Thiêng Liêng - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
sacred, blessed, divine là các bản dịch hàng đầu của "thiêng liêng" thành Tiếng Anh.
thiêng liêng + Thêm bản dịch Thêm thiêng liêngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
sacred
adjectiveTất cả những người nào thực hiện giáo lễ thiêng liêng này thì đều đứng trên đất thánh.
All who officiate in this sacred ordinance stand on sacred ground.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
blessed
adjective verbLà một thiếu nữ, em được ban phước với các đức tính thiêng liêng của nữ giới.
As a young woman you are blessed with divine feminine qualities.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
divine
adjectiveTuy vậy những ân tứ thiêng liêng này rất thường bị làm mất tính thiêng liêng.
Yet all too commonly, these divine gifts are desecrated.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- holily
- holy
- numinous
- sainted
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thiêng liêng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thiêng liêng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thiêng Liêng Là Gì Tiếng Anh
-
THIÊNG LIÊNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Thiêng Liêng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
THIÊNG LIÊNG - Translation In English
-
THIÊNG LIÊNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
'thiêng Liêng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "thiêng Liêng" - Là Gì?
-
Bản Dịch Của Sacred – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Thiêng Liêng | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
"thiêng Liêng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Thiêng Liêng: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Thiêng Liêng Tiếng Anh Là Gì
-
Thiêng Liêng Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'thiêng Liêng' Trong Từ điển Lạc Việt