THIẾT BỊ VỆ SINH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
THIẾT BỊ VỆ SINH Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từthiết bị vệ sinh
sanitary ware
thiết bị vệ sinhsứ vệ sinhsanitary equipment
thiết bị vệ sinhcleaning equipment
thiết bị sạchsanitation equipment
thiết bị vệ sinhsanitaryware
thiết bị vệ sinhtoilet equipment
thiết bị vệ sinhsanitary wares
thiết bị vệ sinhsứ vệ sinhcleaning devicehygienic equipmentbathroom fixtures
{-}
Phong cách/chủ đề:
Brass Sanitary Bibcock.Cấp thoát nước và thiết bị vệ sinh.
Water supply and sanitation facilities.Thiết bị vệ sinh và phòng tắm.
Sanitary and Bathroom Equipment.Phòng tắm khách sạn và thiết bị vệ sinh.
Hotel bathroom and cleaning equipment.Thiết bị vệ sinh và y tế ở Đức là tuyệt vời.
Sanitary and medical facilities in Germany are excellent.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từsinh viên tốt nghiệp sinh con sinh khối khả năng sinh sản giúp sinh viên kháng kháng sinhtỷ lệ sinhsinh viên muốn sinh viên học hệ thống sinh sản HơnSử dụng với trạng từmới sinhđiều trị vô sinhsinh trái sinh tự nhiên sinh ra nhỏ Sử dụng với động từsản sinh ra đi vệ sinhsinh ra đời dạy học sinhsinh tổng hợp giáo dục học sinhtái sinh thành ăn mừng giáng sinhbị hy sinhgiáng sinh đến HơnMáy công nghiệp và thiết bị vệ sinh.
Ceramic and sanitaryware industry machine.Thiết bị vệ sinh và y tế ở Đức là tuyệt vời.
Sanitary and medical facilities in Germany are very good.Hệ thống phân phối thiết bị vệ sinh Caesar.
Caesar sanitary ware distribution system.Brass bibcock, thiết bị vệ sinh chrome mạ nước vòi.
Brass bibcock, sanitary wares chrome plated water tap.Công tyBán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh.
CompaniesWholesale of paving bricks and toilet equipment.Lắp đặt thiết bị vệ sinh( lavabo, bồn cầu và các phụ kiện).
Installation of sanitary ware(lavabo, toilet bowl and accessories).Đầu tư vào đúng nhà máy hoặc thiết bị vệ sinh kho.
Invest in the right factory or warehouse cleaning equipment.Phát triển các sản phẩm thiết bị vệ sinh mang nhãn hiệu Auramax.
Introduced sanitary equipment products with the brand of Auramax.Thiết bị vệ sinh Caesar được sử dụng trong các dự án chung cư, nhà cao tầng, công trình công cộng.
Caesar sanitary equipment is used in apartment projects, high buildings, public buildings.Sản xuất đồng phục BHLĐ, thiết bị vệ sinh nhà xưởng.
Manufacturing working uniform, protective wear, factory sanitary equipments.Bí kíp“ vàng” chọn thiết bị vệ sinh và gạch lát nhà tắm có diện tích nhỏ.
Choosing the best sanitary ware and tiles for a small bathroom.YR- HWSB- T Khóa van thủy lực cho thiết bị vệ sinh môi trường.
YR-HWSB-T Hydraulic valve block for Environmental sanitary equipment.Làm thế nào mà một thiết bị vệ sinh bình thường đã trở thành mẫu máy mạnh mẽ mà chúng ta sử dụng ngày nay?
How did the humble cleaning device become the machine that we know and use today?Ông ta cũng giấu đá quý bên trong thiết bị vệ sinh, bao gồm cả túi chân không.
He also stored gems inside cleaning equipment, including vacuum bags.Thiết bị vệ sinh màu đen và tất nhiên các điểm màu chính là màu xanh kệ cho khăn với đèn led được xây dựng bên trong.
Black sanitary ware and of course the main color spot is blue shelving for towels with built-in led lights.Công tyBán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh.
CompaniesRetail of paving bricks, and toilet equipment in specialized stores.Sự sạch sẽ đến từng chi tiết trên cơ sở hiểu biết chuyên sâu về lĩnh vực vệ sinh, thiết bị vệ sinh, hóa chất tẩy rửa.
The attention to detail on the basis of in-depth understanding of the sector sanitary, sanitary equipment, chemical detergents.Những lý dophổ biến nhất cho rò rỉ thiết bị vệ sinh và phòng tắm là như sau.
The most common reasons for sanitaryware and bathroom leakage are the following.Các công ty sản xuất thiết bị vệ sinh ở Ấn Độ đang bùng nổ trong suốt 15 năm qua do sự phát triển cơ sở hạ tầng.
The sanitary ware manufacturing companies in India is growing during last 15 years due to the infrastructure development.TKT công ty dịch vụ vệ sinh vàcung cấp thiết bị vệ sinh công nghiệp hàng đầu TPHCM.
TKT is cleaning services company andleading providing industrial cleaning equipment in HCM.Giao nhà hoàn thiện nội thất cao cấp: Sàn gỗ, Hệ thống thiết bị vệ sinh đầy đủ, cửa kính cường lực….
Deliver high-end interior furniture: wooden floor, full sanitary equipment system, toughened glass door….LIXIL là thị trườngtoàn cầu dẫn đầu trong ngành thiết bị vệ sinh và cũng là nhà cung cấp hàng đầu của Nhật Bản về vật liệu xây dựng và nhà ở.
LIXIL is the global market leader in the sanitary ware industry and also Japan's leading provider of housing and building materials.Bậc thầy Công nghệ,sử dụng bảng đo lường 3D nhằm đảm bảo rằng thiết bị vệ sinh ceramic và vòi rửa phù hợp hoàn hảo với nhau.
Master of Technology,uses a 3-D measuring table to ensure that ceramic sanitary ware and taps fit together perfectly.Cho đến những năm 1950, các điều kiện kinh tế phổ biến đã cho phép thiết bị vệ sinh trở thành một phần của dòng hàng hóa toàn cầu.
It wasn't until the 1950s that the prevailing economic conditions permitted sanitaryware to become part of the global flow of goods.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 29, Thời gian: 0.0305 ![]()
thiết bị vật lýthiết bị video

Tiếng việt-Tiếng anh
thiết bị vệ sinh English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Thiết bị vệ sinh trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
thiếtdanh từdeviceunitgearthiếtđộng từsetthiếttính từessentialbịđộng từbevệto defendto protectvệdanh từguardprotectiondefensesinhdanh từsinhbirthchildbirthfertilitysinhtính từbiological STừ đồng nghĩa của Thiết bị vệ sinh
sứ vệ sinhTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Thiết Bị Nhà Vệ Sinh Tiếng Anh Là Gì
-
Thiết Bị Vệ Sinh Tiếng Anh Là Gì? List Tiếng Anh Chuyên Ngành Thiết Bị ...
-
Thiết Bị Vệ Sinh Tiếng Anh Là Gì? Các Từ Vựng Nhà Tắm Liên Quan
-
Thiết Bị Vệ Sinh Tiếng Anh Là Gì? - Từ Vựng Thông Dụng Hằng Ngày
-
TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ CÁC THIẾT BỊ VỆ SINH TRONG PHÒNG ...
-
Thiết Bị Vệ Sinh Tiếng Anh Là Gì? - Anh Ngữ Let's Talk
-
Thiết Bị Vệ Sinh Tiếng Anh Là Gì - Kim Quốc Tiến
-
Thiết Bị Vệ Sinh Tiếng Anh Là Gì? Các Từ Vựng Thiết Bị Nhà Tắm, Nhà ...
-
Thiết Bị Vệ Sinh Tiếng Anh Là Gì
-
Thiết Bị Vệ Sinh Tiếng Anh Là Gì? - Kidoasa
-
Bồn Cầu, Chậu Rửa Mặt Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng Thiết Bị Vệ Sinh ...
-
Thiết Bị Vệ Sinh Tiếng Anh Là Gì? List Tiếng Anh Chuyên ...
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Thiết Bị Vệ Sinh Trong Phòng Tắm
-
Nhà Tắm Tiếng Anh Là Gì - Từ điển Thiết Bị Vệ Sinh Trong Phòng Tắm
-
Thiết Bị Vệ Sinh Tiếng Anh Là Gì ? Học Tiếng Anh Nhanh