3, SCM440H, SCM420H, SCM415H, SCM435H
- Phôi Thép Đặc, Thép Làm Trục 20CR, 20X, 40X, 40CR, 45CR, 45X, 15X
- Thép Tấm Hợp Kim, Thép Tròn 20CrMnTi, 20CrNiMo, 20CrMoH, 20CrMnMo, 30CrNiMo8, 17CrNiMo6,16MnCr5
- Thép Tấm, Phôi Thép Tròn Cr12MoV, 5NiCrMoV, 4Cr5MoSiV1, 3Cr2W8V, 5CrMoMo, Cr12
- Thép Tròn Đặc, Thép Trục SCM435H, SCM440H, SCR420H, SCR435H
- Tấm Chịu Mài Mòn XAR300, XAR400, XAR450, XAR500, XAR600
- Thép Tấm Chịu Mài Mòn Hardox 400
- Thép Tấm Chịu Mài Mòn Hardox 500
- Thép Tròn Đặc, Thép Trục 3Cr2Mo, 3Cr2NiMo, 4Cr13, Cr12, 5CrNiMo, Cr8Mo2SiV
-
Thép Ống Đúc, Thép Ống Hàn A226 -
Bảng Giá Thép Ống Đúc STK30, STK41, STK50, STK51, STK55 -
Thép Tấm, Thép Tròn Đặc, Thép Ống Đúc SCMNH1, SCMNH11,SCMNH2, SCMNH21, SCMNH3, SCMNM3 -
Thép Tấm, Thép Tròn Đặc, Thép Ống Đúc SCMNCR2, SCMNCR3, SCMNCR4, SCMNCRM2, SCMNCRM3 -
Thép Tấm, Thép Tròn Đặc, Thép Ống Đúc SCMN1, SCMN2, SCMN3, SCMN5 -
Bảng Giá Thép Tấm, Thép Ống Đúc, Thép Tròn Đặc T1, T2, T3, T15 -
Bảng Giá Thép Ống Đúc, Láp Tròn Đặc, Thép Tấm T1, T2, T3, T15 -
Bảng Giá Thép Tròn Đặc A36, Q345D, S355JR, SCM440, SCM420, SCM435 -
Thép Ống Đúc, Thép Tròn Đặc STKN400B, STKN400W, STKN490B -
Bảng Giá Thép Tròn Đặc, Thép Tấm SNB16, SNB21, SNB22, SNB23, SNB24, SNB5, SNB7 -
Thép Tấm, Thép Tròn Đặc SA29 -
Thép Tấm, Thép Tròn Đặc SGD1, SGD2, SGD3, SGD4, SGD290, SGD400, SGD41 -
Bảng Giá Thép Tròn Đặc, Thép Ống Đúc, Thép Tấm 4340, 40CRNIMO -
Thép 90CrSi, 250Cr28, 110Mn13, 300Mn4, 12Cr13, 20Cr13, 30Cr13, 40Cr13 -
Bảng Giá Thép 1018, S48C, 1020, 52100, 4130, 18CRMO4 -
BẢNG GIÁ THÉP LỤC GIÁC SCM440, SCM420, SCM415, SCM435, SNCM439 -
Bảng Giá Thép Tấm A570, EH50, A572, A573, A574, A575, A576, A591, A587, A589 -
BẢNG GIÁ THÉP SILIC, TÔN SILIC ( EL ) -
Thép Tấm, Thép Tròn Đặc 12CrMo9, 10CrMo9-10, 13CrMo44 -
Thép Ống Đúc STPA12, STPA20, STPA22, STPA23, STPA24, STPA25, STPA26
Đối tác
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây Từ khóa » Thép ống đúc 32
-
THÉP ỐNG ĐÚC PHI 32, ỐNG THÉP ĐÚC PHI 32
-
Thép ống Phi 32
-
THÉP ỐNG ĐÚC PHI 42, DN32, 11/4INCH
-
Thép ống đúc Phi 32, ống Hàn Phi 32, ống Mạ Kẽm Phi 32
-
Thép ống đúc Phi 32 đặc điểm Và ứng Dụng
-
Bảng Tiêu Chuẩn Thép Ống Đúc
-
THÉP ỐNG ĐÚC PHI42- DN32 / SCH40 /80 /160 -TIÊU CHUẨN ASTM
-
Thép Ống Đúc Phi 32, Ống Hàn Phi 32, Ống Mạ Kẽm ...
-
Thép ống đúc Phi 21 Phi 27 Phi 32 Phi 76od 76 Giá Sỉ, Giá Bán Buôn
-
Thép ống đúc Phi 42 DN32 - Thép Tấm A572/A36/AH36
-
Tìm Hiểu Về Các Loại Thép ống đúc Hiện Nay
-
Thép Ống Đúc Đen Phi 42 DN32 ASTM A106, A53, API 5L GR.B
-
Thép ống đúc Phi 42, 1 1/4 Inch, DN32, SCH40, SCH80
-
Thép ống Phi 42 Dn 32 Thép ống đúc Phi 42 Dn 32 Thép ống Mạ Kẽm ...