Thì Quá Khứ Của Sweep
Có thể bạn quan tâm
EN DE Learniv.com > vn > động từ bất quy tắc tiếng anh > sweep > Thì quá khứ 1 2 3 4 5 Thì quá khứ của sweep Bạn đang ở trang cho động từ bất quy tắc sweep
Thì quá khứ
swept sweeped * [swept][swiːpid] * Hình thức này là lỗi thời hoặc sử dụng trong trường hợp đặc biệt hoặc một số tiếng địa phươngThì quá khứ
I swept you swept he/she/it swept we swept you swept they sweptInfinitive
sweepNhững lần khác, động từ sweep
| Hiện tại(Present) "sweep" | I | sweep |
| Thì hiện tại tiếp diễn(Present Continuous) "sweep" | I | am sweeping |
| Quá khứ đơn(Simple past) "sweep" | I | swept |
| Quá khứ tiếp diễn(Past Continuous) "sweep" | I | was sweeping |
| Hiện tại hoàn thành(Present perfect) "sweep" | I | have swept |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn(Present perfect continuous) "sweep" | I | have been sweeping |
| Quá khứ hoàn thành(Past perfect) "sweep" | I | had swept |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn(Past perfect continuous) "sweep" | I | had been sweeping |
| Tương lai(Future) "sweep" | I | will sweep |
| Tương lai tiếp diễn(Future continuous) "sweep" | I | will be sweeping |
| Hoàn hảo tương lai(Future perfect) "sweep" | I | will have swept |
| Hoàn hảo trong tương lai liên tục(Future perfect continuous) "sweep" | I | will have been sweeping |
động từ bất quy tắc
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Sweep
-
Chia động Từ
-
Động Từ Bất Quy Tắc - Sweep - Leerit
-
Quá Khứ Của (quá Khứ Phân Từ Của) SWEEP
-
Sweep - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Động Từ Bất Qui Tắc Sweep Trong Tiếng Anh
-
Chia Động Từ Sweep - Thi Thử Tiếng Anh
-
Sweep - Linh Vũ English
-
They (go) Into The House By The Time The Storm(sweep) Through The ...
-
Quá Khứ Của Weep Là Gì? Cách Chia Thì Với động Từ Weep - .vn
-
Chuyển Câu Bị động ở Thì Quá Khứ đơn: Nobody Swept This Street Last ...
-
1, Nobody Swept This Street Last Week. =>2, They Looked After ... - Hoc24