THIÊN BẨM In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " THIÊN BẨM " in English? SAdjectiveVerbthiên bẩm
Examples of using Thiên bẩm in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechUsage with adjectivesthiên nhiên tuyệt đẹp thiên hà xa Usage with verbslên thiên đàng thiên chúa yêu thương chính thiên chúa thiên chúa nói lên thiên đường thiên chúa biết đến thiên đường biết thiên chúa thiên thần nói tới thiên đường MoreUsage with nounsthiên chúa thiên nhiên thiên thần thiên đường thiên hà thiên đàng thiên tài thiên sứ thiên thạch kính thiên văn More
Khả năng thiên bẩm với trái bóng cộng với sự tinh tế trên sân, Neymar có lẽ là cầu thủ bóng đá nổi tiếng nhất hiện nay.
Nhìn thấy, John, Cái gì phân biệt bạn là điều đó bạn, rất đơn giản, làmột người giải mã thiên bẩm giỏi nhất tôi từng biết.See also
tài năng thiên bẩmnatural talentinnate talentWord-for-word translation
thiênnounthiênthienthiênadjectivenaturalcelestialheavenlybẩmadjectivenaturalinnatecongenitalbẩmnountalent SSynonyms for Thiên bẩm
tự nhiên thiên nhiên bẩm sinh naturalTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » Thiên Bẩm In English
-
Thiên Bẩm In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Thiên Bẩm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Meaning Of 'thiên Bẩm' In Vietnamese - English
-
Nghĩa Của Từ Thiên Bẩm Bằng Tiếng Anh
-
Results For Tài Năng Bẩm Sinh Translation From Vietnamese To English
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'thiên Bẩm' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Thiên Bẩm - TỪ ĐIỂN HÀN VIỆT
-
Translation From Vietnamese To English With Examples
-
Năng Khiếu Thiên Bẩm Chỉ Là Trà Xanh, Thói Quen Mới Là Chân Lí
-
Từ Điển Anh Việt Anh Tra Từ - English Vietnamese English Dictionary
-
Bẩm: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms, Antonyms ...
-
Apollo English được Bộ Giáo Dục Lựa Chọn Là đơn Vị Duy Nhất Tổ ...
-
More Content - Facebook