Thì Hiện Tại Tiếp Diễn-Công Thức Và Bài Tập VD (Present Continuous)
Có thể bạn quan tâm
DANH MỤC BÀI VIẾT Hide
- Thì hiện tại tiếp diễn là gì?
- Công thức thì hiện tại tiếp diễn đầy đủ
- 5 cách dùng thì hiện tại tiếp diễn phổ biến nhất
- Dấu hiệu nhận biết: 10+ trạng từ cốt lõi
- Các động từ không chia ở thì hiện tại tiếp diễn
- 3 lỗi sai phổ biến người đi làm cần tránh
- Phân biệt thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn
- Ứng dụng HTTĐ trong giao tiếp công sở
- FAQ – Câu hỏi thường gặp về thì hiện tại tiếp diễn
Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) là một cấu trúc ngữ pháp cốt lõi dùng để diễn tả các hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc những sự việc mang tính chất tạm thời. Việc nắm vững toàn bộ công thức, 5 cách dùng phổ biến và các dấu hiệu nhận biết của thì này là yếu tố then chốt để giao tiếp tiếng Anh tự nhiên và thể hiện sự chuyên nghiệp trong môi trường công sở, đặc biệt khi trình bày công việc, mô tả xu hướng hoặc sắp xếp kế hoạch. Bài viết này sẽ hệ thống hóa toàn bộ kiến thức từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn tự tin sử dụng thì hiện tại tiếp diễn một cách chính xác.
Thì hiện tại tiếp diễn là gì?
Thì hiện tại tiếp diễn được dùng để diễn tả những hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm nói, những sự việc chỉ mang tính chất tạm thời trong hiện tại, hoặc các kế hoạch đã được lên lịch trình cụ thể trong tương lai gần. Điểm cốt lõi của thì này là nhấn mạnh vào sự “tiếp diễn” và tính “thời điểm” của hành động, phân biệt nó với các thói quen hoặc sự thật chung của thì hiện tại đơn.
Công thức cơ bản: S + am/is/are + V-ing
Công thức cốt lõi của thì hiện tại tiếp diễn được cấu thành bởi chủ ngữ (S), theo sau là dạng tương ứng của động từ “to be” (am/is/are) và cuối cùng là động từ chính được thêm đuôi “-ing” (hiện tại phân từ). Cấu trúc này đảm bảo diễn tả chính xác một hành động đang trong quá trình diễn ra.
3 ví dụ thực tế trong giao tiếp công việc
- Trình bày công việc đang làm: “I am preparing the financial report for the third quarter.” (Tôi đang chuẩn bị báo cáo tài chính cho quý ba.)
- Thông báo một hoạt động đang diễn ra: “She can’t answer the phone right now; she is meeting with a new client.” (Cô ấy không thể trả lời điện thoại bây giờ; cô ấy đang họp với một khách hàng mới.)
- Thảo luận về một dự án hiện tại: “We are developing a new marketing strategy to increase online sales.” (Chúng tôi đang phát triển một chiến lược marketing mới để tăng doanh số bán hàng trực tuyến.)
Những ví dụ trên cho thấy thì hiện tại tiếp diễn là công cụ ngôn ngữ linh hoạt và hiệu quả để truyền đạt thông tin về các hoạt động công việc đang diễn ra một cách tức thì. Sau khi hiểu định nghĩa cơ bản, việc nắm rõ các biến thể của công thức sẽ giúp bạn sử dụng thì này một cách chuẩn xác hơn.
Công thức thì hiện tại tiếp diễn đầy đủ
Để sử dụng thành thạo thì hiện tại tiếp diễn, bạn cần nắm rõ công thức ở cả ba thể: khẳng định, phủ định và nghi vấn, cùng với các quy tắc thêm đuôi “-ing” vào động từ để tránh các lỗi ngữ pháp cơ bản.
