Thesaurus - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Danh từ
      • 1.2.1 Từ phái sinh
    • 1.3 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary Xem thêm: Thesaurus thésaurus

Tiếng Anh

[sửa]
Wikipedia tiếng Anh có một bài viết về:thesaurus
thesaurus

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú):/θɪˈsɔːɹəs/
  • Âm thanh (miền Nam nước Anh):(tập tin)
  • Vần: -ɔːɹəs
  • Tách âm: the‧saur‧us

Danh từ

[sửa]

thesaurus (số nhiều thesauri hoặc thesauruses)

  1. Kho từ vựng (tài liệu tra cứu cung cấp các từ đồng nghĩa, đôi khi cả từ trái nghĩa và các quan hệ ngữ nghĩa khác). Đồng nghĩa: synonymicon
  2. (cổ xưa) Bộ từ điển; bộ bách khoa toàn thư.

Từ phái sinh

[sửa]
  • metathesaurus
  • thesaural
  • thesauruslike

Tham khảo

[sửa]
  • Cao Xuân Hạo; Hoàng Dũng (2004) Đề tài khoa học cấp Bộ: Thuật ngữ ngôn ngữ học/Anh-Việt/Việt-Anh, Thành phố Hồ Chí Minh: Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, tr. 249
  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “thesaurus”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=thesaurus&oldid=2244299” Thể loại:
  • Từ 3 âm tiết tiếng Anh
  • Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
  • Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
  • Vần:Tiếng Anh/ɔːɹəs
  • Vần:Tiếng Anh/ɔːɹəs/3 âm tiết
  • Mục từ tiếng Anh
  • Danh từ tiếng Anh
  • Danh từ đếm được tiếng Anh
  • Danh từ có số nhiều bất quy tắc tiếng Anh
  • Từ mang nghĩa cổ xưa tiếng Anh
  • en:Tài liệu tham khảo
  • en:Từ điển
Thể loại ẩn:
  • Trang có đề mục ngôn ngữ
  • Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục thesaurus 39 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Thesaurus Tiếng Việt