Think - Chia Động Từ - ITiengAnh
Có thể bạn quan tâm
Bỏ qua nội dungTrang chủ / Chia Động Từ / Think
Email
| Cách chia động từ think rất dễ, Bạn phải nhớ 3 dạng ở bảng đầu tiên để có thể chia động từ đó ở bất kỳ thời nào.Giờ bạn xem cách chia chi tiết của động từ think ở bảng thứ 2 chi tiết hơn về tất cả các thì. |
Chia Động Từ: THINK
| Nguyên thể | Động danh từ | Phân từ II |
| to think | thinking | thought |
| Bảng chia động từ | ||||||
| Số | Số it | Số nhiều | ||||
| Ngôi | I | You | He/She/It | We | You | They |
| Hiện tại đơn | think | think | thinks | think | think | think |
| Hiện tại tiếp diễn | am thinking | are thinking | is thinking | are thinking | are thinking | are thinking |
| Quá khứ đơn | thought | thought | thought | thought | thought | thought |
| Quá khứ tiếp diễn | was thinking | were thinking | was thinking | were thinking | were thinking | were thinking |
| Hiện tại hoàn thành | have thought | have thought | has thought | have thought | have thought | have thought |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | have been thinking | have been thinking | has been thinking | have been thinking | have been thinking | have been thinking |
| Quá khứ hoàn thành | had thought | had thought | had thought | had thought | had thought | had thought |
| QK hoàn thành Tiếp diễn | had been thinking | had been thinking | had been thinking | had been thinking | had been thinking | had been thinking |
| Tương Lai | will think | will think | will think | will think | will think | will think |
| TL Tiếp Diễn | will be thinking | will be thinking | will be thinking | will be thinking | will be thinking | will be thinking |
| Tương Lai hoàn thành | will have thought | will have thought | will have thought | will have thought | will have thought | will have thought |
| TL HT Tiếp Diễn | will have been thinking | will have been thinking | will have been thinking | will have been thinking | will have been thinking | will have been thinking |
| Điều Kiện Cách Hiện Tại | would think | would think | would think | would think | would think | would think |
| Conditional Perfect | would have thought | would have thought | would have thought | would have thought | would have thought | would have thought |
| Conditional Present Progressive | would be thinking | would be thinking | would be thinking | would be thinking | would be thinking | would be thinking |
| Conditional Perfect Progressive | would have been thinking | would have been thinking | would have been thinking | would have been thinking | would have been thinking | would have been thinking |
| Present Subjunctive | think | think | think | think | think | think |
| Past Subjunctive | thought | thought | thought | thought | thought | thought |
| Past Perfect Subjunctive | had thought | had thought | had thought | had thought | had thought | had thought |
| Imperative | think | Let′s think | think | |||
Để lại một bình luận
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên
Trang web
This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.
Bài viết mới- Heat15/09/2025
- Defecate15/09/2025
- Wound15/09/2025
- Affix15/09/2025
- Convoy15/09/2025
- Trang Chủ
- Bài Học
- Học Theo Chủ Đề
- Grammar
- Luyện Nghe
- Luyện Nói
- Luyện Viết
- Luyện Đọc
- Học Từ Vựng
- Luyện Phát Âm
- IELTS
- Tips
- Video Học Tiếng Anh
- Tải Tài Liệu
Từ khóa » Think Chia Thì Quá Khứ
-
Chia động Từ
-
Quá Khứ Của (quá Khứ Phân Từ Của) THINK
-
Động Từ Bất Quy Tắc - Think - Leerit
-
Cách Chia động Từ Think Trong Tiếng Anh - Monkey
-
Chia Động Từ Think - Thi Thử Tiếng Anh
-
Động Từ Bất Qui Tắc Think Trong Tiếng Anh
-
Cách Dùng Think - Học Tiếng Anh
-
Hiểu Rõ Cấu Trúc Think Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh Chi Tiết Nhất
-
Cấu Trúc Think Trong Tiếng Anh – Cách Dùng Và Bài Tập Có đáp án
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Think Trong Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng I Think Trong Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
Cấu Trúc I Think Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh - Step Up English