THỎ CON BUNNY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
THỎ CON BUNNY Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch thỏ con
rabbitbaby rabbitsbunnyrabbitsbunniesbunny
bunnybunnies
{-}
Phong cách/chủ đề:
And I need a bunny cake right now!Đúng, tôi vẫn muốn hình con gái tôi, nhưng mà trên cái bánh thỏ con bunny!
Yes, I still want my daughter's picture, but on a bunny cake!Hỏi họ xem có thể sẽ nhanh hơn nếu mình cắt mặt béra khỏi cái của kia sau đó ta đặt nó lên trên thỏ con bunny.
Ask them if it would be faster if we cut thebaby's face off the penis so we could put it on the bunny.Vì các nhân viên không biết tên của chú thỏ,nên họ chỉ gọi nó là“ Bunny”( thỏ con), họ đoán chú thỏ nhồi bông này đã bị bỏ lại sau khi một đám cưới tại địa phương kết thúc.
The staff didn't know the bunny'sname so they were just referring to him as"Bunny", but they figured the stuffed animal was left behind after a local wedding.Vì những viên chức ko biết tên của chú thỏ,buộc phải họ chỉ gọi nó là“ Bunny”( thỏ con), họ đoán chú thỏ nhồi bông này đã bị bỏ lại sau lúc một đám cưới tại địa phương chấm dứt.
The staff didn't know the bunny'sname so they were just referring to him as"Bunny", but they figured the stuffed animal was left behind after a local wedding.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từnuôi thỏcon thỏ trang trí Thỏ thường được biết đến một cách trìu mến với tên vật nuôi ở nhà" bunny" hoặc" bunny rabbit", đặc biệt khi ám chỉ thỏ con đã thuần hóa.
Rabbits are often known affectionately by the pet name"bunny" or"bunny rabbit," especially when referring to young, domesticated rabbits.Bunny màu là một trò chơi câu đố thú vị, bạn nên bắt tất cả con thỏ màu.
Colored Bunny is an interesting puzzle game, you should catch all colored bunny.Thuật ngữ" bunny boiler" sau đó cũng đã được dùng để mô tả việc một người phụ nữ bị ám ảnh, bị hắt hủi, xuất phát từ cảnh phim khi Beth phát hiện ra Alex đã luộc chín con thỏ cưng của mình.[ 1][ 2][ 3][ 4].
The term"bunny boiler" is used to describe an obsessive, spurned woman, deriving from the scene where it is discovered that Alex has boiled the pet rabbit.[ 25][ 26][ 27][ 28].Nói cách khác, đối với các mẩu vụn của giới tính nam,không nên sử dụng các từ như là bunny thỏ hay Tốt hơn hết là liên hệ với con trai như sau: người con trai hay người bảo vệ yêu thích của tôi.
In other words, with respect to the crumbs of the male sex,it is not recommended to use such words as“bunny” or“sweetheart”. It is better to contact your son as follows:“son” or“my favorite protector”.The Bunny: Một con thỏ sống trong khu vườn của Simon, người có thể chạy vòng quanh con mèo theo đúng nghĩa đen.
The Bunny: A rabbit that lives in Simon's garden who can literally run circles around the cat.Vào thế kỷ 18, những người nhập cưĐức đã mang theo phong tục Bunny phục sinh với họ sang Hoa Kỳ và, vào cuối thế kỷ 19th, các cửa hàng ngọt ngào ở các bang phía đông đã bán kẹo hình con thỏ, nguyên mẫu của thỏ sô cô la chúng ta có ngày hôm nay.
In the 18th century, German immigrants took the custom of the Easter Bunny with them to the United States and, by the end of the 19th century, sweet shops in the eastern states were selling rabbit-shaped candies, prototypes of the chocolate bunnies we have today. Kết quả: 11, Thời gian: 0.0188 ![]()
thỏ có thể đượcthọ công cụ

Tiếng việt-Tiếng anh
thỏ con bunny English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Thỏ con bunny trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
thỏdanh từrabbitbunnyharerabbitsbunniescondanh từconchildsonbabycontính từhumanbunnydanh từbunnybunniesTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Bunny Là Con Gì
-
Đâu Là Sự Khác Biệt Giữa Bunny Là Gì ? Nghĩa Của ... - .vn
-
Bunny Vs. Rabbit: Sự Khác Biệt Là Gì? (Có Hình ảnh) - VậT Nuôi
-
Bunny Là Gì - Nghĩa Của Từ Bunny Trong Tiếng Việt
-
Bunny Là Gì - VNG Group
-
Bunny Là Gì, Nghĩa Của Từ Bunny | Từ điển Anh - Việt
-
"bunny" Là Gì? Nghĩa Của Từ Bunny Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Bunny Là Gì
-
Bunny Là Gì
-
Sự Khác Biệt Giữa Bunny Và Hare - Sawakinome
-
ĐÂU LÀ SỰ KHÁC BIỆT GIỮA BUNNY LÀ GÌ ? NGHĨA CỦA TỪ ...
-
Đâu Là Sự Khác Biệt Giữa "bunny" Và "rabbit " Và "bun (bun Bun)"
-
Bunny Rabbit Là Gì ? Đặc Trưng Và Giá Trị ...
-
BUNNY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Bunny Là Gì