Thể khẳng định với am/is/are + V-ing
Đây là dạng cơ bản nhất, được sử dụng để xác nhận một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc xung quanh thời điểm nói.
| Chủ ngữ (S) | Động từ “to be” | Động từ chính (V-ing) | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| I | am | working | I am working on the presentation. |
| He/She/It | is | talking | He is talking to the manager. |
| We/You/They | are | discussing | They are discussing the new project. |
Thể phủ định với am/is/are + not + V-ing
Để diễn tả một hành động không đang diễn ra, bạn chỉ cần thêm “not” vào ngay sau động từ “to be”. Dạng rút gọn như “isn’t” hoặc “aren’t” rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
| Chủ ngữ (S) | Động từ “to be” + not | Động từ chính (V-ing) | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| I | am not (‘m not) | doing | I am not doing that right now. |
| He/She/It | is not (isn’t) | listening | She isn’t listening to the instructions. |
| We/You/They | are not (aren’t) | waiting | We aren’t waiting for the delivery. |
Thể nghi vấn và cách trả lời Yes/No
Để đặt câu hỏi, bạn cần đảo động từ “to be” lên trước chủ ngữ. Cấu trúc này áp dụng cho cả câu hỏi Yes/No và câu hỏi có từ để hỏi (Wh-questions).
- Câu hỏi Yes/No: Cấu trúc là Am/Is/Are + S + V-ing?
- Ví dụ: “Are you finishing the report?” (Bạn đang hoàn thành bản báo cáo phải không?)
- Trả lời: Yes, I am. / No, they aren’t.
- Câu hỏi với từ để hỏi (Wh-questions): Cấu trúc là Wh-word + am/is/are + S + V-ing?
- Ví dụ: “What are you working on?” (Bạn đang làm việc về vấn đề gì vậy?)
- Trả lời: “I’m finalizing the monthly budget.” (Tôi đang hoàn thiện ngân sách tháng.)
4 quy tắc thêm đuôi -ing vào động từ
- Quy tắc chung: Với phần lớn động từ, bạn chỉ cần thêm trực tiếp đuôi “-ing”. Ví dụ: work → working, talk → talking, watch → watching.
- Động từ tận cùng bằng “e”: Bỏ “e” rồi mới thêm “-ing”. Ví dụ: write → writing, come → coming, use → using.
- Động từ một âm tiết, tận cùng bằng phụ âm + nguyên âm + phụ âm: Gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm “-ing”. Ví dụ: run → running, stop → stopping, sit → sitting. (Lưu ý: Không áp dụng với các động từ tận cùng bằng h, w, x, y).
- Động từ tận cùng bằng “ie”: Đổi “ie” thành “y” rồi thêm “-ing”. Ví dụ: lie → lying, die → dying.
Nắm vững các công thức và quy tắc này là nền tảng vững chắc để khám phá 5 cách dùng phổ biến của thì hiện tại tiếp diễn trong các ngữ cảnh khác nhau.
5 cách dùng thì hiện tại tiếp diễn phổ biến nhất
Thì hiện tại tiếp diễn không chỉ giới hạn ở việc mô tả hành động tức thời mà còn có nhiều mục đích sử dụng đa dạng, từ việc nói về kế hoạch tương lai đến việc diễn tả sự thay đổi hay phàn nàn.
1. Diễn tả hành động xảy ra ngay lúc nói
Đây là chức năng cơ bản và dễ nhận biết nhất, dùng để mô tả một hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm người nói đang phát biểu. Các trạng từ như “now” hay “right now” thường xuất hiện để nhấn mạnh tính tức thời này.
- Ví dụ: “Please call back later, I am having a meeting right now.” (Vui lòng gọi lại sau, tôi đang họp ngay bây giờ.)
2. Nói về hành động chỉ là tạm thời
Thì này cũng được dùng để mô tả một hành động hoặc tình huống không phải là vĩnh viễn, chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian giới hạn xung quanh hiện tại. Nó nhấn mạnh tính chất “tạm thời” của sự việc.
- Ví dụ: “She is living with her parents until she finds her own apartment.” (Cô ấy đang sống với bố mẹ cho đến khi tìm được căn hộ riêng.)
3. Trình bày kế hoạch tương lai chắc chắn
Khi một kế hoạch trong tương lai gần đã được sắp xếp và có lịch trình cụ thể (thời gian, địa điểm, người tham gia), bạn có thể dùng thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả. Cách dùng này thể hiện mức độ chắc chắn cao.
- Ví dụ: “We are launching the new product line next Monday.” (Chúng tôi sẽ ra mắt dòng sản phẩm mới vào thứ Hai tới.)
