Thợ Cắt Tóc Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
barber, coiffeur, coiffeuse là các bản dịch hàng đầu của "thợ cắt tóc" thành Tiếng Anh.
thợ cắt tóc + Thêm bản dịch Thêm thợ cắt tócTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
barber
nounperson whose profession is cutting (usually male) customers' hair and beards
Những người thợ cắt tóc luôn là những người bạn đáng tin cậy của chúng ta.
You know, barbers have always been very trusted friends to us.
en.wiktionary2016 -
coiffeur
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
coiffeuse
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- haidresser
- hairdresser
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thợ cắt tóc " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Thợ cắt tóc + Thêm bản dịch Thêm Thợ cắt tócTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
barber
verb nounperson whose occupation is mainly to cut, dress, groom, style and shave males' hair
Thợ cắt tóc trên đường Main sẽ nhận sự hướng dẫn của tôi.
The barber on Main Street will receive my instructions.
wikidata
Bản dịch "thợ cắt tóc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thợ Cắt Tóc Viết Tiếng Anh Như Thế Nào
-
Thợ Cắt Tóc Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
THỢ CẮT TÓC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
THỢ CẮT TÓC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Thợ Cắt Tóc Tiếng Anh Là Gì? - Cổ Trang Quán
-
Thợ Cắt Tóc Tiếng Anh Là Gì
-
Thợ Cắt Tóc Tiếng Anh Là Gì (2021) ✔️ Cẩm Nang ...
-
Thợ Cắt Tóc Tiếng Anh Là Gì
-
Thợ Cắt Tóc Tiếng Anh Là Gì
-
Thợ Cắt Tóc Tiếng Anh Là Gì
-
Thợ Tóc Tiếng Anh Là Gì
-
Thợ Cắt Tóc Tiếng Anh Là Gì ? - Christmasloaded
-
Thành Thạo Tiếng Anh Giao Tiếp Tại Hiệu Cắt Tóc - Step Up English
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Tiệm Làm Tóc Tiếng Anh Là Gì, Trọn Bộ Từ ...
-
Hairdresser : Thợ Cắt Tóc Nữ (he-ơ-đơ-ré-sơ) - Tiếng Anh Phú Quốc