• Thịt Băm, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Mince, Minced Meat
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thịt băm" thành Tiếng Anh
mince, minced meat là các bản dịch hàng đầu của "thịt băm" thành Tiếng Anh.
thịt băm + Thêm bản dịch Thêm thịt bămTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
mince
nounfinely chopped meat
Bánh thịt băm cho bạn con.
Some mince pies for your friends.
en.wiktionary2016 -
minced meat
noun GlosbeResearch
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thịt băm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thịt băm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thịt Bằm Tiếng Anh
-
Thịt Băm In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Thịt Băm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
THỊT BĂM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Thịt Bò, Thịt Xay, Thịt Quay,... - Tiếng Anh Là Chuyện Nhỏ | Facebook
-
Thịt Băm Tiếng Anh Là Gì
-
"thịt Băm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cách Gọi Các Loại Thịt Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Nghĩa Của Từ Thịt Băm Bằng Tiếng Anh
-
50 Từ Vựng Các Loại Thịt Cơ Bản | Tiếng Anh Nghe Nói
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loại Thịt Cơ Bản - Leerit
-
THỊT HEO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển