Thính Gạo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
thính gạo
powdered grilled rice



Từ liên quan- thính
- thính đồ
- thính cảm
- thính giả
- thính gạo
- thính hơi
- thính học
- thính mũi
- thính ngủ
- thính tai
- thính thị
- thính đài
- thính chẩn
- thính giác
- thính quản
- thính phòng
- thính đường
- thính lực kế
- thính lực đồ
- thính trường
- thính chẩn pháp
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Thính Gạo Tiếng Trung Là Gì
-
Thính Gạo Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ Vựng Các Loại BỘT Trong Tiếng Trung Quốc
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Thực Phẩm Khác
-
Thính Gạo – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thính Gạo – Du Học Trung Quốc 2022 - Wiki Tiếng Việt
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Tình Yêu - SHZ
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề "Các Món ăn Việt Nam"
-
Cách Nói Soái Ca Tiếng Trung | Khen đẹp Trai Siêu CUTE
-
Các Loại Bột Trong Tiếng Trung-Học Từ Vựng Cùng THANHMAIHSK
-
'thính Gạo' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Cách Làm Thính Gạo Rang Thơm Ngon Dễ Thực Hiện Tại Nhà