Thợ Điện-Licensed Electrician
Có thể bạn quan tâm
- Tất cả danh mục
- Nhà đất tại Úc châu
- Dư phòng cho thuê
- Cho thuê nhà, unit, apartment
- Cho thuê văn phòng
- Cho thuê nhà xưởng, nhà kho
- Cho thuê đất để làm kinh doanh
- Cho thuê BĐS khác
- Bán nhà, Unit, Apartment
- Bán đất xây nhà/ Đất nền dự án
- Bán BĐS khác
- Cần tim phòng, tìm nhà cho thuê
- Cần mua, thuê BĐS khác
- Sang nhượng business
- Sang shop Nails, Beauty
- Sang shop tóc - Hair Salon for Sale
- Sang shop Massage, Vật lý trị liệu
- Sang nhà hàng - Restaurant for Sale
- Sang shop take away, Fish & Chip - Fast food
- Sang tiệm Coffee
- Sang shop bánh mì, bánh ngọt - Bakery for Sale
- Sang tiệm giặt ủi (Laundry), May đo sửa quần áo (Alterations)
- Sang shop trà sữa, tea, juice
- Sang shop thịt, shop cá, tiệm thực phẩm Á Châu
- Sang shop tạp hóa - Convenience store
- Sang cửa hàng điện tử, Mobile, Computer, Game shop
- Sang shop News Agence, Lottery, Tabaco
- Sang Job Subcontractor, Delivery, Resaler
- Shop dư không gian cho thuê - Shop For Share Space
- Cần mua business, Tìm người hợp tác kinh doanh
- Sang nhượng business trong lĩnh vực khác
- Việc làm tại Úc châu
- Nghề Nail, hair, beauty
- Nhân viên vật lý trị liệu, massage
- Chạy bàn, phụ bếp, đầu bếp trong nhà hàng, khách sạn
- Nhân viên bán hàng, thu ngân
- Thợ làm bánh mì, bánh ngọt
- Nghề rửa xe, nhân viên sửa chữa bảo dưỡng xe
- Nhân viên phụ việc, dọn dẹp, sắp xếp đồ
- Công việc giữ trẻ, phụ việc nhà, nấu ăn
- Nghề dọn dẹp, cắt cỏ, cleaner, Housekeeper
- Công việc trong Farm, Nông trại
- Công việc trong Hãng, Xưởng, nhà máy
- Nhân viên văn phòng, máy tính
- Nhân viên Marketing - PR, Chăm sóc khách hàng
- Kế toán viên, thực tập sinh
- Tài xế lái xe - Giao hàng/Delivery
- Nghề thợ điện, điện lạnh, thợ Plumber
- Nghề lát gạch, thợ phụ Handyman
- Nghề xây dựng, construction
- Công việc trong lĩnh vực khác
- Cần tìm việc làm
- Dịch vụ
- Du học, Di trú, Chứng hôn, Luật Sư
- Đưa đón, vận chuyển, du lịch
- Sửa chữa, mua bán thiết bị điện tử
- DV Tài chính, Kế toán, chuyển tiền
- Trường dạy nghề, dạy kèm, trung tâm giữ trẻ
- Dạy lái xe, Sửa xe, car alarm, xe kéo, phụ tùng xe
- Dọn dẹp nhà cửa, Cắt cỏ, làm vườn, Pest control
- Thợ Handyman, Kitchen, thợ Plumber, Xây cất
- Thợ điện, thợ điện lạnh, thợ lắp đặt security, alarm system
- Làm đẹp, thời trang, Nails Supply, Tattoo
- In ấn card, bảng hiệu, flyers, chụp ảnh
- Lĩnh vực khác
- Dịch vụ
- Ô tô
- Mua bán - Rao vặt
- Ẩm thực, Đồ ăn Việt tại Úc
- Hàng Việt bán tại Úc
- Thời Trang Nữ
- Thời Trang Nam
- Đồng Hồ - Mắt Kính - Phụ Kiện
- Giày Dép - Túi Xách
- Sức Khỏe - Làm Đẹp
- Mẹ và Bé
- Gia Dụng - Điện Gia Dụng, Phụ tùng
- Cơ Khí, Nguyên Vật Liệu, Phụ Liệu
- Nhà Cửa - Đời Sống - Bách Hóa
- Đồ Công Nghệ, Phụ Kiện thiết bị số
- Game, Thẻ, Thể thao điện tử
- Tin tức
- Tin tức - Sự kiện
- Tin Việc làm tại Úc
- Thị trường bất động sản úc
- Chia sẻ kinh nghiệm
- Du học tại úc
- Định cư Úc
- Khám phá - Du lịch tại úc
- Sự kiện - Khuyến mãi
- Video Clip
Thợ Điện-Licensed Electrician
- Fairfield, NSW
- 20/06/2017
- 421 Views
- Hình ảnh & Video
Thợ điện, thợ điện lạnh, thợ lắp đặt security, alarm system
- ABN / ACN No Chưa cập nhật
- Licence NoChưa cập nhật
- Insurance NoChưa cập nhật
- Website Chưa cập nhật
Thợ Điện-Licensed Electrician
Thợ Điện - Licensed Electrician - nhận làm tất cả công việc về điên cho nhà, xưởng, văn phòng.Giá phải chăng, bảo đảm, uy tín. Giảm giá cho người nghèo, già cả pensoners, tàn tật .
