Thì Quá Khứ Của Freeze
Có thể bạn quan tâm
EN DE Learniv.com > vn > động từ bất quy tắc tiếng anh > freeze > Thì quá khứ 1 2 3 4 5 Thì quá khứ của freeze Bạn đang ở trang cho động từ bất quy tắc freeze
Thì quá khứ
froze [frəʊz]Thì quá khứ
I froze you froze he/she/it froze we froze you froze they frozeInfinitive
freezeNhững lần khác, động từ freeze
| Hiện tại(Present) "freeze" | I | freeze |
| Thì hiện tại tiếp diễn(Present Continuous) "freeze" | I | am freezing |
| Quá khứ đơn(Simple past) "freeze" | I | froze |
| Quá khứ tiếp diễn(Past Continuous) "freeze" | I | was freezing |
| Hiện tại hoàn thành(Present perfect) "freeze" | I | have frozen |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn(Present perfect continuous) "freeze" | I | have been freezing |
| Quá khứ hoàn thành(Past perfect) "freeze" | I | had frozen |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn(Past perfect continuous) "freeze" | I | had been freezing |
| Tương lai(Future) "freeze" | I | will freeze |
| Tương lai tiếp diễn(Future continuous) "freeze" | I | will be freezing |
| Hoàn hảo tương lai(Future perfect) "freeze" | I | will have frozen |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục(Future perfect continuous) "freeze" | I | will have been freezing |
động từ bất quy tắc
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Freeze
-
Tra động Từ
-
Quá Khứ Của Freeze Là Gì? - .vn
-
Quá Khứ Của (quá Khứ Phân Từ Của) FREEZE
-
Freeze - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Động Từ Bất Quy Tắc Tiếng Anh - Wikipedia
-
Quá Khứ Của Freeze Là Gì?
-
Động Từ Bất Qui Tắc Freeze Trong Tiếng Anh
-
Quá Khứ Của Freeze Là Gì? - Luật Trẻ Em
-
Top 14 Freeze Bất Quy Tắc 2022
-
Freeze - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Bảng động Từ Bất Quy Tắc Tiếng Anh đầy đủ Và Chính Xác Nhất
-
Ngữ Pháp - Hiện Tại Phân Từ & Quá Khứ Phân Từ - TFlat