Thiên (Phật Giáo) – Wikipedia Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
| Bản chuyển ngữ củaDeva | |
|---|---|
| Tiếng Anh | God, Deity |
| Tiếng Phạn | देव(deva) |
| Tiếng Pali | देव(deva) |
| Tiếng Trung Quốc | 天/天人 (trung tính), 天女 (nữ) (Bính âm Hán ngữ: tiān/tiānrén (neutral), tiānnǚ (female)) |
| Tiếng Nhật | 天/天人 (trung tính), 天女 (nữ) (rōmaji: ten/tennin (neutral), tennyo (female)) |
| Tiếng Hàn | 천/천인 (trung tính), 천녀 (nữ) (Romaja quốc ngữ: cheon/cheonin (neutral), cheonnyeo (female)) |
| Tiếng Tạng tiêu chuẩn | ལྷ(lha) |
| Tiếng Việt | thiên, chư thiên, thiên nhân (trung tính); thiên nữ (nữ) |
| Thuật ngữ Phật Giáo | |
Thiên (chữ Hán: 天; deva; deva), còn gọi là chư thiên hay thiên nhân, là một lớp chúng sinh cõi trời trong vũ trụ luận Phật giáo. Các nguồn bách khoa và từ điển Phật học mô tả chư thiên có phước báo lớn, thọ mạng dài và đời sống an lạc hơn loài người; tuy nhiên họ vẫn thuộc luân hồi và chịu chi phối bởi nghiệp, nên địa vị được mô tả là hữu hạn và vô thường.[1][2][3]
Trong Phật giáo, thuật ngữ deva đôi khi được dịch là "thần" hoặc "thiên thần", nhưng không mang nghĩa "thượng đế sáng tạo" theo quan niệm độc thần; các "vị trời" được đặt trong khung nghiệp báo và các cấp độ tái sinh.[4][1]

Thuật ngữ và dịch thuật
[sửa | sửa mã nguồn]Trong dịch thuật Hán tạng và các truyền thống Đông Á, "thiên" (天) và các tổ hợp như "thiên chúng", "thiên nhân", "chư thiên" là những cách chuyển dịch thường gặp của deva/deva; dạng giống cái thường gặp là devi (thiên nữ).[5] Ở bình diện từ nguyên học, một số từ điển Sanskrit ghi nhận deva là danh từ phái sinh từ căn √div ("tỏa sáng", "chiếu rực"), qua đó liên hệ với lớp nghĩa "sáng chói/thiêng" trong truyền thống Ấn Độ cổ.[6]
K. R. Norman lưu ý rằng trong văn học Pali, deva có thể được dùng theo nhiều lớp nghĩa: từ "deva theo quy ước" (sammuti-deva; ví dụ vua chúa), "deva theo tái sinh" (upapatti-deva; các hữu tình cõi trời), đến "deva theo thanh tịnh" (visuddhi-deva; một lối tôn xưng gắn với bậc giác ngộ trong chú giải).[3] Vì vậy, phạm vi của "chư thiên" trong tiếng Việt thường dao động giữa nghĩa hẹp (các "vị trời" trong vũ trụ luận) và nghĩa rộng (các thực thể thiên giới/hộ trì trong văn hóa Phật giáo).[7]
Vị trí trong vũ trụ luận Phật giáo
[sửa | sửa mã nguồn]Các hệ thống vũ trụ luận Phật giáo thường mô tả thế giới hữu tình theo cấu trúc Tam giới gồm Dục giới (kāmadhātu), Sắc giới (rūpadhātu) và Vô sắc giới (ārūpyadhātu).[2][7][8] Theo mô tả của 84000, Dục giới gồm nhiều cảnh giới (từ địa ngục đến chư thiên), trong khi Sắc giới và Vô sắc giới thường được trình bày là các cảnh giới chỉ gồm các lớp "trời" tương ứng với những trạng thái thiền định sâu.[8][7]
Trong một số truyền thống vũ trụ luận, các tầng trời dục được mô tả như nằm trên hoặc quanh Núi Tu-di, với những mô típ không gian khác nhau tùy văn bản và truyền thống chú giải.[9]
Các cõi trời dục giới
[sửa | sửa mã nguồn]Nhiều bản kinh và tổng thuật hiện đại mô tả Dục giới có "sáu cõi trời" (lục dục thiên), là những cảnh giới tái sinh an lạc nhất trong phạm vi "cõi dục".[2][8] Một bản kinh được 84000 dịch (Toh 307) cung cấp các tỉ lệ quy ước giữa "một ngày" ở các tầng trời và số năm ở cõi người, cùng thang thọ mạng tính theo "năm" ở từng tầng.[10]
