Thép Tròn Đặc / Thep Tron Dac S20C, S25C, S35C, S45C, S50C

  • Trang chủ
  • Giới thiệu
  • Sản phẩm
    • Thép Tấm
    • Thép Tròn Đặc
    • Thép Ống
    • Thép Hình
  • Thành viên
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
    • Khôi phục mật khẩu
  • Thống kê
    • Theo đường dẫn đến...
    • Theo quốc gia
    • Theo trình duyệt
    • Theo hệ điều hành
    • Theo máy chủ tìm...
  • Tìm kiếm
  • Liên hệ
  • Trang chủ
  • Thép Tròn Đặc
Thép Tròn Đặc / Thep Tron Dac S20C, S25C, S35C, S45C, S50C Thứ ba - 13/12/2016 14:25 Công ty Thép Đức Trung chuyên Cung cấp và Nhập Khẩu Thép Tròn Đặc S20C - S25C - S35C - S45C - S50C - Q345B - SS400 - S235JR - S275JR - SCR440 - SCR420 - SCM435 - SCM440/420 - 34CrMo4 - 20Cr - 30Cr - 35Cr - 40Cr
Thép Tròn Đặc / Thep Tron Dac S20C, S25C, S35C, S45C, S50C
Thép tròn Đặc S20C, S25C, S35C, S45C, S50C hàm lượng cacbon cao hơn, phù hợp cho chế tạo khuôn mẫu, chế tạo chi tiết máy..., cơ khí chế tạo máy, vật liệu cứng chi tiết máy, trục, tiện chế tạo. Sản phẩm chất lượng cao đạt tiêu chuẩn JIS - Nhật Bản. Được Nhập khẩu từ Taiwan, Korea, Japan, China... "Tất cả sản phẩm của chúng tôi đều có giấy chứng nhận, Chứng chỉ Xuất xứ Hàng hóa rõ ràng" Thép tròn Đặc S20C, S25C, S35C, S45C, S50C THÔNG TIN CHI TIẾT SẢN PHẨM - Qui cách Thép tròn Đặc S20C, S25C, S35C, S45C, S50C: - Đường kính : ɸ8 → ɸ900 - Dài : ≤ 6 (m) và có thể cắt theo yêu cầu của khách hàng. Thành phần hóa học của thép SS400, S20C, S35C, S45C, S50C ♦ Thành phần hóa học :
Mác thép Thành phần hoá học (%)
C Si Mn Ni Cr P S
SS400 ≤ 0.05 ≤ 0.05
S15C 0.13 ~ 0.18 0.95 ~ 1.15 0.20 0.030 max 0.035 max
S20C 0.18 ~ 0.23 0.15 ~ 0.35 0.30 ~ 0.60 0.20 0.20 0.030 max 0.035 max
S35C 0.32 ~ 0.38 0.15 ~ 0.35 0.30 ~ 0.60 0.20 0.20 0.030 max 0.035 max
S45C 0.42 ~ 0.48 0.15 ~ 0.35 0.6 ~ 0.9 0.20 0.20 0.030 max 0.035 max
S50C 0.52 ~ 0.58 0.15 ~ 0.35 0.6 ~ 0.9 0.20 0.20 0.030 max 0.035 max
♦ Tính chất cơ lý tính: Thép tròn Đặc S20C, S25C, S35C, S45C, S50C
Mác thép Độ bền kéo đứt Giới hạn chảy Độ dãn dài tương đối
N/mm² N/mm² (%)
SS400 310 210 33.0
S15C 355 228 30.5
S20C 400 245 28.0
S35C 510 ~ 570 305 ~ 390 22.0
S45C 570 ~ 690 345 ~ 490 17.0
S50C 630 ~ 758 376 ~ 560 13.5
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC TRUNG VPĐD: 464/4 Đường Nguyễn Văn Quá, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, TP.HCM Phone: 090 902 3689 Email: [email protected] Web: ductrungsteel.com | thepductrung.com DUC TRUNG STEEL., VPĐD: 22/14 Trường Chinh, P.Tân Thới Nhất, Q.12, TP. HCM Điện thoại: 096 645 78 49 Fax: 08 6259 0002 Email: [email protected] Website: http://ductrungsteel.com Chuyên:Thép Tấm, Thép Tròn Đặc, Thép Ống, Thép Hình, Thép Hộp, Thép Chế Tạo, Thép Ray Tàu, Cừ Thép. Từ khóa: Thép Tròn Đặc, Thép Tròn Đặc S20C, Láp Tròn Đặc S20C, Láp Tròn S20C, Thép Tròn Đặc SS400, Thép Tròn Đặc SCM440, Thép Tròn Đặc SCM420, Thép Tròn Đặc SCR440, Thép Tròn Đặc SCR420, Láp Tròn Đặc SCR440, Láp Tròn SCR420, Láp Tròn Đặc SCM440, Láp Tròn SCM420

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết Tweet

Những tin mới hơn

  • Thép Tròn Đặc SNCM439, SCM440/420, SCR440/420, SCM415, SCR415, SCM435, P20

    (13/12/2016)
  • Thép Tròn Đặc S20C, S25C, S35C, S45C, S50C.

