Thiên An Môn Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- Thiên An Môn
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
Thiên An Môn tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ Thiên An Môn trong tiếng Trung và cách phát âm Thiên An Môn tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ Thiên An Môn tiếng Trung nghĩa là gì.
Thiên An Môn (phát âm có thể chưa chuẩn)
天安门 《位于北平城区的中心, 昔日为明清两代王朝在皇城南面的正门。门前有广场, 旁设中央官衙。公元一九八九年四月间, 在此发生学潮, 六月初, 中共军方武力镇压, 造成震撼中外的天安门事件。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 天安门 《位于北平城区的中心, 昔日为明清两代王朝在皇城南面的正门。门前有广场, 旁设中央官衙。公元一九八九年四月间, 在此发生学潮, 六月初, 中共军方武力镇压, 造成震撼中外的天安门事件。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ Thiên An Môn hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- bị trách móc tiếng Trung là gì?
- vào hè tiếng Trung là gì?
- cái phanh tiếng Trung là gì?
- rót mật vào tai tiếng Trung là gì?
- ró ró tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của Thiên An Môn trong tiếng Trung
天安门 《位于北平城区的中心, 昔日为明清两代王朝在皇城南面的正门。门前有广场, 旁设中央官衙。公元一九八九年四月间, 在此发生学潮, 六月初, 中共军方武力镇压, 造成震撼中外的天安门事件。》
Đây là cách dùng Thiên An Môn tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ Thiên An Môn tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 天安门 《位于北平城区的中心, 昔日为明清两代王朝在皇城南面的正门。门前有广场, 旁设中央官衙。公元一九八九年四月间, 在此发生学潮, 六月初, 中共军方武力镇压, 造成震撼中外的天安门事件。》Từ điển Việt Trung
- làm theo mọi người tiếng Trung là gì?
- Đinh Mùi tiếng Trung là gì?
- điện áp nhị thứ tổ máy đầu pt tiếng Trung là gì?
- hoa lửa tiếng Trung là gì?
- lơm chơm tiếng Trung là gì?
- uốn cong tiếng Trung là gì?
- gật đầu đồng ý tiếng Trung là gì?
- hết chở tiếng Trung là gì?
- thấp tiếng Trung là gì?
- ba ngày tết tiếng Trung là gì?
- đi lại quan sát tiếng Trung là gì?
- đốt lửa báo động tiếng Trung là gì?
- gừng non tiếng Trung là gì?
- phòng một người tiếng Trung là gì?
- cá cuộc tiếng Trung là gì?
- thuốc nước tiếng Trung là gì?
- điệp cú tiếng Trung là gì?
- cởi trần cởi truồng tiếng Trung là gì?
- đào lý tiếng Trung là gì?
- cu tí tiếng Trung là gì?
- vung tay tiếng Trung là gì?
- trường chuyên khoa tiếng Trung là gì?
- nữ nhân viên quá karaoke tiếng Trung là gì?
- van xả quá nhiệt tiếng Trung là gì?
- đào huyệt tiếng Trung là gì?
- họ Cống tiếng Trung là gì?
- vua bếp tiếng Trung là gì?
- dầm gỗ tiếng Trung là gì?
- đá ba lát tiếng Trung là gì?
- hạc tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Thiên An Môn Tiếng Anh
-
Thiên An Môn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Thiên An Môn In English - Glosbe Dictionary
-
Thiên An Môn – Wikipedia Tiếng Việt
-
Ở QUẢNG TRƯỜNG THIÊN AN MÔN Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
TẠI THIÊN AN MÔN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"Sự Kiện Thiên An Môn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Thảm Sát Thiên An Môn: Từ Nhân Chứng Thành Người Lưu Giữ Ký ức
-
Hong Kong: Đại Học Ra Lệnh Dỡ Bỏ Tượng Thiên An Môn - BBC
-
Đọc Báo Song Ngữ: Sự Thật Về Vụ Thảm Sát Thiên An Môn Năm 1989
-
Sinh Viên Bắc Kinh Không Còn Biết đến Thiên An Môn - RFI
-
30 Bức ảnh Về Thảm Sát Thiên An Môn Trung Quốc Muốn Xóa Khỏi ...
-
Quảng Trường Thiên An Môn - Vé Máy Bay