- Trời Tứ Thiên Vương (Cāturmahārājika): thường được mô tả là tầng thấp nhất trong sáu trời dục, gắn với mô típ "bốn đại vương" trấn giữ bốn phương và bảo hộ thế gian.[11] Một số mô tả đặt tầng này ở phần "bậc thềm" của Núi Tu-di, phía dưới trời Ba Mươi Ba.[11] Theo Toh 307, thọ mạng ở tầng này được nêu là 500 năm; một ngày được quy ước tương ứng 50 năm ở cõi người.[10][2]
- Trời Đao Lợi (Trāyastriṃśa): thường được mô tả là tầng thứ hai, ở đỉnh Núi Tu-di và gồm "ba mươi ba" khu vực/cung trời gắn với các vị trời chủ; người đứng đầu là Sakka/Śakra (Đế Thích).[12][2] Toh 307 nêu thọ mạng 1.000 năm; một ngày tương ứng 100 năm ở cõi người.[10]
- Trời Dạ Ma (Yāma): trong các bảng phân tầng phổ biến của lục dục thiên, đây là tầng thứ ba, ở phía trên trời Ba Mươi Ba và phía dưới trời Đâu Suất.[12][13] Một số mô tả phân nhóm bốn tầng trời "ở phía trên đỉnh Núi Tu-di" và đặt Yāma trong nhóm này.[14] Toh 307 nêu thọ mạng 2.000 năm; một ngày tương ứng 200 năm ở cõi người.[10]
- Trời Đâu Suất (Tuṣita): trong nhiều truyền thống, đây là nơi Di-lặc được mô tả đang cư trú trước khi xuất hiện ở thế gian như vị Phật tương lai; 84000 cũng ghi nhận đây là nơi các vị Phật được mô tả cư trú trong kiếp sống "áp chót" trước khi thành Phật.[2][15] Theo Toh 307, thọ mạng 4.000 năm; một ngày tương ứng 400 năm ở cõi người.[10]
- Trời Hóa Lạc (Nirmāṇarati): được 84000 mô tả là cõi trời mà các chư thiên "hoan hỉ với sự hóa hiện", trong đó họ tạo ra các đối tượng thụ hưởng bằng năng lực biến hóa.[16] Theo Toh 307, thọ mạng 8.000 năm; một ngày tương ứng 800 năm ở cõi người.[10]
- Trời Tha Hóa Tự Tại (Paranirmita-vaśavartin): thường được mô tả là tầng cao nhất trong lục dục thiên, gắn với mô típ thụ hưởng các đối tượng "do kẻ khác tạo ra" và khả năng "tự tại" đối với các hóa hiện ấy.[17] Theo Toh 307, thọ mạng 16.000 năm; một ngày tương ứng 1.600 năm ở cõi người.[10]

Bên cạnh lục dục thiên, các mô tả về Sắc giới thường quy chiếu đến các tầng "phạm thiên" tương ứng với các cấp thiền; 84000 dùng "Brahmā Heavens" như thuật ngữ gộp cho "mười bảy" tầng trời trong Sắc giới, có tên gọi và cách phân nhóm khác nhau giữa các truyền thống diễn giải.[18][7] Các cõi thuộc Vô sắc giới cũng thường được trình bày như những cảnh giới gắn với các trạng thái thiền định rất sâu, nhưng trong các hệ thống chuẩn tắc chúng vẫn thuộc phạm vi hữu lậu do còn nằm trong chu kỳ tái sinh.[7][2]
Chư thiên trong kinh điển và văn bản truyền thống
[sửa | sửa mã nguồn]Văn bản sơ kỳ
[sửa | sửa mã nguồn]Trong các bộ kinh Nikāya và A-hàm, chư thiên xuất hiện với tư cách thính chúng hoặc đối tượng đối thoại: có các tuyển tập kinh được phân loại theo nhóm "devatā" (thần linh), cũng như các nhóm kinh liên quan đến Sakka/Śakra.[19][20] Một số bản kinh tường thuật "đại hội" chư thiên tụ hội nghe pháp, qua đó tạo bối cảnh vũ trụ cho việc thuyết giảng và đặt các "vị trời" vào quan hệ với Phật và Tăng đoàn.[21]