4. Phàn nàn về hành động lặp lại (với “always”)
Khi kết hợp với trạng từ “always”, thì hiện tại tiếp diễn mang ý nghĩa tiêu cực, dùng để phàn nàn hoặc chỉ trích một hành động lặp đi lặp lại gây khó chịu cho người nói.
- Ví dụ: “He is always leaving his coffee cup on my desk.” (Anh ta lúc nào cũng để cốc cà phê trên bàn làm việc của tôi.)
5. Mô tả một xu hướng, sự thay đổi đang diễn ra
Thì hiện tại tiếp diễn rất hữu ích để nói về các xu hướng hoặc những sự thay đổi đang phát triển dần dần theo thời gian.
- Ví dụ: “More and more people are working from home.” (Ngày càng có nhiều người đang làm việc tại nhà.) hoặc “The climate is getting warmer each year.” (Khí hậu đang ngày càng ấm lên mỗi năm.)
Để sử dụng chính xác 5 cách dùng này, việc nhận biết các trạng từ và dấu hiệu đi kèm là một kỹ năng quan trọng cần được rèn luyện.
Dấu hiệu nhận biết: 10+ trạng từ cốt lõi
Các trạng từ và cụm từ chỉ thời gian là những “tín hiệu” rõ ràng nhất giúp bạn nhận biết khi nào cần sử dụng thì hiện tại tiếp diễn, đảm bảo câu văn đúng ngữ cảnh.
Trạng từ chỉ thời gian: now, at the moment, right now
Đây là nhóm dấu hiệu phổ biến nhất, trực tiếp chỉ ra rằng hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm hiện tại hoặc xung quanh thời điểm nói.
- Now: bây giờ
- Right now: ngay bây giờ
- At the moment: ngay lúc này
- At present / Currently: hiện tại
- Ví dụ: “Currently, we are focusing on improving customer service.” (Hiện tại, chúng tôi đang tập trung vào việc cải thiện dịch vụ khách hàng.)
Các mệnh lệnh thức: Look!, Listen!, Be quiet!
Những câu mệnh lệnh này thường được dùng để thu hút sự chú ý của người nghe vào một hành động đang diễn ra ngay lập tức. Động từ theo sau thường được chia ở thì hiện tại tiếp diễn.
- Look! The CEO is talking on TV. (Nhìn kìa! Giám đốc điều hành đang phát biểu trên TV.)
- Listen! Someone is calling your name. (Nghe này! Ai đó đang gọi tên bạn.)
- Be quiet! The baby is sleeping. (Trật tự nào! Em bé đang ngủ.)
Vị trí của trạng từ trong câu ở đâu?
Các trạng từ chỉ thời gian như “now”, “right now”, “at the moment” có thể đứng ở đầu câu để nhấn mạnh hoặc cuối câu. Vị trí không làm thay đổi ý nghĩa của câu.
- Đầu câu: “Right now, I am reviewing the contract.”
- Cuối câu: “They are installing the new software at the moment.”
Tuy nhiên, không phải động từ nào cũng có thể kết hợp với các dấu hiệu này, vì một số động từ đặc biệt không được chia ở thì hiện tại tiếp diễn.
Các động từ không chia ở thì hiện tại tiếp diễn
Một số động từ, được gọi là động từ trạng thái (stative verbs), thường không được sử dụng ở thì hiện tại tiếp diễn vì chúng diễn tả trạng thái, cảm nhận, hoặc suy nghĩ chứ không mô tả một hành động có sự kéo dài.
Nhóm động từ chỉ tri giác (stative verbs)
Nhóm này bao gồm các động từ liên quan đến các giác quan như thị giác, thính giác, và cảm giác.
- Ví dụ: see (nhìn thấy), hear (nghe thấy), smell (có mùi), taste (có vị), feel (cảm thấy).
- Câu sai: I am hearing a strange noise.
- Câu đúng: I hear a strange noise.
Nhóm động từ chỉ cảm xúc, sở thích
Các động từ này thể hiện cảm xúc, tình cảm hoặc sự yêu thích, mong muốn.
- Ví dụ: love (yêu), like (thích), hate (ghét), prefer (thích hơn), want (muốn), need (cần).
- Câu sai: She is wanting a new laptop for work.
- Câu đúng: She wants a new laptop for work.
Nhóm động từ chỉ tri thức, sở hữu
Nhóm này diễn tả sự hiểu biết, suy nghĩ, niềm tin và sự sở hữu một vật gì đó.
- Ví dụ: know (biết), believe (tin tưởng), understand (hiểu), remember (nhớ), own (sở hữu), have (có).
- Câu sai: We are owning three factories.
- Câu đúng: We own three factories.
Khi nào “think”, “have”, “see” được chia V-ing?
Điều đặc biệt là một số động từ trạng thái có thể được dùng ở dạng V-ing khi chúng diễn tả một hành động cụ thể, thay vì một trạng thái cố hữu.
| Động từ | Nghĩa trạng thái (Không dùng V-ing) | Nghĩa hành động (Dùng V-ing) |
|---|---|---|
| Think | Có ý kiến, tin rằng (“I think this is a good idea.”) | Đang suy nghĩ, cân nhắc (“I am thinking about your proposal.”) |
| Have | Sở hữu (“He has a new car.”) | Đang trải nghiệm/thực hiện (“She is having lunch.”) |
| See | Hiểu, nhận thấy (“I see your point.”) | Gặp gỡ, đang xem (“I am seeing the client tomorrow.”) |
Hiểu rõ sự khác biệt này giúp bạn tránh được những lỗi sai phổ biến mà ngay cả người đi làm cũng thường mắc phải.
3 lỗi sai phổ biến người đi làm cần tránh
Trong môi trường chuyên nghiệp, việc sử dụng ngữ pháp chính xác phản ánh sự cẩn trọng và năng lực ngôn ngữ. Dưới đây là ba lỗi sai thường gặp với thì hiện tại tiếp diễn mà bạn cần lưu ý.
Nhầm lẫn khi dùng với động từ trạng thái
Đây là lỗi sai phổ biến nhất, xảy ra khi người dùng áp dụng công thức một cách máy móc mà quên đi bản chất của động từ. Việc chia các động từ như “know”, “want”, “need” ở dạng tiếp diễn là không chính xác.
- Sai: “I am needing your help with this task.”
- Đúng: “I need your help with this task.”
- Cách tránh: Ghi nhớ danh sách các động từ trạng thái phổ biến và luôn tự hỏi: “Từ này diễn tả hành động hay trạng thái?”.
Quên thêm đuôi -ing vào động từ chính
Lỗi này thường xảy ra do sự bất cẩn, đặc biệt trong văn nói hoặc khi viết email nhanh, làm cho cấu trúc câu trở nên sai ngữ pháp.
- Sai: “She is prepare for the meeting.”
- Đúng: “She is preparing for the meeting.”
- Cách tránh: Luôn kiểm tra lại cấu trúc “to be + V-ing” sau khi viết hoặc trước khi nói. Hãy tạo thói quen đọc lại email trước khi gửi.
Sử dụng sai tobe “am/is/are” với chủ ngữ
Việc chia động từ “to be” không tương thích với chủ ngữ là một lỗi ngữ pháp cơ bản nhưng vẫn thường xuyên xảy ra, đặc biệt với các danh từ tập hợp (team, company, group).
- Sai: “The marketing team are developing a new campaign.” (Team là một danh từ số ít).
- Đúng: “The marketing team is developing a new campaign.”
- Cách tránh: Nắm vững quy tắc chia động từ “to be”: I am; He/She/It/Danh từ số ít is; We/You/They/Danh từ số nhiều are.
Tránh được những lỗi này sẽ giúp bạn giao tiếp tiếng Anh một cách chuyên nghiệp và tự tin hơn, đặc biệt khi cần phân biệt với thì hiện tại đơn.
Phân biệt thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn
Hiểu rõ sự khác biệt giữa hiện tại đơn (Present Simple) và hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) là chìa khóa để sử dụng đúng ngữ cảnh và truyền đạt chính xác ý định của người nói.
So sánh về mục đích sử dụng
Sự khác biệt cốt lõi nằm ở bản chất của hành động được mô tả.
