THÉP TRÒN ĐẶC PHI 130/ 140/ 145/ 150/ 155
THÉP TRÒN ĐẶC PHI 130/140/145/150/155

Thép Xuyên Á chuyên cung cấp các loại thép tròn đặc - láp đặc - thép tròn trơn hàng nhập khẩu chính phẩm.
Thép tròn đặc phi 130,140,145,150,155 nhập khẩu từ: Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Ấn Độ, Nga , Việt Nam, EU, G7…
Mác thép: SCM 440, SCM420, SCM415, SCM435, SCR440, SCR420, SCR415, SCR435, SS400, CT3, CT45, CT50, S10C, S20C, S30C, S25C, S40C, S60C, S50C, S55C, S45C, S50C, SS400, S235JR, S355JR, S275JR, SKD11, SKD61, S275JO, S355JO, S235JO, SNCM439, 2083, C45, C20, C30, C35, C55, C50,...
Tiêu chuẩn: JIS / ASTM/ EN/ GOST
Ứng dụng: Dùng trong ngành cơ khí chế tạo, xây dựng, làm các trụ, các trục quay, các chi tiết máy móc, chế tạo bù lông, tiện ren, lám các móc ,...
Quy cách thép tròn đặc phi 130, 140, 145, 150
Đường kính: phi 130, 140, 145 150, 155
Trọng lượng : 104.20 - 120.84 - 129.63 - 138.72 - 148.12 ( kg/mét)
Độ dài: 6m, 9m, 12m
Lưu ý: Có thể cắt quy cách theo yêu cầu của khách hàng
BẢNG QUY CÁCH THÉP TRÒN ĐẶC
| THÉP TRÒN ĐẶC | ||||||
| STT | TÊN SẢN PHẨM | KHỐI LƯỢNG (KG/MÉT) | MÃ SẢN PHẨM | STT | TÊN SẢN PHẨM | KHỐI LƯỢNG (KG/MÉT) |
| 1 | Thép tròn đặc Ø6 | 0.22 | Thép tròn đặc | 46 | Thép tròn đặc Ø155 | 148.12 |
| 2 | Thép tròn đặc Ø8 | 0.39 | Thép tròn đặc | 47 | Thép tròn đặc Ø160 | 157.83 |
| 3 | Thép tròn đặc Ø10 | 0.62 | Thép tròn đặc | 48 | Thép tròn đặc Ø170 | 178.18 |
| 4 | Thép tròn đặc Ø12 | 0.89 | Thép tròn đặc | 49 | Thép tròn đặc Ø180 | 199.76 |
| 5 | Thép tròn đặc Ø14 | 1.21 | Láp tròn đặc | 50 | Thép tròn đặc Ø190 | 222.57 |
| 6 | Thép tròn đặc Ø16 | 1.58 | Láp tròn đặc | 51 | Thép tròn đặc Ø200 | 246.62 |
| 7 | Thép tròn đặc Ø18 | 2.00 | Láp tròn đặc | 52 | Thép tròn đặc Ø210 | 271.89 |
| 8 | Thép tròn đặc Ø20 | 2.47 | Láp tròn đặc | 53 | Thép tròn đặc Ø220 | 298.40 |
| 9 | Thép tròn đặc Ø22 | 2.98 | Thép tròn đặc | 54 | Thép tròn đặc Ø230 | 326.15 |
| 10 | Thép tròn đặc Ø24 | 3.55 | Láp tròn đặc | 55 | Thép tròn đặc Ø240 | 355.13 |
| 11 | Thép tròn đặc Ø25 | 3.85 | Láp tròn đặc | 56 | Thép tròn đặc Ø250 | 385.34 |
| 12 | Thép tròn đặc Ø26 | 4.17 | Láp tròn đặc | 57 | Thép tròn đặc Ø260 | 416.78 |
| 13 | Thép tròn đặc Ø28 | 4.83 | Láp tròn đặc | 58 | Thép tròn đặc Ø270 | 449.46 |
| 14 | Thép tròn đặc Ø30 | 5.55 | Láp tròn đặc | 59 | Thép tròn đặc Ø280 | 483.37 |
| 15 | Thép tròn đặc Ø32 | 6.31 | Láp tròn đặc | 60 | Thép tròn đặc Ø290 | 518.51 |
| 16 | Thép tròn đặc Ø34 | 7.13 | Láp tròn đặc | 61 | Thép tròn đặc Ø300 | 554.89 |
| 17 | Thép tròn đặc Ø35 | 7.55 | Láp đặc | 62 | Thép tròn đặc Ø310 | 592.49 |
| 18 | Thép tròn đặc Ø36 | 7.99 | Láp đặc | 63 | Thép tròn đặc Ø320 | 631.34 |
| 19 | Thép tròn đặc Ø38 | 8.90 | Láp đặc | 64 | Thép tròn đặc Ø330 | 671.41 |
| 20 | Thép tròn đặc Ø40 | 9.86 | Láp đặc | 65 | Thép tròn đặc Ø340 | 712.72 |
| 21 | Thép tròn đặc Ø42 | 10.88 | Láp đặc | 66 | Thép tròn đặc Ø350 | 755.26 |
| 22 | Thép tròn đặc Ø44 | 11.94 | Láp đặc | 67 | Thép tròn đặc Ø360 | 799.03 |
| 23 | Thép tròn đặc Ø45 | 12.48 | Láp đặc | 68 | Thép tròn đặc Ø370 | 844.04 |
| 24 | Thép tròn đặc Ø46 | 13.05 | Láp đặc | 69 | Thép tròn đặc Ø380 | 890.28 |
| 25 | Thép tròn đặc Ø48 | 14.21 | Láp đặc | 70 | Thép tròn đặc Ø390 | 937.76 |
| 26 | Thép tròn đặc Ø50 | 15.41 | Láp đặc | 71 | Thép tròn đặc Ø400 | 986.46 |
| 27 | Thép tròn đặc Ø52 | 16.67 | Láp đặc | 72 | Thép tròn đặc Ø410 | 1,036.40 |
| 28 | Thép tròn đặc Ø55 | 18.65 | Thép tròn đặc | 73 | Thép tròn đặc Ø420 | 1,087.57 |
| 29 | Thép tròn đặc Ø60 | 22.20 | Thép tròn đặc | 74 | Thép tròn đặc Ø430 | 1,139.98 |
| 30 | Thép tròn đặc Ø65 | 26.05 | Thép tròn đặc | 75 | Thép tròn đặc Ø450 | 1,248.49 |
| 31 | Thép tròn đặc Ø70 | 30.21 | Thép tròn đặc | 76 | Thép tròn đặc Ø455 | 1,276.39 |
| 32 | Thép tròn đặc Ø75 | 34.68 | Thép tròn đặc | 77 | Thép tròn đặc Ø480 | 1,420.51 |
| 33 | Thép tròn đặc Ø80 | 39.46 | Thép tròn đặc, láp đặc | 78 | Thép tròn đặc Ø500 | 1,541.35 |
| 34 | Thép tròn đặc Ø85 | 44.54 | Thép tròn đặc, láp đặc | 79 | Thép tròn đặc Ø520 | 1,667.12 |
| 35 | Thép tròn đặc Ø90 | 49.94 | Thép tròn đặc, láp đặc | 80 | Thép tròn đặc Ø550 | 1,865.03 |
| 36 | Thép tròn đặc Ø95 | 55.64 | Thép tròn đặc, láp đặc | 81 | Thép tròn đặc Ø580 | 2,074.04 |
| 37 | Thép tròn đặc Ø100 | 61.65 | Thép tròn đặc, láp đặc | 82 | Thép tròn đặc Ø600 | 2,219.54 |
| 38 | Thép tròn đặc Ø110 | 74.60 | Thép tròn đặc, láp đặc | 83 | Thép tròn đặc Ø635 | 2,486.04 |
| 39 | Thép tròn đặc Ø120 | 88.78 | Thép tròn đặc, láp đặc | 84 | Thép tròn đặc Ø645 | 2,564.96 |
| 40 | Thép tròn đặc Ø125 | 96.33 | Thép tròn đặc, láp đặc | 85 | Thép tròn đặc Ø680 | 2,850.88 |
| 41 | Thép tròn đặc Ø130 | 104.20 | Thép tròn đặc, láp đặc | 86 | Thép tròn đặc Ø700 | 3,021.04 |
| 42 | Thép tròn đặc Ø135 | 112.36 | Thép tròn đặc, láp đặc | 87 | Thép tròn đặc Ø750 | 3,468.03 |
| 43 | Thép tròn đặc Ø140 | 120.84 | Thép tròn đặc, láp đặc | 88 | Thép tròn đặc Ø800 | 3,945.85 |
| 44 | Thép tròn đặc Ø145 | 129.63 | Thép tròn đặc, láp đặc | 89 | Thép tròn đặc Ø900 | 4,993.97 |
| 45 | Thép tròn đặc Ø150 | 138.72 | Thép tròn đặc, láp đặc | 90 | Thép tròn đặc Ø1000 | 6,165.39 |
Chúng tôi không chỉ cung cấp thép tròn đặc mà còn có các sản phẩm khác như: THÉP TẤM, THÉP ỐNG ĐÚC, THÉP ÓNG HÀN, THÉP HÌNH, THÉP HỘP, ĐỒNG, INOX...
Từ khóa » Trục Phi 13
-
Thép Tròn đặc S20C Phi 13 Mm
-
Ống Thép Phi 13 ,Nhận Gia Công ống Thép Theo Yêu Cầu - ONG THEP
-
Trục Láp Đặc Inox Phi 13mm
-
Phanh Trục 304 13 (12) - 22 (20.5) | Shopee Việt Nam
-
Máy Uốn Tóc Xoay Trục Phi 9,13,16, 19, 22, 25, 28, 32mm ... - Shopee
-
Trục Uốn Máy YBL 24V - 3 Phi 13
-
Tag Archives: Trục Inox 310s Phi 13
-
Bảng Báo Giá Thép Tròn Trơn, Sắt Tròn D10,12,14,16,18 Giá Rẻ 2022
-
Trọng Lượng Thép Tròn, Thép Ống : Cách Tính + Bảng Tra Chi Tiết
-
Bảng Tra Thép Tròn đặc Tiêu Chuẩn Và Cập Nhật Báo Giá Mới Nhất
-
Cách Tính Trọng Lượng Thép Tròn Chuẩn Nhất - Bảng Tra Chi Tiết
-
Bảng Tra Kích Thước Phe Gài - Công Ty TNHH Lean Tech
-
Phi Hoa Trục Nguyệt - Tập 13 | Phim Bộ Trung Quốc Hay Nhất