Các tường thuật này thường đặt sự tồn tại của chư thiên trong khuôn khổ nghiệp báo: dù thọ mạng dài và hưởng lạc, họ vẫn vô thường và có thể tái sinh xuống các cảnh giới khác khi phúc nghiệp suy giảm.[3][1] Trong một đoạn thuộc Itivuttaka, sự hữu hạn ấy được minh họa bằng "năm dấu hiệu" báo trước khi chư thiên sắp mệnh chung (như vòng hoa héo, y phục cũ bẩn, thân mất vẻ rực rỡ).[22]
Trong các công thức tán thán Phật ở văn hệ Pali, danh xưng "thầy của chư thiên và loài người" (satthā devamanussānaṃ) là một mô típ thường gặp, cho thấy chư thiên được đặt vào phạm vi giáo hóa của Phật theo cách nói nghi lễ.[23]
Đại thừa
[sửa | sửa mã nguồn]Trong nhiều kinh điển Đại thừa, "pháp hội" thường được mô tả gồm nhiều loại hữu tình, trong đó có chư thiên, như một mô típ văn chương - nghi lễ nhằm biểu trưng cho phạm vi vũ trụ của lời dạy và bối cảnh tụng đọc kinh điển.[7][24]
Truyền thống Kim Cang thừa và hệ thống hộ trì
[sửa | sửa mã nguồn]Trong các truyền thống Kim Cang thừa, khái niệm "hộ pháp" và các thực thể bảo hộ được triển khai mạnh trong nghi lễ và biểu tượng; một phần các hình tượng này có quan hệ lịch sử với những thần linh Ấn Độ hoặc bản địa được tái định vị vào vai trò bảo vệ Phật pháp.[25]
Tiếp biến lịch sử và văn hóa
[sửa | sửa mã nguồn]Khái niệm deva vốn có nền tảng trong tôn giáo Ấn Độ cổ; Phật giáo tiếp nhận thuật ngữ và một số nhân vật thần thoại phổ biến, nhưng tái diễn giải chúng trong khung nghiệp báo và các cấp độ thiền định, thay vì trình bày như các đấng sáng tạo siêu việt đứng ngoài luân hồi.[2][7] Trong quá trình truyền bá sang Đông Á, hệ thuật ngữ dịch thuật (như "thiên" và các tổ hợp liên quan) giúp khái niệm chư thiên hội nhập vào văn hóa chùa viện, nghệ thuật và nghi lễ; đồng thời, một số nhóm "thiên" trở thành các hình tượng bảo hộ tiêu biểu trong không gian thờ tự.[5]
Trong nghệ thuật, nghi lễ và tín ngưỡng
[sửa | sửa mã nguồn]Trong Phật giáo Đông Á, Tứ đại Thiên vương thường được tạc tượng và bố trí tại các kiến trúc như "thiên vương điện" (Hall of Heavenly Kings) với chức năng bảo hộ biểu tượng cho đạo tràng. Nghiên cứu về mỹ thuật Phật giáo Trung Quốc cho thấy bộ thuộc tính tiêu chuẩn của bốn vị (như đàn tì bà, kiếm, rắn và lọng) được định hình theo thời gian, phản ánh quá trình phát triển biểu tượng và chuẩn hóa hình tượng trong lịch sử nghệ thuật tôn giáo.[26]
Một số mô tả kinh văn còn gắn "bốn đại vương" với nhiệm vụ bảo hộ các hành giả và báo cáo lên trời Ba Mươi Ba; vì vậy, hình tượng các Thiên vương vừa thuộc vũ trụ luận vừa vận hành như biểu tượng hộ trì trong nghi lễ.[27]

So sánh với khái niệm thần trong tôn giáo khác
[sửa | sửa mã nguồn]Trong Ấn Độ giáo, "deva" là một phạm trù thần linh phong phú: từ các vị thần Veda gắn với thiên nhiên đến các hệ thống thần học hậu Veda, nơi deva có thể được hiểu là các thực thể phụ thuộc trong một mô hình nhất nguyên hoặc "đấng tối thượng".[2] Cặp phạm trù deva và Asura cũng thay đổi ý nghĩa theo truyền thống: trong bối cảnh Veda, hai từ này từng có những lớp nghĩa khác với về sau; còn trong nhiều bối cảnh Ấn Độ hậu kỳ, "asura" thường được dùng theo hướng đối lập với deva như "ác thần/phi thần".[2]
Trong Phật giáo, dù cùng dùng thuật ngữ deva và bảo lưu một số tên gọi phổ biến, các "vị trời" được đặt trong hệ thống tái sinh: họ là hữu tình thuộc một số tầng trời trong tam giới, không được trình bày như chủ thể tạo dựng thế giới hay cứu rỗi tối hậu.[4][3] Theo một số diễn giải học thuật, cách đặt để này có thể được xem như một chiến lược tái định nghĩa ngôn ngữ tôn giáo đương thời để nhấn mạnh nghiệp báo và con đường giải thoát.[7]
Nghiên cứu học thuật và diễn giải hiện đại
[sửa | sửa mã nguồn]Trong nghiên cứu và dịch thuật, deva/deva đôi khi được dịch là god hoặc deity; tuy nhiên, một số học giả nhấn mạnh tính đa nghĩa của thuật ngữ trong văn bản Pali và đề nghị đặt nó trong bối cảnh văn bản cụ thể để tránh đồng nhất hóa với thần học nhất thần giáo.[3][5]
Với các đoạn văn mang tính huyền thoại trong kinh điển, Rupert Gethin cho rằng đối lập nhị nguyên tuyệt đối giữa "biểu tượng thần thoại" và "sự thật theo nghĩa đen" có thể là thái độ không phù hợp bối cảnh; từ đó, các lối đọc có thể trải rộng từ việc duy trì vũ trụ luận truyền thống trong thực hành sùng tín đến những cách đọc biểu trưng hóa chư thiên như ngôn ngữ đạo đức hoặc trạng thái tâm lý.[7]
Xem thêm
[sửa | sửa mã nguồn]- Bát bộ chúng
- Phạm thiên
Chú thích
[sửa | sửa mã nguồn]- ^ a b c Buswell, Robert E.; Lopez, Donald S. (2013). The Princeton Dictionary of Buddhism. Princeton, NJ: Princeton University Press. tr. 232–233. ISBN 978-1-4008-4805-8.
- ^ a b c d e f g h i j "Deva". Encyclopaedia Britannica (bằng tiếng Anh). Encyclopaedia Britannica, Inc. Truy cập ngày 4 tháng 1 năm 2026.
- ^ a b c d e Norman, K. R. (1981). "Devas and Adhidevas in Buddhism". Journal of the Pali Text Society (bằng tiếng Anh). Quyển 9. tr. 145–155. Truy cập ngày 5 tháng 1 năm 2026.
- ^ a b Cohen, Signe (2025). "The Problem of God in Buddhism". Cambridge Core (bằng tiếng Anh). Cambridge University Press. Truy cập ngày 4 tháng 1 năm 2026.
- ^ a b c Soothill, William Edward; Hodous, Lewis (2010). A Dictionary of Chinese Buddhist Terms: With Sanskrit and English Equivalents and a Sanskrit-Pali Index (PDF) (bằng tiếng Anh). Dharma Drum Buddhist College (digital edition). tr. 303. Truy cập ngày 6 tháng 1 năm 2026.
- ^ "deva (Vācaspatyam)". Cologne Digital Sanskrit Dictionaries (bằng tiếng Phạn). University of Cologne. Truy cập ngày 8 tháng 1 năm 2026.
- ^ a b c d e f g h i Gethin, Rupert (1997). "Cosmology and Meditation: From the Aggañña-Sutta to the Mahāyāna". History of Religions (bằng tiếng Anh). Quyển 36 số 3. tr. 183–217. Truy cập ngày 6 tháng 1 năm 2026.
- ^ a b c "Three realms (triloka)". 84000: Translating the Words of the Buddha (bằng tiếng Anh). 84000. Truy cập ngày 8 tháng 1 năm 2026.
- ^ Soothill, William Edward; Hodous, Lewis (2010). A Dictionary of Chinese Buddhist Terms: With Sanskrit and English Equivalents and a Sanskrit-Pali Index (PDF) (bằng tiếng Anh). Dharma Drum Buddhist College (digital edition). tr. 307. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2026.
