Thiết Bị Phòng LAS-XD

Toggle navigation
  • Giới Thiệu
  • Sản phẩm
    • Cân đo tỷ trọng
  • Danh mục TB cho các PTN
  • CHÍNH SÁCH & QUY ĐỊNH
    • Chính sách bán hàng
    • Chính sách kinh doanh
    • Chính sách bảo hành
    • Phương thức thanh toán
    • Vận chuyển - Giao nhận
    • Chính sách bảo mật
  • Tin Tức
  • Liên Hệ
Thiết bị phòng LAS-XD
  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • TB sản xuất - công nghiệp
  • Thiết bị phòng LAS-XD

Tags:

Thiết bị phòng LAS-XD (85)

Chia sẽ

Hotline: 0919.278.276

Máy lắc sàng rây 300mm DuraTap DT2512 W.S.Tyler (ADVANTECH)

Máy lắc sàng rây 300mm DuraTap DT2512 W.S.Tyler (ADVANTECH)

MODEL: DuraTap DT2512

Vui lòng gọiCó hàng

MUA
- Dùng cho sàng lắc đường kính 300cm - Số khay lắc tối đa trong một lần lắc: + 8 khay lắc khi sử dụng với khay HH (half hight: 1-5/8" tương đương chiều cao 4 cm), kèm nắp và khay hứng + 4 khay khi sử dụng loại khay FH (full height: 2-5/8" tương đương 6.7cm) kèm nắp và khay hứng Xem chi tiết

Hotline: 0919.278.276

Máy lắc sàng rây 200mm DuraTap™ DT258 W.S.Tyler (ADVANTECH)

Máy lắc sàng rây 200mm DuraTap™ DT258 W.S.Tyler (ADVANTECH)

MODEL: DuraTap DT258

Vui lòng gọiCó hàng

MUA
- Dùng cho sàng lắc đường kính 200cm - Số khay lắc tối đa trong một lần lắc: + 14 khay lắc khi sử dụng với khay HH (half hight : 1-5/8" tương đương chiều cao 4 cm), kèm nắp và khay hứng + 7 khay khi sử dụng loại khay FH (full height: 2-5/8" tương đương 6.7cm) kèm nắp và khay hứng Xem chi tiết

Hotline: 0919.278.276

Máy lắc sàng (sàng đường kính 12) Rotap RX-30-10 W.S.Tyler

Máy lắc sàng (sàng đường kính 12") Rotap RX-30-10 W.S.Tyler

MODEL: RX-30-10

Vui lòng gọiCó hàng

MUA
- Dao động mỗi phút: 278 ± 10 / phút - Khoảng dịch chuyển dao động: 1-1/8 "x 7/16" - Số lần gõ mỗi phút: 150±10 - Phù hợp với các sàng lắc đường kính 12 inch (300mm) - Số lượng sàng lắc tối đa: + Sàng lắc chiều cao 4-1/4 inch (10.8cm): 4 cái + Sàng lắc chiều cao 2 5/8 inch (6.67cm): 8 cái Xem chi tiết

Hotline: 0919.278.276

Tủ môi trường 250 lít, -40oC đến 150oC, 95% LK Lab Korea LH-TC294

Tủ môi trường 250 lít, -40oC đến 150oC, 95% LK Lab Korea LH-TC294

MODEL: LH-TC294

Vui lòng gọiCó hàng

MUA
- Tủ môi trường điều chỉnh nhiệt độ, độ ẩm LH-TC294 Cài đặt các thông số nhiệt độ, độ ẩm và hiển thị trong suốt quá trình vận hành - Dung tích: 250 Lít - Dải nhiệt độ: từ -40oC đến +150oC - Dải độ ẩm: 20- 95% Xem chi tiết

Hotline: 0919.278.276

Tủ môi trường 150 lít, -40oC đến 150oC, 95% LK Lab Korea LH-TC154

Tủ môi trường 150 lít, -40oC đến 150oC, 95% LK Lab Korea LH-TC154

MODEL: LH-TC154

Vui lòng gọiCó hàng

MUA
- Tủ môi trường điều chỉnh nhiệt độ, độ ẩm LH-TC154 Cài đặt các thông số nhiệt độ, độ ẩm và hiển thị trong suốt quá trình vận hành - Dung tích: 150 Lít - Dải nhiệt độ: từ -40oC đến +150oC - Dải độ ẩm: 20- 95% Xem chi tiết

Hotline: 0919.278.276

Tủ môi trường 250 lít, -20oC đến 150oC, 95% LK Lab Korea LH-TC292

Tủ môi trường 250 lít, -20oC đến 150oC, 95% LK Lab Korea LH-TC292

MODEL: LH-TC292

Vui lòng gọiCó hàng

MUA
- Tủ môi trường điều chỉnh nhiệt độ, độ ẩm LH-TC292 Cài đặt các thông số nhiệt độ, độ ẩm và hiển thị trong suốt quá trình vận hành - Dung tích: 250 Lít - Dải nhiệt độ: từ -20oC đến +150oC - Dải độ ẩm: 20- 95% Xem chi tiết

Hotline: 0919.278.276

Tủ môi trường 150 lít, -20oC đến 150oC, 95% LK Lab Korea LH-TC152

Tủ môi trường 150 lít, -20oC đến 150oC, 95% LK Lab Korea LH-TC152

MODEL: LH-TC152

Vui lòng gọiCó hàng

MUA
- Tủ môi trường điều chỉnh nhiệt độ, độ ẩm LH-TC152 Cài đặt các thông số nhiệt độ, độ ẩm và hiển thị trong suốt quá trình vận hành - Dung tích: 150 Lít - Dải nhiệt độ: từ -20oC đến +150oC - Dải độ ẩm: 20- 95% Xem chi tiết

Hotline: 0919.278.276

Tủ môi trường 100 lít, -20oC đến 150oC, 95% LK Lab Korea LH-TP100

Tủ môi trường 100 lít, -20oC đến 150oC, 95% LK Lab Korea LH-TP100

MODEL: LH-TP100

Vui lòng gọiCó hàng

MUA
- Tủ môi trường điều chỉnh nhiệt độ, độ ẩm - Cài đặt tối đa 120 pattern, 1200 segment - Dung tích: 100 Lít - Dải nhiệt độ: từ -20oC đến +150oC - Dải độ ẩm: 20- 95% Xem chi tiết

Hotline: 0919.278.276

Tủ môi trường 65 lít, -20oC đến 150oC, 95% LK Lab Korea LH-TP65

Tủ môi trường 65 lít, -20oC đến 150oC, 95% LK Lab Korea LH-TP65

MODEL: LH-TP65

Vui lòng gọiCó hàng

MUA
- Tủ môi trường điều chỉnh nhiệt độ, độ ẩm LH-TP50 - Cài đặt tối đa 120 pattern, 1200 segment - Dung tích: 65 Lít - Dải nhiệt độ: từ -20oC đến +150oC - Dải độ ẩm: 20- 95% Xem chi tiết

Hotline: 0919.278.276

Tủ môi trường 35 lít, -20oC đến 150oC, 95% LK Lab Korea LH-TP35

Tủ môi trường 35 lít, -20oC đến 150oC, 95% LK Lab Korea LH-TP35

MODEL: LH-TP35

Vui lòng gọiCó hàng

MUA
- Tủ môi trường điều chỉnh nhiệt độ, độ ẩm LH-TP35 - Cài đặt tối đa 120 pattern, 1200 segment - Dung tích: 35 Lít - Dải nhiệt độ: từ -20oC đến +150oC - Dải độ ẩm: 20- 95% Xem chi tiết

Hotline: 0919.278.276

Tủ vi khí hậu (tủ ổn định độ ẩm & nhiệt độ) 150 lít, -50oC đến 150oC

Tủ vi khí hậu (tủ ổn định độ ẩm & nhiệt độ) 150 lít, -50oC đến 150oC

MODEL: J-RHC3

Vui lòng gọiCó hàng

MUA
- Tủ vi khí hậu điều chỉnh nhiệt độ và độ ẩm - Dung tích 150 lít - Dải nhiệt độ điều chỉnh: từ -50oC đến 150oC - Dải độ ẩm điều chỉnh: 35% ~ 95% Xem chi tiết

Hotline: 0919.278.276

Tủ vi khí hậu (tủ ổn định độ ẩm & nhiệt độ) 150 lít, -30oC đến 150oC JISICO

Tủ vi khí hậu (tủ ổn định độ ẩm & nhiệt độ) 150 lít, -30oC đến 150oC JISICO

MODEL: J-RHC2

Vui lòng gọiCó hàng

MUA
- Tủ vi khí hậu điều chỉnh nhiệt độ và độ ẩm - Dung tích 150 lít - Dải nhiệt độ điều chỉnh: từ -30oC đến 150oC - Dải độ ẩm điều chỉnh: 35% ~ 95% Xem chi tiết

Hotline: 0919.278.276

Tủ môi trường điều khiển nhiệt độ/độ ẩm 155 lít, -40℃ đến +100℃

Tủ môi trường điều khiển nhiệt độ/độ ẩm 155 lít, -40℃ đến +100℃

MODEL: STH-L155

Vui lòng gọiCó hàng

MUA
- Dung tích tủ: 155 lít - Dải nhiệt độ điều chỉnh: -40℃ đến +100℃ - Dải độ ẩm điều chỉnh: 30% ~ 98% độ ẩm tương đối Xem chi tiết

Hotline: 0919.278.276

Tủ môi trường điều khiển nhiệt độ/độ ẩm 155 lít, -20℃ đến +100℃

Tủ môi trường điều khiển nhiệt độ/độ ẩm 155 lít, -20℃ đến +100℃

MODEL: STH-155

Vui lòng gọiCó hàng

MUA
- Tủ môi trường điều khiển nhiệt độ và độ ẩm - Dung tích tủ: 155 lít - Dải nhiệt độ điều chỉnh: -20℃ đến +100℃ - Dải độ ẩm điều chỉnh: 30% ~ 98% độ ẩm tương đối Xem chi tiết

Hotline: 0919.278.276

Máy lắc sàng rung RoTap RX-29-16 W.S.Tyler

Máy lắc sàng rung RoTap RX-29-16 W.S.Tyler

MODEL: Ro-Tap RX-29-16

Vui lòng gọiCó hàng

MUA
- Máy dùng để sàng lắc các loại sàng rây đường kính 8 inch (khoảng 200mm), có khả năng sàng lọc các hạt có kích thước từ 20 micron tới 50mm - Dễ sử dụng, ít khi phải bảo trì, bảo hành - Bộ cài đặt thời gian kỹ thuật số: 99 phút, với dung sai 0.1 giây Xem chi tiết

Hotline: 0919.278.276

Máy phân tích kim loại cầm tay X-Ray QualiX-100 Qualitest

Máy phân tích kim loại cầm tay X-Ray QualiX-100 Qualitest

MODEL: QualiX-100

Vui lòng gọiCó hàng

MUA
- Dùng để phân tích cấu trúc các vật liệu (không phá hủy): sản phẩm điện tử, hợp kim, sỏi, đá, địa chất, khoáng sản, các hạt rắn, mẫu huyền phù lỏng… - Có thể phân tích các nguyên tố (nặng và nhẹ): S, K, Ca, Sc, Ti, V, Cr, Mn, Fe, Co, Ni, Cu, Zn. As, Se, Rb, Sr, Zr, Nb, Mo, Ag, Cd, ln, Sn, Sb, Hf, Ta, Re, W, Au, Hg, Pb, Bi, Cs…Si, P, Mg, Al… - Phân tích hợp kim Nhanh trong vòng 1 – 2 giây Xem chi tiết

Hotline: 0919.278.276

Máy ly tâm lọc tách Sieva-2 Hermle

Máy ly tâm lọc tách Sieva-2 Hermle

MODEL: SIEVA-2

Vui lòng gọiCó hàng

MUA
- Máy ly tâm chuyên dụng trong ứng dụng lọc tách mẫu - Cài đặt tốc độ trước: từ 250 tới 10,000 vòng/phút, bước tăng 250 vòng/phút - Cài đặt trước thời gian từ 1 phút tới 60 phút, bước tăng 1 phút hoặc liên tục Xem chi tiết