    (14/12/2016)
  • THÉP TRÒN ĐẶC S20C, SCM440/420, SCR440/420, S35C, S45C, SCM415

    (14/12/2016)
  • Thép Tròn Đặc SCM440, SCR440, S45C, S35C, S20C

    (14/12/2016)
  • Thép Tròn Đặc SCR420 / Thep Tron Dac SCR420

    (13/12/2016)
  • Thép Tròn Đặc, Thép Đặc SCR440 (40X), SCR420 (20X)

    (13/12/2016)
  • Thép Tròn Đặc / Thep Tron Dac SS400

    (13/12/2016)
  • Thép Tròn Đặc SCM440 / Thep Tron Dac SCM440

    (13/12/2016)
  • Thép Tròn Đặc SCM440, SCM420 / Thep Tron Dac SCM440, SCM420

    (13/12/2016)
  • Thép Tròn Đặc / Lap Tron Dac S45C/S35C/S20C/SS400

    (13/12/2016)

Những tin cũ hơn

  • Thép Tròn Đặc / Thep Tron Dac S20C-C20-S20Cr

    (13/12/2016)
Sản phẩm mới
  • QUY CÁCH THÉP HÌNH U QUY CÁCH THÉP HÌNH U
  • QUY CÁCH THÉP HÌNH H QUY CÁCH THÉP HÌNH H
  • Thép Tấm, Thép Tròn Đặc, Thép Ống Đúc A101, A1010, A1011, A1014, A1018, A1016 Thép Tấm, Thép Tròn Đặc, Thép Ống Đúc A101, A1010, A1011, A1014, A1018, A1016
  • Thép Tấm Silic, Thép Cuộn Silic, Thép Băng Silic Thép Tấm Silic, Thép Cuộn Silic, Thép Băng Silic
  • BẢNG GIÁ THÉP ỐNG ĐÚC HỢP KIM SA210, SA213, SA333, SA335 BẢNG GIÁ THÉP ỐNG ĐÚC HỢP KIM SA210, SA213, SA333, SA335
  • Thép Tấm, Thép Ống, Thép Tròn Đặc SC410, SSC400, SC480, SC450, A105 Thép Tấm, Thép Ống, Thép Tròn Đặc SC410, SSC400, SC480, SC450, A105
  • Bảng Giá Thép Tấm Q345A - Q345B - Q345C - Q345D - Q345E Bảng Giá Thép Tấm Q345A - Q345B - Q345C - Q345D - Q345E
  • Thép Tấm, Thép Ống, Thép Tròn SAE4118, SAE4130, SAE4135, SAE4140, SAE5120, SAE5140, SAE5145, SACM645 Thép Tấm, Thép Ống, Thép Tròn SAE4118, SAE4130, SAE4135, SAE4140, SAE5120, SAE5140, SAE5145, SACM645
  • BẢNG GIÁ THÉP ỐNG C10, C20, C30, C40, C45, C50, C55 BẢNG GIÁ THÉP ỐNG C10, C20, C30, C40, C45, C50, C55
  • Bảng Tiêu Chuẩn Thép Tấm, Thép Tròn SNC236, SNC415, SNC631, SNC815, SNC836 Bảng Tiêu Chuẩn Thép Tấm, Thép Tròn SNC236, SNC415, SNC631, SNC815, SNC836
  • Bảng Tiêu Chuẩn Thép Tấm, Thép Tròn SNCM220, SNCM439, SNCM415, SNCM420, SNCM431 Bảng Tiêu Chuẩn Thép Tấm, Thép Tròn SNCM220, SNCM439, SNCM415, SNCM420, SNCM431
  • Thép Không Gỉ Duplex 2205, 2570 Thép Không Gỉ Duplex 2205, 2570
  • Thép Tấm, Thép Làm Khuôn, Thép Tròn Đặc SKT4, SKT3, SKT6, 55NiCrMoV7, 45NiCrMo16 Thép Tấm, Thép Làm Khuôn, Thép Tròn Đặc SKT4, SKT3, SKT6, 55NiCrMoV7, 45NiCrMo16
  • Bảng Giá và Quy Cách Thép Hình V Bảng Giá và Quy Cách Thép Hình V
  • Bảng Giá Thép Tấm, Thép Tròn Đặc, Thép Ống Đúc YXM1, YXM4, YXM27, YXM60, YXM42 Bảng Giá Thép Tấm, Thép Tròn Đặc, Thép Ống Đúc YXM1, YXM4, YXM27, YXM60, YXM42
  • Bảng Giá Thép Tấm, Thép Tròn Đặc, Thép Ống Đúc YXR3, YXR33, YXR7 Bảng Giá Thép Tấm, Thép Tròn Đặc, Thép Ống Đúc YXR3, YXR33, YXR7
  • Thép Tấm - Thép Tròn Đặc SKH50, SKH51, SKH52, SKH53, SKH54, SKH55, SKH58, SKH59, SKH2, SKH10 Thép Tấm - Thép Tròn Đặc SKH50, SKH51, SKH52, SKH53, SKH54, SKH55, SKH58, SKH59, SKH2, SKH10
  • Bảng Quy Cách Thép Tròn Đặc, Thép Ống SCM440, SCM420, SCR440, SCR420 Bảng Quy Cách Thép Tròn Đặc, Thép Ống SCM440, SCM420, SCR440, SCR420
  • Tiêu Chuẩn Thép Tấm Đóng Tàu Grade A, AH32, DH32, EH32, AH36, DH36, EH36 Tiêu Chuẩn Thép Tấm Đóng Tàu Grade A, AH32, DH32, EH32, AH36, DH36, EH36
  • Bảng Quy Cách Và Tiêu Chuẩn Thép Tấm S355J0, S355JR, S355J2 Bảng Quy Cách Và Tiêu Chuẩn Thép Tấm S355J0, S355JR, S355J2
Danh mục sản phẩm Xem tiếp sản phẩm Danh mục sản phẩm Hotline Thep Duc Trung 1 Đối tác jfe1 nippon baosteel1 huyndai1 posco ssab lloyds astm31 kobesteel korean rina Hotline Thep Duc Trung 1 Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây

Từ khóa » Thép Tròn đặc S25c