- Hiện tại đơn (Present Simple): Dùng để diễn tả các thói quen, hành động lặp đi lặp lại một cách thường xuyên, sự thật hiển nhiên, hoặc các lịch trình cố định không thay đổi. Nó nói về những gì “luôn luôn đúng” hoặc “thường xuyên xảy ra”.
- Ví dụ: “I check my emails every morning.” (Đây là một thói quen hàng ngày).
- Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): Dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói, hành động chỉ mang tính tạm thời, hoặc một kế hoạch tương lai đã được ấn định. Nó nói về những gì “đang xảy ra bây giờ”.
- Ví dụ: “I am checking my emails right now.” (Hành động đang diễn ra ngay lúc này).
Bảng so sánh dấu hiệu nhận biết 2 thì
| Tiêu chí | Thì Hiện tại đơn (Present Simple) | Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) |
|---|---|---|
| Trạng từ tần suất | always, usually, often, sometimes, never | always (dùng với nghĩa phàn nàn) |
| Trạng từ thời gian | every day/week/month, on Mondays | now, right now, at the moment, currently |
| Dấu hiệu khác | Lịch trình (The train leaves at 8 AM.) | Mệnh lệnh (Look! Listen! Be quiet!) |
Bài tập thực hành phân biệt nhanh
Hãy chọn dạng đúng của động từ trong ngoặc (Hiện tại đơn hoặc Hiện tại tiếp diễn) để hoàn thành các câu sau:
- My boss usually _____ (work) from 9 AM to 5 PM.
- Be quiet! The manager _____ (give) a speech.
- We _____ (not/hold) a meeting right now.
- She often _____ (travel) for business.
- What _____ you _____ (do) at the moment?
Đáp án: 1. works, 2. is giving, 3. are not holding, 4. travels, 5. are … doing.
Sau khi nắm vững lý thuyết, việc ứng dụng thì hiện tại tiếp diễn vào các tình huống giao tiếp công sở cụ thể sẽ giúp bạn củng cố kiến thức hiệu quả nhất.
Ứng dụng HTTĐ trong giao tiếp công sở
Thì hiện tại tiếp diễn (HTTĐ) là một công cụ ngôn ngữ cực kỳ hữu ích trong môi trường làm việc, giúp bạn giao tiếp một cách rõ ràng và hiệu quả về công việc, xu hướng thị trường và các lịch trình sắp tới.
Mẫu câu trình bày công việc đang thực hiện
Sử dụng thì này để cập nhật tiến độ công việc một cách chuyên nghiệp trong các cuộc họp hoặc qua email.
- “I am currently working on the sales report.”
- “We are finalizing the details for the upcoming conference.”
- “He is responding to urgent client emails at the moment.”
Mẫu câu mô tả xu hướng thị trường
Khi trình bày về sự thay đổi hoặc các xu hướng đang diễn ra trong ngành, thì hiện tại tiếp diễn giúp nhấn mạnh tính năng động và sự phát triển.
- “The demand for sustainable products is growing rapidly.”
- “Investors are becoming more cautious due to the economic situation.”
- “Our company is expanding into the Asian market.”
Mẫu câu sắp xếp lịch hẹn, cuộc họp
Đây là cách dùng để nói về các kế hoạch tương lai đã được xác nhận, thể hiện sự chắc chắn và có tổ chức.
- “I am meeting with the marketing team tomorrow at 10 AM.”
- “Are you attending the webinar on Friday?”
- “They are flying to Singapore for the trade show next week.”
FAQ – Câu hỏi thường gặp về thì hiện tại tiếp diễn
Dùng HTTĐ trong email công việc được không?
Có, việc sử dụng thì hiện tại tiếp diễn trong email công việc là hoàn toàn phù hợp và rất phổ biến. Nó đặc biệt hữu ích khi bạn muốn thông báo về một công việc đang tiến hành (“I am attaching the requested file.”), đề cập đến một tình hình hiện tại (“We are experiencing some technical issues.”), hoặc xác nhận một kế hoạch trong tương lai gần (“I am meeting with Mr. Smith tomorrow.”).
Phân biệt ‘I’m working’ và ‘I work’ khi phỏng vấn?
