Thiếu úy«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe

Phép dịch "thiếu úy" thành Tiếng Anh

second lieutenant, sub-lieutenant, second lieutenant là các bản dịch hàng đầu của "thiếu úy" thành Tiếng Anh.

thiếu úy + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • second lieutenant

    noun GlosbeMT_RnD
  • sub-lieutenant

    noun Glosbe-Trav-CDMultilang
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " thiếu úy " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Thiếu úy + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • second lieutenant

    noun

    A junior commissioned officer military rank in many armed forces [..]

    enwiktionary-2017-09
Thiếu Úy + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • Second Lieutenant

    South Vietnamese low grade military officer

    [email protected]

Từ khóa » Thiếu Uý Trong Tiếng Anh Là Gì