"thiết Bị đo độ ẩm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
Có thể bạn quan tâm
Toggle Navigation
Kiểm tra trình độ Tiếng Anh
Kiểm tra trình độ TOEICKiểm tra trình độ TOEFLKiểm tra trình độ NgheKiểm tra trình độ Ngữ phápKiểm tra Tiếng Anh xin việc Answers
- Listening
- Grammar
- Speaking
- IELTS Speaking Part 1
- IELTS Speaking Part 2
- IELTS Speaking Part 3
- TOEFL Speaking
- TOEFL iBT Speaking
- Vstep, B1, B2, C1 - Part 1
- Vstep, B1, B2, C1 - Part 2
- Vstep, B1, B2, C1 - Part 3
- Vstep, B1, B2, C1 - Full Test
- Reading
- Writing
- Word in sentences
- English Essays
- Writing Test
- Vocabulary
- Grade 6-12
- Grade 6
- Grade 7
- Grade 8
- Grade 9
- Grade 10
- Grade 11
- Grade 12
- VSTEP B1
- Certificates
- TOEIC
- TOEFL
- A2
- PET - B1
- Contest
- Lesson
- 1000 English Dialogues for Informatics
- 3500 Advanced English Dialogues For Business
- English Idioms A-Z
- 2500 Must Know IELTS 5.5 Vocabulary
- 2500 Must Know IELTS 6.5 Vocabulary
- 5000 Must Know IELTS 8.0 Vocabulary
- 2000 Must Know IELTS 9.0 Vocabulary
- Teacher
- Grammar Question Bank
- Worksheet PDF
- Download
- All Categories
- Worksheets PDF
- More
- Answers
- Games
- Blog
Cho người Việt nam
- De thi DH/CD
- Ngữ pháp
- Tieng Anh Pho Thong
- Kinh nghiệm
- Các lỗi TA thường gặp
- Làm đề thi TNPT các năm
- Làm đề thi ĐH các năm
- Kiểm tra TA nhân viên
- Hỏi đáp
- Luyện thi chứng chỉ A, B, C, A1, A2, B1, B2, C1, C2, TOEFL, TOEIC, IELTS
- Từ điển thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành
Kiểm tra trình độ Tiếng Anh
Kiểm tra trình độ TOEICKiểm tra trình độ TOEFLKiểm tra trình độ NgheKiểm tra trình độ Ngữ phápKiểm tra Tiếng Anh xin việc Answers- Discover
0
"thiết bị đo độ ẩm" tiếng anh là gì?Cho tôi hỏi "thiết bị đo độ ẩm" tiếng anh nói như thế nào? 10 years agoAsked 10 years agoGuestLike it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites. Sponsored links
Answers (1)
0
Thiết bị đo độ ẩm đó là: moisture apparatusAnswered 10 years agoRossyDownload Từ điển thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành PDF
Please register/login to answer this question. Click here to login ×
Log in
UsernamePassword Remember me- Forgot username?
- Forgot password?
- Register
Từ khóa » Thiết Bị đo độ ẩm In English
-
MÁY ĐO ẨM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
MÁY ĐO ĐỘ ẨM In English Translation - Tr-ex
-
MÁY ĐO ẨM - Translation In English
-
"Độ Ẩm" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
độ ẩm In English - Glosbe Dictionary
-
Laserliner UMAREX ClimaHome-Check Plus Hướng Dẫn Sử Dụng ...
-
Máy đo độ ẩm Vật Liệu LaserLiner 082.015A - EMIN
-
MÁY ĐO ẨM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển Mới Nhất ...
-
Máy đo độ ẩm Báo động, HT-5D - Ace Dragon Corp.
-
Máy đo Nhiệt độ độ ẩm - Thiết Bị đo US
-
Ẩm Kế – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thiết Bị, Máy Đo Độ Ẩm, Moisture Meter, Humidity Meter
-
Thiết Bị Đo Nhiệt Độ, Độ Ẩm Môi Trường - Lidinco