Sự khác biệt nằm ở tính lâu dài của công việc. “I work” (hiện tại đơn) được dùng để chỉ công việc ổn định, lâu dài hoặc nghề nghiệp của bạn. Trong khi đó, “I’m working” (hiện tại tiếp diễn) thường chỉ một công việc tạm thời, một dự án cụ thể bạn đang làm trong giai đoạn hiện tại.
- Nên dùng “I work as a software engineer” để nói về nghề nghiệp chính thức.
- Nên dùng “I’m currently working on a freelance project” để ngụ ý rằng bạn đang trong một hợp đồng tạm thời và sẵn sàng cho cơ hội mới.
‘Be going to’ và HTTĐ cho tương lai khác gì nhau?
Hiện tại tiếp diễn dùng cho kế hoạch chắc chắn, trong khi “be going to” dùng cho dự định hoặc dự đoán.
- Hiện tại tiếp diễn: Diễn tả một sự sắp xếp đã chắc chắn, thường có thời gian hoặc địa điểm cụ thể. Ví dụ: “I am meeting him at the airport at 8 PM.” (Cuộc hẹn đã được lên lịch).
- Be going to: Diễn tả một ý định đã có từ trước hoặc một dự đoán dựa trên bằng chứng ở hiện tại. Ví dụ: “I am going to meet him someday.” (Đây là dự định, chưa có lịch trình).
Làm sao để không nhầm với hiện tại hoàn thành tiếp diễn?
Sự khác biệt cốt lõi nằm ở điểm nhấn về thời gian. Hiện tại tiếp diễn nhấn mạnh hành động đang diễn ra ngay bây giờ. Ngược lại, hiện tại hoàn thành tiếp diễn nhấn mạnh khoảng thời gian của hành động đã bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại.
- Hiện tại tiếp diễn: “I am writing a report.” (Tôi đang viết báo cáo ngay lúc này).
- Hiện tại hoàn thành tiếp diễn: “I have been writing this report for three hours.” (Tôi đã viết báo cáo này được ba tiếng rồi, nhấn mạnh vào khoảng thời gian “for three hours”).
Từ khóa » Tobe Chia ở Hiện Tại Tiếp Diễn
-
Thì Hiện Tại Tiếp Diễn The Present Continuous Tense Trong Tiếng Anh
-
Tất Tần Tật Về Thì Hiện Tại Tiếp Diễn (Present Continuous)
-
Cách Dùng Thì Hiện Tại Tiếp Diễn (Present Continuous)
-
Thì Hiện Tại Tiếp Diễn: Cấu Trúc, Cách Dùng, Dấu Hiệu Nhận Biết & Bài ...
-
Thì Hiện Tại Tiếp Diễn | Công Thức, Dấu Hiệu, Cách Dùng
-
Ngữ Pháp - Thì Hiện Tại Tiếp Diễn - TFlat
-
Thì Hiện Tại Tiếp Diễn (công Thức, Cách Dùng, Dấu Hiệu Nhận Biết ...
-
Thì Hiện Tại Tiếp Diễn (Present Continuous) - Công Thức, Dấu Hiệu Và ...
-
Thì Hiện Tại Tiếp Diễn (Present Continuous): Công Thức Và Cách Dùng
-
Thì Hiện Tại Tiếp Diễn | EF | Du Học Việt Nam
-
Thì Hiện Tại Tiếp Diễn: định Nghĩa, Công Thức, Bài Tập - Anh Ngữ AMA
-
Thì Hiện Tại Tiếp Diễn | Dấu Hiệu, Công Thức & Bài Tập Có đáp án
-
100 Câu Ví Dụ Về Thì Hiện Tại Tiếp Diễn Theo Cách Dùng Chi Tiết - Monkey
-
5 Tiêu Chí Phân Biệt Thì Hiện Tại đơn Và Tiếp Diễn Trong 10 Phút - Monkey
-
Thì Hiện Tại Tiếp Diễn - Công Thức, Cách Dùng, Bài Tập Có đáp án ...
-
Be - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Thì Hiện Tại Tiếp Diễn - Cấu Trúc Và Cách Sử Dụng - Ecorp English
-
Tất Tần Tật Về động Từ To Be Trong Tiếng Anh - Tài Liệu IELTS
-
Phân Biệt Thì Hiện Tại đơn Và Hiện Tại Tiếp Diễn - BITU