Thi Trượt In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "thi trượt" into English
failure, flunk are the top translations of "thi trượt" into English.
thi trượt + Add translation Add thi trượtVietnamese-English dictionary
-
failure
nounMẹ của anh Ousmane cũng cho việc anh thi trượt là do số mệnh đã an bài.
Ousmane’s mother similarly blamed fate for his failure.
GlosbeMT_RnD -
flunk
verb nounNó bị đuổi học hoặc ít nhất là thi trượt.
he got expelled or at least flunked out.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "thi trượt" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "thi trượt" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thi Rớt Tiếng Anh Là Gì
-
Thi Rớt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
THI TRƯỢT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
THI TRƯỢT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'thi Rớt' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'thi Rớt' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Thi Trượt Tiếng Anh Là Gì ? Định Nghĩa Của Từ Trượt Trong Từ ...
-
Rớt đại Học Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Vựng Về Bài Vở Và Thi Cử – Work And Exam | Từ Vựng Tiếng Anh ...
-
Top #10 Rớt Đại Học Tiếng Anh Là Gì Xem Nhiều Nhất, Mới Nhất 7 ...
-
Điều Kiện Tiếng Anh Khi Du Học Singapore Cho Trẻ Em
-
Sinh Viên Và Nỗi 'ám ảnh' Mang Tên… Tiếng Anh
-
Sinh Viên Thi Rớt, Học Lại: Khi Nào Bị Hạ Bằng? - LuatVietnam
-
Khoảng 70% Sinh Viên Rớt Tiếng Anh đầu Ra - Báo Thanh Niên