Thiết Bị - Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
device, appliance, equipment là các bản dịch hàng đầu của "thiết bị" thành Tiếng Anh.
thiết bị + Thêm bản dịch Thêm thiết bịTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
device
nounAny piece of equipment that can be attached physically or wirelessly to a network or computer, for example, printers, keyboards, external disk drives, or other peripheral equipment. Devices normally require a device driver to function with Windows. [..]
Máy tính là một thiết bị hiện đại.
A computer is a modern device.
MicrosoftLanguagePortal -
appliance
nounTắt đèn và các thiết bị khi không sử dụng.
Turn off lights and appliances when they are not in use.
GlosbeMT_RnD -
equipment
nounTập đoàn này nổi tiếng vì trang thiết bị thông tin của nó.
This corporation is well known for its communication equipment.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- gear
- plant
- machinery
- apparatus
- appoint
- facility
- fit
- fixings
- outfit
- project
- rig
- set
- gadgets
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thiết bị " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thiết bị" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thiết Bị Trong Tiếng Anh Là Gì
-
THIẾT BỊ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TRANG THIẾT BỊ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
THIẾT BỊ LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Trang Thiết Bị Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'thiết Bị' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ điển Việt Anh "máy Móc Và Thiết Bị" - Là Gì?
-
Thiết Bị Vệ Sinh Tiếng Anh Là Gì? Các Từ Vựng Nhà Tắm Liên Quan
-
Thiết Bị Vệ Sinh Tiếng Anh Là Gì? Các Từ Vựng Thiết Bị Nhà Tắm, Nhà ...
-
Thiết Bị điện Tử Trong Tiếng Anh Là Gì - Cung Cấp
-
Tủ Lạnh Tiếng Anh Là Gì? - Thế Giới Bếp Nhập Khẩu
-
"Dụng Cụ" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Dụng Cụ, Thiết Bị Trong Gia đình - VnExpress
-
59 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Vật Dụng - TiengAnhOnline.Com
-
Thiết Bị điện - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh