Thờ Cúng In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "thờ cúng" into English
worship is the translation of "thờ cúng" into English.
thờ cúng + Add translation Add thờ cúngVietnamese-English dictionary
-
worship
nounNhưng đây là nơi thờ cúng, phải không?
But this is a place of worship, right?
GlTrav3
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "thờ cúng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "thờ cúng" with translations into English
- không được thờ cúng unconsecrated
- việc thờ cúng cultus
- được sử dụng để thờ cúng thần núi và thần nước be used for the worshiping of Mountain spirit and Water spirit
- người thờ cúng worshipper
- Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên veneration of the dead
- sự thờ cúng cult · exercise · worship
- nơi thờ cúng tabernacle
- bình để thờ cúng ampulla · ampullae
Translations of "thờ cúng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thờ Cúng Tiếng Anh Là Gì
-
Thờ Cúng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
THỜ CÚNG TỔ TIÊN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Thờ Cúng Bằng Tiếng Anh
-
Thờ Cúng Tiếng Anh Là Gì? Các Từ Vựng Tiếng Anh Về Thờ Cúng
-
"thờ Cúng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thờ Cúng - HocHay
-
Thắp Hương Tiếng Anh Là Gì
-
Đồ Thờ Cúng Tiếng Anh Là Gì - Xây Nhà
-
Sự Thờ Cúng Tiếng Anh Là Gì ? Đồ Cúng Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Vietnamese Language Garden - Thờ Cúng (worship) Tổ Tiên ...
-
Phòng Thờ Tiếng Anh Là Gì ? Từ Vựng Tiếng Anh Về Thờ Cúng
-
Top #10 Đồ Cúng Lễ Tiếng Anh Là Gì Xem Nhiều Nhất, Mới Nhất 7 ...
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thờ Cúng - HocHay - Trangwiki