Thích đáng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
thích đáng
proper; suitable; adequate; appropriate
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
thích đáng
* adj
appropriate
Từ điển Việt Anh - VNE.
thích đáng
fitting, appropriate, suitable



Từ liên quan- thích
- thích ý
- thích ca
- thích cứ
- thích lý
- thích mê
- thích tự
- thích chí
- thích chó
- thích chữ
- thích cốt
- thích ham
- thích hơn
- thích hợp
- thích làm
- thích lão
- thích lạc
- thích mắt
- thích nói
- thích quá
- thích thú
- thích đùa
- thích ứng
- thích diện
- thích dụng
- thích khẩu
- thích luận
- thích lịch
- thích nghi
- thích ngôn
- thích ngựa
- thích nhạc
- thích nhất
- thích thời
- thích viết
- thích điểu
- thích đáng
- thích khách
- thích kỳ lạ
- thích mê đi
- thích nghĩa
- thích riêng
- thích thuộc
- thích thảng
- thích xa xỉ
- thích đồ cổ
- thích ẩu đả
- thích ồn ào
- thích câu cá
- thích gây gỗ
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Thích đáng In English
-
Thích đáng In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
THÍCH ĐÁNG - Translation In English
-
THÍCH ĐÁNG In English Translation - Tr-ex
-
Meaning Of 'thích đáng' In Vietnamese - English - Dictionary ()
-
Vietnamese-English Dictionary - Translation Of
-
Nghĩa Của Từ : Thích đáng | Vietnamese Translation
-
Thích Hợp In English. Thích Hợp Meaning And Vietnamese To ...
-
Thích đáng - Wiktionary
-
Thích Hợp In English
-
Results For Thích Hợp Translation From Vietnamese To English
-
Quan Tâm Thích đáng: English Translation, Definition, Meaning ...
-
Unhappy | Translate English To Vietnamese - Cambridge Dictionary
-
Thích đáng (Vietnamese): Meaning, Origin, Translation
-
Definition Of Thích Hợp - VDict