THỊT GÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
THỊT GÀ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từthịt gà
Ví dụ về việc sử dụng Thịt gà trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từgà trống Sử dụng với động từgà rán súp gàgà nướng nuôi gàăn thịt gàhút xì gàgà chiên gà gáy chọi gàgà ăn HơnSử dụng với danh từcon gàthịt gàxì gàgà con gà tây trứng gàchuồng gàho gàgà thịt điếu xì gàHơn
Mẹ tôi mua một số thịt gà.
Vào tháng 10,hãy từ bỏ việc ăn thịt gà.Xem thêm
ăn thịt gàeat chickengà và thịt lợnchicken and porkthịt gà sốngraw chickenlive chickensgà và thịt bòchicken and beefthịt gà đông lạnhfrozen chickenfrozen poultrygà hoặc thịt bòchicken or beefTừng chữ dịch
thịtdanh từmeatfleshbeefcarcassthịttính từmeatygàdanh từchickenchickpoultryhensfowl STừ đồng nghĩa của Thịt gà
gia cầm chicken chăn nuôi gia cầm poultryTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Thịt Gà Bằng Tiếng Anh Là Gì
-
Thịt Gà«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Thịt Gà Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
THỊT GÀ VỊT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Thịt Gà Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Thịt Gà Tiếng Anh Là Gì - Hội Buôn Chuyện
-
Tên Gọi Các Loại Thịt Trong Tiếng Anh - Learntalk
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loại Thịt Cơ Bản - Leerit
-
Tên Các Phần Thịt Của Con Gà
-
Gà Trống Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Chicken Drumstick - VnExpress
-
Gà Rán Nói Tiếng Anh Là Gì