Thiết Kế Kiến Trúc In English - Architectural Design - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "thiết kế kiến trúc" into English
architectural design is the translation of "thiết kế kiến trúc" into English.
thiết kế kiến trúc + Add translation Add thiết kế kiến trúcVietnamese-English dictionary
-
architectural design
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "thiết kế kiến trúc" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "thiết kế kiến trúc" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thiết Kế Kiến Trúc Tiếng Anh Là Gì
-
Phép Tịnh Tiến Thiết Kế Kiến Trúc Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Kiến Trúc Tiếng Anh Là Gì?
-
Thiết Kế Kiến Trúc Tiếng Anh Là Gì
-
TRONG THIẾT KẾ KIẾN TRÚC Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
219+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Kiến Trúc
-
Kiến Trúc Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Từ Vựng Và Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành Kiến Trúc
-
73 Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Kiến Trúc Phổ Biến - Aroma
-
"xưởng (thiết Kế) Kiến Trúc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Kiến Trúc Sư Tiếng Anh Là Gì? Kỹ Năng “sống Sót” Của ...
-
Tiếng Anh Chuyên Ngành Kiến Trúc Xây Dựng, Kiến Trúc Nội Thất - ISE
-
Thiết Kế Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
Thiết Kế Cơ Sở Tiếng Anh Là Gì Và Các Thuật Ngữ Cần Biết? - CareerLink
-
Ngành Kiến Trúc Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt