Thép Tấm 2083

  • Trang chủ
  • Giới thiệu
  • Sản phẩm
    • Thép Tấm
    • Thép Tròn Đặc
    • Thép Ống
    • Thép Hình
  • Thành viên
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
    • Khôi phục mật khẩu
  • Thống kê
    • Theo đường dẫn đến...
    • Theo quốc gia
    • Theo trình duyệt
    • Theo hệ điều hành
    • Theo máy chủ tìm...
  • Tìm kiếm
  • Liên hệ
  • Trang chủ
  • Tin tức
Thép Tấm 2083 Thứ ba - 17/04/2018 10:54 Thép Tấm 2083 - Công Ty Cổ Phần Thép Đức Trung chuyên Cung cấp Thép Tấm 2083 Xuất xứ Trung Quốc, Nhật Bản, hàng hóa có đầy đủ CO CQ.
Thép Tấm 2083
Thép Tấm 2083

Chi tiết :

  • Khả năng chống gỉ cao.
  • Chi phí bảo trì khuôn thấp
  • Khả năng đánh bóng tốt.
  • Khả năng chống mài mòn cao.
  • Khả năng gia công dễ dàng.
  • Độ cứng đồng nhất mọi kích thước.

Ứng dụng :

  • Khuôn cho nhựa có tính chất ăn mòn như PVC, Acetates.
  • Khuôn ép phun chịu mài mòn và nhựa nhiệt rắn
  • Khuôn cho các sản phẩm điện tử, y tế với sản lượng lớn.
  • Khuôn cho các sản phẩm quang học như mắt kính, Camera, bình chứa dược phẩm,..
  • Khuôn thổi nhựa PVC, PET
  • Đầu lò ép đùn.
  • Khuôn ép nén
  • Khuôn thủy tinh

Thành phần hóa học:

Mác thép

Chemical Composition (%)

Tiêu chuẩn DIN

C

Si

Mn

P

S

Cr

Ni

2083

0.39

0.31

0.36

0.027

0.007

12.25

0.24

Đặc điểm kỹ thuật :

Mác thép

Thành phần (%)

Typical analysis

C

0.17-0.45

Si

<1.0

Mn

<1.0

Cr

12-14

Tiêu chuẩn Đức - DIN

Tiêu chuẩn

Nearest Equivalent

AISI 420, PAK90 , HPM - 38,

ASSAB STAVAX

2083

Tình trạng giao hàng

Delivery condition

Độ cứng khoảng 28-32 HRC

Lý tính :

Truyền nhiệt

20

350

700oC

Thermal conductivity (W/m.k)

20.0

23.0

26.2

Giãn nở nhiệt

20-100

20-200

20-300

20-400

20-500

20-600

20-700oC

Thermal expansion (10-6m/m.k)

10.5

11.0

11.0

11.5

-

-

-

Nhiệt luyện :

Ủ mềm

to C

làm nguội (in)

Độ cứng HB

Soft annealing

760-800

trong lò( funace)

Max.230

Toi

to C

làm nguội (in)

Độ cứng HRC

Hardening

1020-1050

dầu 500-550 o C

56

Ram

Nhiệt độ to C

100

200

300

400

500

600

Tempering

Độ cứng (HRC)

56

55

52

51

52

40

CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC TRUNG VPĐD: 464/4 Đường Nguyễn Văn Quá, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, TP.HCM Phone: 090 902 3689 Email: [email protected] Web: ductrungsteel.com | thepductrung.com DUC TRUNG STEEL., VPĐD: 22/14 Trường Chinh, P.Tân Thới Nhất, Q.12, TP. HCM Điện thoại: 096 645 78 49 Fax: 08 6259 0002 Email: [email protected] Website: http://ductrungsteel.com Chuyên:Thép Tấm, Thép Tròn Đặc, Thép Ống, Thép Hình, Thép Hộp, Thép Chế Tạo, Thép Ray Tàu, Cừ Thép. Từ khóa: thep tam 2083, tấm 2083, thép tấm làm khuôn 2083

Tổng số điểm của bài viết là: 30 trong 6 đánh giá

Xếp hạng: 5 - 6 phiếu bầu Click để đánh giá bài viết Tweet

Những tin mới hơn

  • Các Loại Thép Chịu Nhiệt, Chịu Mài Mòn, Chịu Áp Lực

    (16/06/2018)
  • Thép Tấm - Thép Chế Tạo 40X, 20X, SCM440, SCR440, 42CRMO

    (18/06/2018)
  • Thép Chế Tạo SCM415, SCM420, SCM435, SCM440, SNCM439, SNCM430

    (19/06/2018)
  • Thép Tấm - Thép Tròn Làm Trục, Máy, Bánh Răng, Lò Xo, Cơ Khí

    (23/06/2018)
  • Thép Chịu Nhiệt SA515, SA516

    (27/05/2018)
  • Thép Tấm Q460A, Q460B, Q460C, Q460D, Q460E

    (19/04/2018)
  • Thép Tấm SKS3, SKS93

    (17/04/2018)
  • Thép Ống Đúc STKM11A/STKM12A/STKM13A

    (17/04/2018)
  • Thép Tấm 2316

    (19/04/2018)
  • Thép Tấm NAK80, NAK55, STK4

    (17/04/2018)

Những tin cũ hơn

  • Ống Thép Đúc STK400, STK490, STK500, SKK400, SKK500

    (17/04/2018)
  • Thép Tấm CT0, CT1, CT2, CT3, CT4, CT5, CT6

    (17/04/2018)
  • Thép Ống Đúc Dẫn Dầu, Thép Ống Đúc Dầu Khí

    (19/02/2018)
  • Thép Ống Đúc Q345, S355JR, SCM420, SCM440, SA210, SA213

    (03/12/2017)
  • Thép Ống Đúc Hợp Kim SK5, SCM440, SCM420, SCR440, SCR420, S355JR

    (01/12/2017)
  • Thép Ống Đúc ASTM A36

    (01/12/2017)
  • Thép Ống Đúc Nhật Bản, Ống Thép Đúc Nhật Bản

    (29/11/2017)
Sản phẩm mới
  • QUY CÁCH THÉP HÌNH U QUY CÁCH THÉP HÌNH U
  • QUY CÁCH THÉP HÌNH H QUY CÁCH THÉP HÌNH H
  • Thép Tấm, Thép Tròn Đặc, Thép Ống Đúc A101, A1010, A1011, A1014, A1018, A1016 Thép Tấm, Thép Tròn Đặc, Thép Ống Đúc A101, A1010, A1011, A1014, A1018, A1016
  • Thép Tấm Silic, Thép Cuộn Silic, Thép Băng Silic Thép Tấm Silic, Thép Cuộn Silic, Thép Băng Silic
  • BẢNG GIÁ THÉP ỐNG ĐÚC HỢP KIM SA210, SA213, SA333, SA335 BẢNG GIÁ THÉP ỐNG ĐÚC HỢP KIM SA210, SA213, SA333, SA335
  • Thép Tấm, Thép Ống, Thép Tròn Đặc SC410, SSC400, SC480, SC450, A105 Thép Tấm, Thép Ống, Thép Tròn Đặc SC410, SSC400, SC480, SC450, A105
  • Bảng Giá Thép Tấm Q345A - Q345B - Q345C - Q345D - Q345E Bảng Giá Thép Tấm Q345A - Q345B - Q345C - Q345D - Q345E
  • Thép Tấm, Thép Ống, Thép Tròn SAE4118, SAE4130, SAE4135, SAE4140, SAE5120, SAE5140, SAE5145, SACM645 Thép Tấm, Thép Ống, Thép Tròn SAE4118, SAE4130, SAE4135, SAE4140, SAE5120, SAE5140, SAE5145, SACM645
  • BẢNG GIÁ THÉP ỐNG C10, C20, C30, C40, C45, C50, C55 BẢNG GIÁ THÉP ỐNG C10, C20, C30, C40, C45, C50, C55
  • Bảng Tiêu Chuẩn Thép Tấm, Thép Tròn SNC236, SNC415, SNC631, SNC815, SNC836 Bảng Tiêu Chuẩn Thép Tấm, Thép Tròn SNC236, SNC415, SNC631, SNC815, SNC836
  • Bảng Tiêu Chuẩn Thép Tấm, Thép Tròn SNCM220, SNCM439, SNCM415, SNCM420, SNCM431 Bảng Tiêu Chuẩn Thép Tấm, Thép Tròn SNCM220, SNCM439, SNCM415, SNCM420, SNCM431
  • Thép Không Gỉ Duplex 2205, 2570 Thép Không Gỉ Duplex 2205, 2570
  • Thép Tấm, Thép Làm Khuôn, Thép Tròn Đặc SKT4, SKT3, SKT6, 55NiCrMoV7, 45NiCrMo16 Thép Tấm, Thép Làm Khuôn, Thép Tròn Đặc SKT4, SKT3, SKT6, 55NiCrMoV7, 45NiCrMo16
  • Bảng Giá và Quy Cách Thép Hình V Bảng Giá và Quy Cách Thép Hình V
  • Bảng Giá Thép Tấm, Thép Tròn Đặc, Thép Ống Đúc YXM1, YXM4, YXM27, YXM60, YXM42 Bảng Giá Thép Tấm, Thép Tròn Đặc, Thép Ống Đúc YXM1, YXM4, YXM27, YXM60, YXM42
  • Bảng Giá Thép Tấm, Thép Tròn Đặc, Thép Ống Đúc YXR3, YXR33, YXR7 Bảng Giá Thép Tấm, Thép Tròn Đặc, Thép Ống Đúc YXR3, YXR33, YXR7
  • Thép Tấm - Thép Tròn Đặc SKH50, SKH51, SKH52, SKH53, SKH54, SKH55, SKH58, SKH59, SKH2, SKH10 Thép Tấm - Thép Tròn Đặc SKH50, SKH51, SKH52, SKH53, SKH54, SKH55, SKH58, SKH59, SKH2, SKH10
  • Bảng Quy Cách Thép Tròn Đặc, Thép Ống SCM440, SCM420, SCR440, SCR420 Bảng Quy Cách Thép Tròn Đặc, Thép Ống SCM440, SCM420, SCR440, SCR420
  • Tiêu Chuẩn Thép Tấm Đóng Tàu Grade A, AH32, DH32, EH32, AH36, DH36, EH36 Tiêu Chuẩn Thép Tấm Đóng Tàu Grade A, AH32, DH32, EH32, AH36, DH36, EH36
  • Bảng Quy Cách Và Tiêu Chuẩn Thép Tấm S355J0, S355JR, S355J2 Bảng Quy Cách Và Tiêu Chuẩn Thép Tấm S355J0, S355JR, S355J2
Danh mục sản phẩm Xem tiếp sản phẩm Danh mục sản phẩm Hotline Thep Duc Trung 1 Đối tác nippon ssab kobesteel astm31 jfe1 korean baosteel1 posco lloyds rina huyndai1 Hotline Thep Duc Trung 1 Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây

Từ khóa » Tiêu Chuẩn Thép 2083