Dày; đậm · To, mập · Đặc, sền sệt, không chảy dễ dàng · Dày đặc, rậm, rậm rạp · Không quang đãng; dày đặc (về hơi nước, không khí) · (thông tục) ngu, đần độn · Lè nhè ...
Xem chi tiết »
5 ngày trước · thick ý nghĩa, định nghĩa, thick là gì: 1. having a large distance between two sides: 2. growing close together and in large amounts: 3…
Xem chi tiết »
5 ngày trước · có bề dày là. It's two inches thick. a two-inch-thick pane of glass. ○. (of liquids, mixtures etc) containing solid matter; ...
Xem chi tiết »
Khó, cứng; mệt nhọc, khó khăn, nặng nề. to breathe thick — thở khó khăn: to speak thick — nói khó khăn, nói lắp bắp. Danh từ ...
Xem chi tiết »
Từ điển Anh Việt. thick. /θik/. * tính từ. dày. a thick layer of sand: lớp cát dày. to, mập. a thick pipe: cái ống to. đặc, sền sệt. thick soup: cháo đặc.
Xem chi tiết »
This is how a snowcastle made by a five-year-old might look when its ramparts are overrun by a thick-skinned army of ants. more_vert.
Xem chi tiết »
Cùng tìm hiểu nghĩa của từ: thick nghĩa là dày a thick layer of sand lớp cát dày.
Xem chi tiết »
thick /θik/ nghĩa là: dày, to, mập... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ thick, ví dụ và các thành ngữ liên quan. ... chưa có chủ đề. tính từ. dày. a thick ...
Xem chi tiết »
21 thg 3, 2021 · as thick as thieves → rất ăn ý với nhau, rất thân quán nhiều, thái quá it's a bit thick → hơi nhiều, hơi quá 'expamle'>thick with đầy, có ...
Xem chi tiết »
thick có nghĩa là: thick /θik/* tính từ- dày=a thick layer of sand+ lớp cát dày- to, mập=a thick pipe+ cái ống to- đặc, sền sệt=thick soup+ cháo đặc- dày ...
Xem chi tiết »
Định nghĩa của từ 'thick' trong từ điển Lạc Việt. ... đầy; có nhiều. thick with dust ... ở chỗ nhộn nhịp nhất, ở chỗ đông đúc nhất của cái gì.
Xem chi tiết »
Từ điển WordNet · not thin; of a specific thickness or of relatively great extent from one surface to the opposite usually in the smallest of the three solid ...
Xem chi tiết »
14 thg 5, 2021 · “Thick and thin” (nghĩa đen: dày và mỏng) được dùng để chỉ “những thăng trầm” (trong cuộc sống), tức là cả những khi tốt đẹp lẫn những lúc khó ...
Xem chi tiết »
Thick trong tiếng anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, ... Thick có nghĩa là (n) Dày, đặc; Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc.
Xem chi tiết »
Định nghĩa She's so thick It might also mean that she is well-proportioned, with round buttocks. Context is really the key.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Thick Có Nghĩa Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề thick có nghĩa là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu