Thi Vấn đáp In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "thi vấn đáp" into English
oral is the translation of "thi vấn đáp" into English.
thi vấn đáp + Add translation Add thi vấn đápVietnamese-English dictionary
-
oral
adjective nounSẽ có một phần thi viết và hai phần thi vấn đáp.
There is one written part and there are two oral parts.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "thi vấn đáp" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "thi vấn đáp" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thi Vấn đáp Tiếng Anh Là Gì
-
Kỳ Thi Vấn đáp Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Thi Vấn Đáp Tiếng Anh Kinh Nghiệm Từ A Đến Z | KISS English
-
Vấn đáp Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
[Giúp] Vài Kinh Nghiệm Thi Vấn đáp Tiếng Anh? - Vnkienthuc
-
'vấn đáp' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
"Bí Quyết" để Có Một Bài Thi Vấn đáp Tiếng Anh Thành Công
-
Thi Vấn đáp Tiếng Anh Là Gì - Re:Monster
-
"vấn đáp" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Các Câu Hỏi Thi Vấn đáp Tiếng Anh A2 Kèm đáp án Gợi ý
-
Chủ đề Thi Vấn đáp Tiếng Anh
-
Thi Vấn đáp Tiếng Anh Là Gì
-
Thi Vấn đáp Tiếng Anh Là Gì
-
Kỳ Thi Vấn đáp Trong Tiếng Hàn Là Gì?