Thiết Bị Báo Cháy - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thiết bị báo cháy" thành Tiếng Anh
smoke detector là bản dịch của "thiết bị báo cháy" thành Tiếng Anh.
thiết bị báo cháy + Thêm bản dịch Thêm thiết bị báo cháyTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
smoke detector
nounGiới hạn hợp lý có thể được ví như thiết bị báo cháy reo lên khi có khói.
Wise boundaries can be like smoke detectors that sound an alarm at the first hint of fire.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thiết bị báo cháy " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thiết bị báo cháy" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thiết Bị Báo Cháy Tiếng Anh Là Gì
-
THUẬT NGỮ PCCC TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH
-
Thiết Bị Phòng Cháy Chữa Cháy Tiếng Anh Là Gì - Dien Hoa Vip
-
Hệ Thống Phòng Cháy, Chữa Cháy Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
Phòng Cháy Chữa Cháy Tiếng Anh Là Gì ? - PCCC LỘC PHÁT
-
Thuật Ngữ Kỹ Thuật Tiếng Anh Về Hệ Thống Phòng Cháy Chữa Cháy ...
-
475+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Phòng Cháy Chữa Cháy
-
Chuông Báo Cháy Tiếng Anh Là Gì - Hàng Hiệu Giá Tốt
-
Thuật Ngữ Chuyên Ngành PCCC Bằng Tiếng Anh
-
Thuật Ngữ Phòng Cháy Chữa Cháy Bằng Tiếng Anh (Cập Nhật)
-
Hệ Thống Phòng Cháy Chữa Cháy Tiếng Anh Là Gì ... - VCCIdata
-
Tag Archives: Bình Chữa Cháy Tiếng Anh Là Gì - Thiết Bị PCCC
-
Hệ Thống Báo Cháy Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Phòng Cháy Chữa Cháy Tiếng Anh Là Gì? - PCCC DHT
-
Bình Chữa Cháy Tiếng Anh Là Gì? Các Từ Tiếng Anh Về PCCC