Hotline: 0919.278.276

Máy ly tâm phân tích dầu OLEUM Hermle

Máy ly tâm phân tích dầu OLEUM Hermle

MODEL: OLEUM

Vui lòng gọiCó hàng

MUA
- Máy ly tâm chuyên dụng trong phân tích dầu, theo tiêu chuẩn ASTM - Tốc độ ly tâm tối đa: 3,000 vòng/phút - Dung tích ly tâm tối đa : 4 vị trí x 100ml - Lực ly tâm lớn nhất: 2213 xg Xem chi tiết

Hotline: 0919.278.276

Máy thử độ bền vật liệu bằng phương pháp rơi bi tự do RW-9707

Máy thử độ bền vật liệu bằng phương pháp rơi bi tự do RW-9707

MODEL: RW-9707

Vui lòng gọiCó hàng

MUA
- Sử dụng một viên bi thép thả rơi ở các chiều cao khác nhau. Viên bi được thả rơi tự do xuống vật liệu kiểm tra, tùy thuộc vào độ biến dạng của vật liệu để đánh giá chất lượng. - Trọng lượng bi: 5.4g, 21.5g,40g, 30g, 32g, 32.65g, 55g, 62.5g, 64g, 67g, 110g, 112g, 225g (hoặc theo yêu cầu) Xem chi tiết

Hotline: 0919.278.276

Bếp cách cát 580 x 440mm COS-3.6

Bếp cách cát 580 x 440mm COS-3.6

MODEL: COS-3.6

Vui lòng gọiCó hàng

MUA
Đặc biệt phù hợp với các vật liệu hữu cơ và vật liệu dễ cháy. Kích thước buồng đun: 580 x 440 x 100 mm Xem chi tiết

Hotline: 0919.278.276

Bếp cách cát 440 x 340mm COS-2.4

Bếp cách cát 440 x 340mm COS-2.4

MODEL: COS-2.4

Vui lòng gọiCó hàng

MUA
Đặc biệt phù hợp với các vật liệu hữu cơ và vật liệu dễ cháy. Kích thước buồng đun: 440 x 340 x 100 mm Xem chi tiết

Hotline: 0919.278.276

Máy nghiền clinker ximăng ( loại dùng trong phòng thí nghiệm ) SM-500

Máy nghiền clinker ximăng ( loại dùng trong phòng thí nghiệm ) SM-500

MODEL: SM-500

Vui lòng gọiCó hàng

MUA
Tốc độ quay: 48 vòng/phút Khối lượng nghiền: 100kg Công suất mỗi mẻ: 5kg Xem chi tiết

Hotline: 0919.278.276

Máy lắc sàng đường kính 200mm ZBSX-92 LUDA

Máy lắc sàng đường kính 200mm ZBSX-92 LUDA

MODEL: ZBSX-92

Vui lòng gọiCó hàng

MUA
Đường kính sàng: Ø 200mm Chiều cao tổng: 440mm Tốc độ lắc: 221 lần/phút Tốc độ kích: 147 lần/phút Bán kính lắc: 12.5mm Tốc độ động cơ: 1400 lần/phút Xem chi tiết

Hotline: 0919.278.276

Máy kéo nén vạn năng kỹ thuật số 100 tấn WE-1000B LUDA

Máy kéo nén vạn năng kỹ thuật số 100 tấn WE-1000B LUDA

MODEL: WE-1000B

Vui lòng gọiCó hàng

MUA
Đáp ứng tiêu chuẩn: SGS, CE, ASTM, ISO, DIN, GB - Thiết bị kiểm tra độ kéo, nén, độ bền, khả năng uốn, cắt, xé, tính đàn hồi… trên các loại vật liệu khác nhau như: cao su, nhựa, dây và cáp điện, vật liệu composit, thanh nhựa, vật liệu kim loại… - Hiển thị kỹ thuật số - Khả năng tải lớn nhất: 1000KN - Sai số: ±1% Xem chi tiết

Hotline: 0919.278.276

Máy kéo nén vạn năng hiển thị trên màn hình 100 tấn WEW-1000B LUDA

Máy kéo nén vạn năng hiển thị trên màn hình 100 tấn WEW-1000B LUDA

MODEL: WEW-1000B

Vui lòng gọiCó hàng

MUA
- Hiển thị trên màn hình máy tính - Khả năng tải lớn nhất: 1000KN - Dải đo lực: 5%-100% Đáp ứng tiêu chuẩn: SGS, CE, ASTM, ISO, DIN, GB Xem chi tiết

Hotline: 0919.278.276

Máy kéo nén đa năng, hiển thị và điều khiển trên màn hình máy tính 100 tấn WDW-1000 LUDA

Máy kéo nén đa năng, hiển thị và điều khiển trên màn hình máy tính 100 tấn WDW-1000 LUDA

MODEL: WDW-1000

Vui lòng gọiCó hàng

MUA
- Lực kéo nén tối đa: 1000kN, (tương đương 100 tấn) - Dải đo lực: 2%-100% FS - Độ chính xác: Loại 1 (ASTM E4, ISO7500-1, EN10002-2, BS1610, DIN51221) Xem chi tiết

Hotline: 0919.278.276

Máy trộn cưỡng bức kiểu ngang 66 lít SJD-60 LUDA

Máy trộn cưỡng bức kiểu ngang 66 lít SJD-60 LUDA

MODEL: SJD-60

Vui lòng gọiCó hàng

MUA
- Dung tích buồng trộn hữu dụng: 66 lít - Dung tích toàn buồng trộn: 96 lít - Tốc độ thùng trộn: 45 vòng/phút - Thời gian đồng nhất mẫu: ≤ 45 giây Xem chi tiết

Hotline: 0919.278.276

Máy lắc sàng đường kính 200mm XSB-88 LUDA

Máy lắc sàng đường kính 200mm XSB-88 LUDA

MODEL: XSB-88

Vui lòng gọiCó hàng

MUA
Ứng dụng: phù hợp để sàng các loại vật liệu trong phòng thí nghiệm địa chất, á kim, hóa chất, xây dựng, than đá, xi măng … Đường kính sàng: Ø 200mm Tốc độ lắc: 221 lần/phút Tốc độ kích: 147 lần/phút Bán kính lắc: 12.5mm Tốc độ động cơ: 2800 lần/phút Xem chi tiết

Hotline: 0919.278.276

Máy trộn bê tông cưỡng bức kiểu ngang SJD-100 LUDA

Máy trộn bê tông cưỡng bức kiểu ngang SJD-100 LUDA

MODEL: SJD-100

Vui lòng gọiCó hàng

MUA
- Dung tích buồng trộn hữu dụng: 110 lít - Dung tích trộn thông thường: 100 lít - Dung tích toàn buồng trộn: 150 lít - Tốc độ thùng trộn: 45 vòng/phút Xem chi tiết

Hotline: 0919.278.276

Máy nén mẫu bê tông 2000kN, hiển thị kỹ thuật số TYA-2000 LUDA

Máy nén mẫu bê tông 2000kN, hiển thị kỹ thuật số TYA-2000 LUDA

MODEL: TYA-2000

Vui lòng gọiCó hàng

MUA
- Bộ điều khiển gồm bộ điều khiển thủy lực, hệ thống hiển thị kỹ thuật số, công tắc vận hành, các giá trị kiểm soát tải máy, in ấn dữ liệu… - Lực nén tối đa: 2000KN - Dải đo lực: 0 – 300kN - Dải đo hiệu quả: 5%~100% Xem chi tiết

Hotline: 0919.278.276

Máy nén mẫu bê tông 2000kN, hiển thị đồng hồ chỉ kim TYE-2000

Máy nén mẫu bê tông 2000kN, hiển thị đồng hồ chỉ kim TYE-2000

MODEL: TYE-2000

Vui lòng gọiCó hàng

MUA
- Máy nén thủy lực, được thiết kế nén và nghiền kiểm tra độ bền của của các khối bê tông, khối vật liệu rỗng, ống bê tông, các thùng chứa bằng bê tông và các vật liệu khác… theo các tiêu chuẩn quốc tế. - Lực nén tối đa: 2000KN - Dải đo lực: 0 – 2000kN Xem chi tiết

Hotline: 0919.278.276

Thiết bị dưỡng mẫu (xi măng) HBY-40A WUXI JIANYI

Thiết bị dưỡng mẫu (xi măng) HBY-40A WUXI JIANYI

MODEL: HBY-40A

Vui lòng gọiCó hàng

MUA
- Đáp ứng các tiêu chuẩn: GB / T17671-1999, GB / T50081, JG / T3027 - Dung tích hiệu dụng: 40 bộ mẫu - Nhiệt độ giữ lạnh (cài đặt): 20oC Xem chi tiết

Hotline: 0919.278.276

Máy nghiền đĩa chuẩn bị mẫu đầu vào LC-82F Gilson

Máy nghiền đĩa chuẩn bị mẫu đầu vào LC-82F Gilson

MODEL: LC-82F

Vui lòng gọiCó hàng

MUA
Đáp ứng tiêu chuẩn: ASTM C409 Dùng để nghiền các loại mẫu than, quặng, dược phẩm, thực phẩm, ngũ cốc, mẫu sợi… Động cơ 1/3Hp Công suất nghiền tùy vào loại mẫu, thông thường khoảng 18kg/giờ Xem chi tiết

Hotline: 0919.278.276

Bộ mẫu đối chứng đo chỉ số nghiền Hardgrove Gilson

Bộ mẫu đối chứng đo chỉ số nghiền Hardgrove Gilson

MODEL: LC-100-1

Vui lòng gọiCó hàng

MUA
Bộ gồm 4 hộp than mẫu biết trước giá trị HGI, gồm: HGI = 40, 60, 80 và 100 Cung cấp kèm theo CoA (Giấy chứng nhận phân tích) Trọng lượng: 8kg Xem chi tiết

Hotline: 0919.278.276

Máy đo hệ số nghiền Hardgrove LC-100F GILSON

Máy đo hệ số nghiền Hardgrove LC-100F GILSON

MODEL: LC-100F

Vui lòng gọiCó hàng

MUA
- Máy kiểm tra hệ số nghiền Hardgrove, sử dụng trong các nhà máy nhiệt lượng, năng lượng, xi măng, vật liệu than đá… - Chỉ số nghiền Hardgrove (HGI) cho biết lượng năng lượng cần cấp cho quá trình nghiền, đánh giá khả năng nghiền tương đối của than so với mẫu than chuẩn. - Đáp ứng các tiêu chuẩn: ASTM D409 Xem chi tiết

Hotline: 0919.278.276

Máy đo hệ số nghiền Hardgrove TCT60

Máy đo hệ số nghiền Hardgrove TCT60

MODEL: TCT60

Vui lòng gọiCó hàng

MUA
- Máy kiểm tra hệ số nghiền Hardgrove, sử dụng trong các nhà máy nhiệt lượng, năng lượng, xi măng, vật liệu than đá… - Máy được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế, thường sử dụng tại thị trường châu Á Xem chi tiết

Hotline: 0919.278.276

Máy đo hệ số nghiền Hardgrove TGCH60

Máy đo hệ số nghiền Hardgrove TGCH60

MODEL: TGCH60

Vui lòng gọiCó hàng

MUA
- Máy kiểm tra hệ số nghiền Hardgrove, sử dụng trong các nhà máy nhiệt lượng, năng lượng, xi măng, vật liệu than đá… - Đáp ứng các tiêu chuẩn: GB/T2565-1998 và ISO 5074:1994 Xem chi tiết

Hotline: 0919.278.276

Máy đo độ cứng kim loại để bàn HR-150A Huayin

Máy đo độ cứng kim loại để bàn HR-150A Huayin

MODEL: HR-150A

Vui lòng gọiCó hàng

MUA
Máy dạng cơ không dùng điện, hoạt động bền bỉ, tính ổn định cao…thích hợp để đo độ cứng Rockwell của các vật liệu kim loại, phi kim,… Phạm vi đo: 20~88 HRA, 20~100HRB, 20~70HRC Lực thí nghiệm: 588.4 ; 980.7 ; 1471N (60, 100, 150 kgf) Xem chi tiết

Hotline: 0919.278.276

Máy đo độ cứng cầm tay HLN - 11A HST

Máy đo độ cứng cầm tay HLN - 11A HST

MODEL: HLN - 11A

Vui lòng gọiCó hàng

MUA
- Thang đo độ cứng: HL, HRC, HRB, HV, HB, HS - Dải đo: 330-890HL - Đầu đo chuẩn: D (kèm theo máy) - Đầu đo D/DC/ D +15/C, và đầu đo G Xem chi tiết

Hotline: 0919.278.276

Máy đo độ cứng cầm tay HLN - 11A Time

Máy đo độ cứng cầm tay HLN - 11A Time

MODEL: HLN - 11A

Vui lòng gọiCó hàng

MUA
- Thang đo độ cứng: HL, HRC, HRB, HV, HB, HS - Dải đo: 374~1999 MPa - Độ chính xác: ±6 HLD (760 ± 30 HLD) - Đầu đo chuẩn: D - Độ cứng tối đa: 996HV (đầu đo D/DC/DL/D +15/C), 646HB (đầu đo G) Xem chi tiết
  • 1
  • 2
  • 3

Danh mục sản phẩm

  • Cân đo tỷ trọng
  • Dụng cụ lấy mẫu
    • Lấy mẫu đất
    • Lấy mẫu nước
    • Lấy mẫu lỏng
    • Lấy mẫu hạt, bột, thịt...
    • Lấy mẫu sinh vật
    • Lấy mẫu hãng Wildco-Mỹ
  • Máy quang phổ
    • Quang phổ đo nước
    • Quang phổ VIS
    • Quang phổ UV-VIS
    • Quang phổ FT-IR
    • Quang phổ huỳnh quang
    • Quang phổ hấp thụ AAS
    • Quang phổ phát xạ ICP
    • Quang phổ ICP-MS
    • Quang kế ngọn lửa
    • Quang phổ huỳnh quang tia X (X-ray)
    • Quang phổ định lượng DNA/RNA
    • Vật tư tiêu hao
    • Máy đo mật độ vi khuẩn OD600
  • Máy sắc ký
    • Sắc ký lỏng HPLC
    • Sắc ký khí GC
    • Sắc ký ion IC
    • Sắc ký lỏng LCMS
    • Sắc ký khí GCMS
    • Sắc ký ion ICMS
    • Sắc ký lớp mỏng TLC
    • Vật tư tiêu hao
  • Thiết bị phụ trợ
    • Máy đồng hóa mẫu
    • Máy phá mẫu
      • Phá mẫu bằng vi sóng
      • Phá mẫu bằng sóng siêu âm
      • Phá mẫu Kjeldahl
      • Các phương pháp khác
    • Bể rửa siêu âm/ Máy rửa dụng cụ
    • Bộ chiết pha rắn SPE
    • Máy chiết pha rắn tự động
    • Máy chiết dung môi nhanh
    • Máy cô quay chân không
    • Máy hứng phân đoạn
    • Máy cô mẫu chân không
    • Bộ lọc chân không
    • Máy lọc nước siêu sạch
    • Máy thổi khô mẫu
  • Thiết bị đo nước
    • Máy đo TOC, TN, TP
    • Máy đo oxy sinh hóa BOD
    • Xác định COD - oxy hóa học
    • Máy đo pH
    • Máy đo oxy hòa tan (DO)
    • Máy đo nước đa chỉ tiêu
    • Máy đo độ dẫn
    • Máy đo nhiệt độ
    • Máy đo độ đục, tổng rắn lơ lửng TSS
    • Máy đo tốc độ dòng
    • Máy đo kim loại nặng trong nước
    • Thiết bị đo độ sâu
    • Máy đo độ mặn
    • Kit kiểm tra nước
    • Dụng cụ đo áp lực nước
    • Máy đo hàm lượng dầu trong nước
    • Bộ đo vi sinh hiện trường
    • Máy đo TDS
    • Máy đo độ cứng của nước
    • Máy đo hoạt độ nước
    • Máy đo ion nước
  • Thiết bị đo khí
    • Máy lấy mẫu bụi, khí
      • Máy lấy mẫu khí lưu lượng lớn
      • Máy lấy mẫu khí lưu lượng thấp (cá nhân)
      • Máy lấy mẫu khí theo ISO KINETIC
      • Máy lấy mẫu bụi bông
      • Máy lấy mẫu bụi amiang
    • Máy đo khí thải công nghiệp
    • Máy đo khí thải nhiên liệu
    • Máy đo khí đa chỉ tiêu
    • Máy đo khí độc
    • Máy đo bụi trọng lượng
    • Máy đếm hạt bụi/tiểu phân
    • Máy đo tốc độ dòng khí
    • Máy đo chất lượng không khí trong nhà
  • TB đo môi trường xung quanh
    • Thiết bị đo tốc độ gió
    • Máy đo độ rung
    • Máy đo cường độ ánh sáng
      • Thiết bị đo cường độ sáng
    • Máy đo độ ồn
    • Máy đo vi khí hậu
    • Máy đo đa chỉ tiêu môi trường
    • Máy quan trắc cầm tay
    • Máy đo cường độ điện, từ trường
    • Máy đo cường độ phóng xạ
    • Máy đo bức xạ nhiệt
    • Máy định vị vệ tinh GPS
  • Thiết bị đo đất
    • Máy đo đa chỉ tiêu đất
    • Máy đo độ mặn đất
    • Máy đo độ ẩm đất
    • Máy đo dinh dưỡng đất
    • Máy đo độ chua đất (axit)
    • Máy đo khả năng có nước của đất
    • Đo độ nén đất
    • Máy đo độ cứng đất
    • Máy đo diện tích đất bằng GPS
    • Máy phân tích cấu trúc đất
    • Dụng cụ lấy mẫu đất
  • TB kiểm nghiệm hạt
    • Máy đếm hạt
    • Máy làm sạch hạt
    • Thiết bị chia mẫu
    • Thiết bị phân loại hạt
    • Máy đo hình dạng hạt
    • Tủ nảy mầm
    • Máy đo độ ẩm hạt
    • Máy xay mẫu
    • TB, dụng cụ phụ trợ
      • Bộ rây phân cỡ hạt
      • Khay chia mẫu
      • Xiên lấy mẫu
      • Khay bảo quản hạt
  • Thiết bị đo thực vật
    • Máy đo cường độ quang hợp
    • Máy đo diệp lục tố
    • Máy đo diện tích lá
    • Máy phân tích dinh dưỡng cây
    • Máy đo độ dày lá
    • Máy đo tốc độ thoát hơi nước
    • Máy đo tốc độ lưu dẫn trong cây
    • Máy đo nhiệt độ lá
    • Máy đo sức bền thân cây
    • Máy đo cây đa năng
    • Máy đo chiều cao cây
    • Máy đo độ ẩm gỗ
    • Thiết bị đo rễ cây
  • Thiết bị đo thực phẩm
    • Máy đo thực phẩm
      • Máy cất đạm
        • Máy cất đạm Gerhardt - Đức
        • Máy cất đạm Velp - Italia
        • Máy cất đạm Trung Quốc
        • Máy phá mẫu cất đạm
      • Thiết bị đo hàm lượng khí
      • Thiết bị lên men
      • Thiết bị đông khô
      • Thiết bị đo độ nhớt
      • Bộ chiết xơ - Chiết béo
      • Bộ phản ứng Cod
      • Khúc xạ kế
    • Máy đo độ ẩm nông sản
  • Thiết bị CN sinh học
    • Giải phẫu bệnh (xử lý mô)
    • Vi sinh và SHPT
      • Máy nhân gen PCR
    • Thiết bị IVF
    • Kính lúp
      • Kính lúp để bàn
      • Kính lúp kẹp bàn
      • Kính lúp cầm tay
    • Kính hiển vi
      • Kính hiển vi 1 mắt
      • Kính hiển vi sinh học
      • Kính hiển vi soi nổi
      • Kính hiển vi soi ngược
      • Kính hiển vi kết nối máy tính - Camera
      • Kính hiển vi phân cực
      • Kính hiển vi phản pha
      • Kính hiển vi nền đen (trường tối)
      • Kính hiển vi huỳnh quang
      • Kính hiển vi kỹ thuật số
      • Kính hiển vi cầm tay
      • Phụ kiện kính hiển vi
    • Máy dập mẫu vi sinh
    • Máy đếm khuẩn lạc
    • Micropipet /pipetman
      • Buret - Dispenser (phân phối)
      • Micropipet WITEG - Đức
      • Micropipet AHN - Đức
      • Micropipette DLAB
    • Nồi hấp tiệt trùng
      • ALP - Nhật Bản
      • Dengguan - TQ
      • Jibimed Trung Quốc
      • Sturdy - Đài Loan
      • Labtech - Hàn Quốc
      • Novapro Hàn Quốc
      • Hirayama - Nhật Bản
      • Gemmy - Đài Loan
      • Medsources Đài Loan
      • Các hãng khác
      • Tủ tiệt trùng (UV)
      • Nồi hấp 2 cửa
      • TB tiệt trùng dụng cụ nhỏ
    • Tủ ấm (lạnh) - Tủ ấm CO2
      • Tủ ấm Memmert - Đức
      • Tủ ấm Daihan - HQ
      • Tủ ấm Labtech - HQ
      • Tủ ấm Taisite
      • Tủ ấm lắc
      • Tủ ấm lạnh - Tủ ấm BOD
      • Các loại khác
      • Tủ ấm CO2
      • Lò lai phân tử
    • Tủ bảo quản
      • Tủ mát - tủ bảo quản mẫu
        • Tủ lạnh bảo quản Vacxin/Dược
        • Tủ bảo quản dược phẩm
        • Tủ bảo quản vaccine (vắc xin) 2 - 8oC
      • Tủ ổn nhiệt 15 đến 30 độ C
      • Tủ trữ máu blood bank
      • Tủ lạnh âm -30oC
      • Tủ lạnh âm -40oC
      • Tủ lạnh âm sâu -60oC
      • Tủ lạnh âm sâu -86oC
      • Tủ lạnh âm sâu -150oC
      • Tủ lạnh 2 buồng
      • Thùng bảo quản đi hiện trường
      • Tủ bảo quản xác
      • Nhà lạnh (walk-in cold room)
      • Bình đựng Nitơ lỏng
      • Máy làm đá
    • Thiết bị phòng sạch
    • Tủ an toàn
      • Tủ cấy Vi sinh
        • Tủ cấy vi sinh đơn
        • Tủ cấy vi sinh đôi
      • Tủ an toàn sinh học
        • Tủ an toàn sinh học cấp 2
        • Máy lọc không khí
        • Tủ an toàn sinh học cấp 3
        • Tủ an toàn sinh học cấp 1
      • Tủ thao tác PCR
    • Tủ hút khí độc - Tủ đựng hóa chất
      • Tủ đựng hóa chất
      • Tủ hút có đường ống
      • Tủ hút không đường ống
  • Tủ sấy - Sấy chân không
    • Các hãng khác
  • Tủ môi trường
    • Tủ vi khí hậu
    • Tủ sinh trưởng (có ánh sáng)
    • Tủ lão hóa cấp tốc
    • Tủ sốc nhiệt
    • Tủ điều khiển nhiệt độ và độ ẩm
    • Tủ điều khiển nhiệt độ (ổn nhiệt)
  • TB sản xuất - công nghiệp
    • Thiết bị đo vật liệu
      • Tủ so màu
    • Máy hàn túi
    • TB nội soi công nghiệp
    • Máy nghiền công nghiệp
    • Thiết bị phòng LAS-XD
    • Khúc xạ kế trong CN
    • Thiết bị đo chai
  • TB hiệu chuẩn, kiểm chuẩn

Thiết bị cơ bản PTN

  • An toàn lao động
    • Đồ bảo hộ cá nhân
  • Bơm - Bơm chân không
  • Bể cách thủy - Điều nhiệt
    • Bể ổn nhiệt - Daihan
    • Bể ổn nhiệt - Memmert
    • Bể ổn nhiệt - Trung Quốc
    • Bể ổn nhiệt - GFL
    • Bể ổn nhiệt khô (block heater)
    • Bể điều nhiệt tuần hoàn lạnh
    • Bể ổn nhiệt có lắc
    • Bể điều nhiệt tuần hoàn
    • Bẫy lạnh - Cold Trap
  • Cân điện tử
    • Cân phân tích
    • Cân kỹ thuật
    • Cân bàn
    • Cân sấy ẩm
  • Dụng cụ - Vật tư
    • Dụng cụ thủy tinh
    • Dụng cụ - Vật tư tiêu hao
    • Dụng cụ Duran - Đức
    • Dụng cụ tắm rửa mặt khẩn cấp
    • Đĩa Petrifilm - 3m
    • Thước đo cơ khí
  • Hóa chất thí nghiệm
  • Khúc xạ kế
  • Lò nung
    • Lò nung Nabertherm - Đức
    • Lò nung Hàn Quốc
    • Lò nung Trung Quốc
    • Lò nung ống
    • Phụ kiện
  • Linh kiện - Phụ kiện
  • Máy ly tâm
    • Máy ly tâm thường
    • Máy ly tâm microlit
    • Máy ly tâm đa năng
    • Máy ly tâm tốc độ cao
    • Máy ly tâm dung tích lớn/ túi máu
    • Máy ly tâm lạnh
    • Máy ly tâm Trung Quốc
    • Máy ly tâm lắng spindown
    • Máy ly tâm Hematocrit
    • Các loại máy ly tâm khác
  • Máy cất nước
    • Máy cất nước 1 lần
    • Máy cất nước 2 lần
  • Máy lắc
    • Máy lắc Vortex
    • Máy lắc ngang
    • Máy lắc tròn
    • Máy lắc máu, tiểu cầu
    • Máy lắc 3 chiều, lắc bập bênh
    • Máy lắc ổn nhiệt
    • Máy lắc công suất lớn
    • Máy lắc đứng
  • Máy nghiền
  • Máy khuấy - Bếp gia nhiệt
    • Máy khuấy từ (gia nhiệt)
    • Máy khuấy đũa, khuấy cơ, khuấy cần
    • Máy đồng hóa mẫu
    • Máy khuấy từ Velp
    • Máy khuấy JarTest
    • Bếp đun bình cầu
    • Bếp gia nhiệt
  • Kính lúp
    • Kính lúp để bàn
    • Kính lúp kẹp bàn
    • Kính lúp cầm tay
  • Kính hiển vi
    • Kính hiển vi 1 mắt
    • Kính hiển vi sinh học
    • Kính hiển vi soi nổi
    • Kính hiển vi soi ngược
    • Kính hiển vi kết nối máy tính - Camera
    • Kính hiển vi phân cực
    • Kính hiển vi phản pha
    • Kính hiển vi huỳnh quang
    • Kính hiển vi soi vật liệu
    • Kính hiển vi kỹ thuật số
    • Kính hiển vi cầm tay
    • Phụ kiện kính hiển vi
  • Micropipet /pipetman
    • Buret - Dispenser (phân phối)
    • Micropipet WITEG - Đức
    • Micropipet AHN - Đức
    • Trợ hút pipet (Pipet Filler)
    • Micropipette DLAB
  • Nồi hấp tiệt trùng
    • ALP - Nhật Bản
    • Dengguan - TQ
    • Jibimed Trung Quốc
    • Sturdy - Đài Loan
    • Labtech - Hàn Quốc
    • Novapro Hàn Quốc
    • Hirayama - Nhật Bản
    • Gemmy - Đài Loan
    • Medsources Đài Loan
    • Các hãng khác
    • Tủ tiệt trùng (UV)
    • Nồi hấp 2 cửa
  • Tủ ấm (lạnh) - Tủ ấm CO2
    • Tủ ấm Memmert - Đức
    • Tủ ấm Daihan - HQ
    • Tủ ấm Labtech - HQ
    • Tủ ấm Taisite
    • Tủ ấm lắc
    • Tủ ấm lạnh - Tủ ấm BOD
    • Các loại khác
    • Tủ ấm CO2
  • Tủ bảo quản
    • Tủ mát - tủ bảo quản mẫu
      • Tủ lạnh bảo quản Vacxin/Dược
      • Tủ bảo quản dược phẩm
      • Tủ bảo quản vaccine (vắc xin) 2 - 8oC
    • Tủ trữ máu blood bank
    • Tủ lạnh âm -30oC
    • Tủ lạnh âm -40oC
    • Tủ lạnh âm sâu -60oC
    • Tủ lạnh âm sâu -86oC
    • Tủ lạnh âm sâu -150oC
    • Tủ lạnh 2 buồng
    • Thùng bảo quản đi hiện trường
    • Tủ bảo quản xác
    • Nhà lạnh (walk-in cold room)
    • Máy làm đá
  • Tủ an toàn
    • Tủ cấy Vi sinh
      • Tủ cấy vi sinh đơn
      • Tủ cấy vi sinh đôi
    • Tủ an toàn sinh học
      • Tủ an toàn sinh học cấp 2
      • Tủ an toàn sinh học cấp 3
    • Tủ thao tác PCR
  • Tủ hút khí độc - Tủ đựng hóa chất
    • Tủ đựng hóa chất
  • Tủ sấy - Sấy chân không
    • Tủ sấy chân không
    • Tủ sấy Daihan - HQ
    • Tủ sấy Labtech - HQ
    • Tủ sấy Taisite
    • Tủ Sấy Fengling
      • Tủ sấy nhiệt độ Max 250°C
      • Tủ sấy nhiệt độ Max 300°C
    • Tủ sấy Trung Quốc
      • Bộ điều khiển hiển thị số
      • Bộ điều khiển đồng hồ chỉ kim
    • Tủ sấy Memmert - Đức
    • Các hãng khác
  • Bộ ghi nhiệt độ
  • Thiết bị phản ứng

Hổ trợ trực tuyến

Tư vấn trực tuyến

Tư vấn trực tuyến - 0919.278.276

Ms.Trinh

Ms. Trinh - 0919.278.276

Ms.Trinh

Ms.Trinh - 091.868.2088

Liên kết website

STECH VIỆT NAM

Vật tư khoa học

Thiết bị khoa học

Thiết bị thí nghiệm

Thiết bị môi trường

Kính hiển vi, kính lúp

Lò nung

Máy cất nước

Thiết bị khoa học

Vật tư thí nghiệm

Gian hàng Vật giá

Thống kê truy cập

  • Đang online 175
  • Hôm nay 456
  • Hôm qua 8260
  • Trong tuần 165479
  • Trong tháng 1179456
  • Tổng cộng 15590858

Lĩnh vực

  • Thiết bị CN sinh học
  • Môi trường nước
  • Môi trường đất
  • Phân tích hiện trường
  • Phân tích MT trong PTN
  • Nông nghiệp - Lâm nghiệp
  • Dược phẩm - Mỹ phẩm
  • Phân tích thực phẩm
  • Y tế - Sức khỏe
  • Chăn nuôi - Thú y
  • Công nghiệp vật liệu

Hãng

  • Alfa Mirage - Nhật Bản
  • ARCTIKO - Đan Mạch
  • AQUALABO – Pháp
  • AURORA - Canada
  • ALP - Nhật Bản
  • AMEREX - Mỹ
  • AMOS SCIENTIFIC - Úc
  • APERA - Mỹ
  • AHN - ĐỨC
  • BIOBASE - Trung Quốc
  • BURKLE - Đức
  • BENCH MARK - Mỹ
  • BOXUN SHANGHAI
  • COPLEY - Anh
  • DAIHAN - Hàn Quốc
  • DinoLite - Đài Loan
  • DLAB - MỸ/TQ
  • DENGGUAN
  • Evermed - Italia
  • Elma - Đức
  • EUROMEX - Hà Lan
  • E INSTRUMENTS - Mỹ
  • EDC (Haz-dust) - Mỹ
  • ECOSAFE - Thụy Sỹ
  • Fengling - Thượng Hải
  • FIOCCHETTI - Ý
  • FAITHFUL SH
  • FUNKE GERBER
  • GFL - Đức
  • GHM Group - Đức
  • GEMMY - Đài Loan
  • Hettich - Đức
  • Hamilton - Anh
  • HERMLE - Đức
  • HAIER BIOMEDICAL
  • HUMAN CORP. - Hàn Quốc
  • HYSC - Hàn Quốc
  • HEATHROW - MỸ
  • iUL - Tây Ban Nha
  • ILSHIN BIOBASE - HQ
  • JP. SELECTA - Tây Ban Nha
  • JIBIMED - Trung Quốc
  • JOANLAB
  • Kruss - Đức
  • KNF - Đức
  • KLAB - HÀN QUỐC
  • KECHENG - TQ
  • KEDI (KEDEE) - TQ
  • LABTECH - Hàn Quốc
  • LABSIL - Ấn Độ
  • LK LAB KOREA
  • LAMSYSTEM - Đức
  • LABWIT - ÚC
  • LABEX - Anh
  • LASANY - Ấn Độ
  • MEMMERT - Đức
  • Metone - Mỹ
  • MELING (Meiling) - TQ
  • SHANGHAI METASH
  • MIDEA BIOMEDICAL
  • NABERTHERM - Đức
  • NOVAPRO - Hàn Quốc
  • NUAIRE - Mỹ
  • N-BIOTEK - Hàn Quốc
  • OHAUS - Mỹ
  • Omega - Mỹ
  • PG Instruments - Anh
  • PEAK INSTRUMENTS
  • SH JIANHENG
  • Staplex - Mỹ
  • STURDY - Đài Loan
  • SH SCIENTIFIC - Hàn Quốc
  • TAISITE LAB
  • TOP Instruments
  • VILBER LOURMAT
  • Wildco - Mỹ
  • WITEG - Đức
  • WAGTECH - TRACE2O
  • XINGCHEN - TQ
  • ZENITH LAB - TQ

DANH MỤC PHÒNG THÍ NGHIỆM

Phòng TN Môi trường

Thiết bị Nông lâm nghiệp

Phòng TN phân tích độc chất

Phòng TN hiệu chuẩn/kiểm định

Phòng TN Nuôi cấy mô thực vật

Thiết bị TN xử lý nước thải

Thiết bị Bảo vệ MT Biển

Thiết bị Bảo vệ thực vật

DANH MỤC PHÒNG THÍ NGHIỆM

Phòng Kiểm nghiệm Dược - Mỹ phẩm

Phòng TN An toàn VS Thực phẩm

Phòng TN Hóa cơ bản

Thiết bị Hóa dược và Bào chế

Phòng TN Vi sinh & SH phân tử

Thiết bị Y tế (Điện tử - Hình ảnh)

Phòng sạch - Phòng IVF

Thiết bị Chăn nuôi Thú Y

Thiết bị Nuôi trồng thủy sản

STECH INTERNATIONAL CO., LTD.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VẬT TƯ KHOA HỌC QUỐC TẾ

Trụ sở : BT1B-A312, Khu đô thị Mễ Trì Thượng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội.

VPHCM: Số 103, Đặng Thùy Trâm, Phường 13, Q. Bình Thạnh, TP HCM

Điện thoại: 0919.278.276 - 024.32005678 (máy lẻ 201) Ms.Trinh

Email: [email protected]

Website: thietbimoitruong.info

Kết nối cộng đồng

Rất hân hạnh được phục vụ quý khách

Top

0919.278.276 Ms.Trinh Họ tên của bạn * Điện thoại của bạn * Email của bạn * Tiêu đề liên hệ * Nội dung liên hệ * Gửi liên hệ

Từ khóa » Thiết Bị Phòng Las Xd