- ^ a b c d e f g "The Sūtra on the Limits of Life (Toh 307)". 84000: Translating the Words of the Buddha (bằng tiếng Anh). 84000. Truy cập ngày 8 tháng 1 năm 2026.
- ^ a b "Cāturmahārājika". 84000: Translating the Words of the Buddha (bằng tiếng Anh). 84000. Truy cập ngày 8 tháng 1 năm 2026.
- ^ a b "Trāyastriṃśa". 84000: Translating the Words of the Buddha (bằng tiếng Anh). 84000. Truy cập ngày 8 tháng 1 năm 2026.
- ^ "Tuṣita". 84000: Translating the Words of the Buddha (bằng tiếng Anh). 84000. Truy cập ngày 8 tháng 1 năm 2026.
- ^ "Lord of the Yāma heaven". 84000: Translating the Words of the Buddha (bằng tiếng Anh). 84000. Truy cập ngày 8 tháng 1 năm 2026.
- ^ "Tuṣita, Heaven of Joy". 84000: Translating the Words of the Buddha (bằng tiếng Anh). 84000. Truy cập ngày 8 tháng 1 năm 2026.
- ^ "Nirmāṇarati". 84000: Translating the Words of the Buddha (bằng tiếng Anh). 84000. Truy cập ngày 8 tháng 1 năm 2026.
- ^ "Paranirmitavaśavartin". 84000: Translating the Words of the Buddha (bằng tiếng Anh). 84000. Truy cập ngày 8 tháng 1 năm 2026.
- ^ "Brahmā Heavens". 84000: Translating the Words of the Buddha (bằng tiếng Anh). 84000. Truy cập ngày 8 tháng 1 năm 2026.
- ^ "Saṃyutta Nikāya 1: Devatāsaṃyutta". SuttaCentral (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2026.
- ^ "Saṃyutta Nikāya 11: Sakkasaṃyutta". SuttaCentral (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2026.
- ^ "Dīgha Nikāya 20: Mahāsamaya". SuttaCentral (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 8 tháng 1 năm 2026.
- ^ "Itivuttaka 83: Pubbanimittasutta". SuttaCentral (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 8 tháng 1 năm 2026.
- ^ "Vandana 3: Iti pi so bhagavā... satthā devamanussānaṃ..." Buddhist Studies (National Taiwan University) (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 8 tháng 1 năm 2026.
- ^ "The Dhāraṇī of the Jewel Torch (Toh 145)". 84000: Translating the Words of the Buddha (bằng tiếng Anh). 84000. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2026.
- ^ Shim, Yeoung Shin (2025). "The Origins and Symbolism of Vaisravana Iconography and the Impact of the Royal Image as Donor and Protector". Religions (bằng tiếng Anh). Quyển 16 số 2. tr. Article 217. doi:10.3390/rel16020217. Truy cập ngày 8 tháng 1 năm 2026.{{Chú thích tạp chí}}: Quản lý CS1: DOI truy cập mở nhưng không được đánh ký hiệu (liên kết)
- ^ Zhu, Tianshu (2023). "Lute, Sword, Snake, and Parasol - The Formation of the Standard Iconography of the Four Heavenly Kings in Chinese Buddhist Art". Religions (bằng tiếng Anh). Quyển 14 số 6. tr. Article 798. doi:10.3390/rel14060798. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2026.{{Chú thích tạp chí}}: Quản lý CS1: DOI truy cập mở nhưng không được đánh ký hiệu (liên kết)
- ^ "Four Great Kings". 84000: Translating the Words of the Buddha (bằng tiếng Anh). 84000. Truy cập ngày 8 tháng 1 năm 2026.
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- Fo Guang Ta-tz'u-tien 佛光大辭典. Fo Guang Ta-tz'u-tien pien-hsiu wei-yuan-hui 佛光大辭典編修委員會. Taipei: Fo-Guang ch'u-pan-she, 1988. (Phật Quang Đại Từ điển. Phật Quang Đại Từ điển biên tu uỷ viên hội. Đài Bắc: Phật Quang xuất bản xã, 1988.)
- Das Lexikon der Östlichen Weisheitslehren, Bern 1986.
- " Wikipedia: Tam Giới"
- Kinh Địa Tạng Bồ Tát Bổn Nguyện. Hòa Thượng Tuyên Hóa giảng giải.
| Bảng các chữ viết tắt |
|---|
| bo.: Bod skad བོད་སྐད་, tiếng Tây Tạng | ja.: 日本語 tiếng Nhật | ko.: 한국어, tiếng Triều Tiên |pi.: Pāli, tiếng Pali | sa.: Sanskrit संस्कृतम्, tiếng Phạn | zh.: 中文 chữ Hán |
Bài viết chủ đề Phật giáo này vẫn còn sơ khai. Bạn có thể giúp Wikipedia mở rộng nội dung để bài được hoàn chỉnh hơn. |
- x
- t
- s
| ||
|---|---|---|
| Trời | ||
| Người | ||
| A-tu-la | ||
| Súc sinh | ||
| Ngạ quỷ | ||
| Địa ngục | ||
| ||
|---|---|---|
| Phật giáo | Niết-bàn • Sagga • Nước Phật | |
| Celtic | Tír na nÓg • Mag Mell | |
| Kitô giáo | Nước Thiên Chúa • Nước Trời • Vườn địa đàng • Jerusalem mới • Pearly gates • Empyrean | |
| Cổ Ai Cập | Aaru | |
| Thần thoại Bắc Âu | Asgard • Fólkvangr • Valhalla • Neorxnawang • Alfheim • Vanaheim • Bifröst | |
| Cổ Hy Lạp | Elysium • Hesperides • Myth of Er • Quần đảo may mắn | |
| Ấn Độ giáo | Moksha • Vaikunta • Brahmaloka • Svarga • Goloka | |
| Âu-Ấn | Svarga • Fortunate Isles | |
| Hồi giáo | Jannah • Sidrat al-Muntaha • Nước Thánh • Garodman • Malakut | |
| Do Thái giáo | Olam Haba • Thế giới ánh sáng • Vườn cực lạc • Shamayim • Bosom of Abraham | |
| Mesoamerican | Tamoanchan • Tlalocan • Hanan pacha • Mười ba tầng trời | |
| Danh sách liên quan | Millennialism • Chủ nghĩa không tưởng • Thời hoàng kim • Arcadia • Guf • Giếng linh hồn • Cộng hoà Thiên đàng • Mặt phẳng tồn tại • Uçmag • Litooma • Bãi săn vui vẻ • Sky-Road • Iriy • Thiên phủ • Qudlivun • Otherworld • Cockaigne • Vương quốc Oponskoye • Mezzoramia • Orun Baba Eni • Bảy tầng trời • Sach Khand • Bồng lai • Menny • Ol Doinyo Lengai • Shamayim • Vanua Ni Yalo • The Summerland • Vùng đất không còn cái ác • Fiddler's Green • Takama-ga-hara • Kaluwalhatian • Ketumati • Tushita • Annwn • Động thiên | |
Liên kết ngoài
[sửa | sửa mã nguồn]- SuttaCentral - Thư viện kinh điển Phật giáo
- 84000: Translating the Words of the Buddha - Thư viện kinh điển Tây Tạng
Từ khóa » Cõi Thiên
-
Sáu Cõi Luân Hồi – Wikipedia Tiếng Việt
-
Các Cõi Sống Khác Nhau Và Các Dạng Sống Khác Nhau
-
Cõi Thiên Thu By Lam Trường On Amazon Music
-
Vấn đáp: Cõi Trời- Chư Thiên Trong đạo Phật Và Các Tôn Giáo Khác
-
Ma Ba-tuần Phá Phật Sao Vẫn Làm Vua Cõi Trời?
-
Năm Cảnh Giới Tái Sinh (Pancagati) Theo Đạo Phật ? - Luật Minh Khuê
-
''Cõi Thiên Thai'' Nuwara Eliya - Hànộimới
-
Các Cõi Trong Tam Thiên Đại Thiên Thế Giới...! | Chùa A Di Đà
-
Chư Thiên Thần Là Gì
-
Cõi Thiên Đường Xa - Mỹ An - Zing MP3
-
Cõi Thiên Thu - Hoa Lẻ | Hoa Tươi Cắt Cành
-
Cõi Thiên Thu - Song By Lam Truong - Spotify – Web Player