Vui lòng liên lạc qua số điện thoại cho chúng tôi.
Thống kê dân số, thu nhập và nhà ở Postcode 2165, NSW
Fairfield, Fairfield Area, Sydney Region, New South Wales
Dân số
45,046 người( TONG_DAN_SO ) 49.3% Nam | 50.7% Nữ ( TONG_DAN_SO_NAM | TONG_DAN_SO_NU ) Tuổi trung bình: 38 tuổi ( TONG_DAN_SO_TUOI_TRUNG_VI ) 11,235 gia đình ( TONG_GIA_DINH ) Số con/hộ: 2 con | Trung bình: 1.1 con ( TONG_GIA_DINH_CO_CON | TONG_GIA_DINH_TRUNG_BINH )Thu nhập
Cá nhân: $456 (NSW: $813 | AU: $805)( THU_NHAP_CA_NHAN ) Gia đình: $1,337 (NSW: $2,185 | AU: $2,120 )( THU_NHAP_GIA_DINH ) Hộ gia đình: $1,225 (NSW: $1,829 | AU: $1,746)( THU_NHAP_HO_GIA_DINH )Nhà ở
Số căn: 15,043 ( NHA_O_SO_CAN_HO ) Người/hộ: 3.2 ( NHA_O_NGUOI_HO ) Tiền thuê/tuần: 400 (NSW: 420 | AU: 375) ( NHA_O_THUE_1_TUAN ) Trả góp/tháng: 1,950 (NSW: 2,167 | AU: 1,863) ( NHA_O_TRA_GOP_1_THANG ) Xe/hộ: 1.7 ( NHA_O_SO_XE_1_HO )Loại hình nhà:
- Nhà riêng biệt: 59.1% (NSW: 65.6% | AU: 72.3%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_RIENG_BIET )
- Chung cư: 24.8% (NSW: 21.7% | AU: 14.2%) ( NHA_O_SO_HUU_CHUNG_CU_CAN_HO )
- Nhà liên kế: 15.5% (NSW: 11.7% | AU: 12.6%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_LIEN_KE )
Tình trạng sở hữu:
- Thuê nhà: 48.6% (NSW: 32.6% | AU: 30.6%) ( NHA_O_SO_HUU_THUE_NHA )
- Sở hữu hoàn toàn: 25.5% (NSW: 31.5% | AU: 31%) ( NHA_O_SO_HUU_SO_HUU_HOAN_TOAN )
- Trả góp: 22.5% (NSW: 32.5% | AU: 35%) ( NHA_O_SO_HUU_DANG_TRA_GOP )
Đa dạng văn hóa
Dân tộc & nơi sinh
Dân tộc: ( VAN_HOA_GOC_ )
- Vietnamese: 14.5% (NSW: 1.5% | AU: 1.3%) ( )
- Assyrian: 13.7% (NSW: 0.4% | AU: 0.2%) ( )
- Chinese: 9.8% (NSW: 7.2% | AU: 5.5%) ( )
- Iraqi: 9.3% (NSW: 0.4% | AU: 0.2%) ( )
- Australian: 7.9% (NSW: 28.6% | AU: 29.9%) ( )
Nơi sinh: ( VAN_HOA_SINH_TAI_ )
- Sinh tại Australia: 32.4% (NSW: 65.4% | AU: 66.9%) ( )
- Sinh tại Iraq: 20.6% (NSW: 0.7% | AU: 0.4%) ( )
- Sinh tại Vietnam: 11.5% (NSW: 1.2% | AU: 1%) ( )
- Sinh tại Syria: 6.4% (NSW: 0.2% | AU: 0.1%) ( )
- Sinh tại Cambodia: 2.4% (NSW: 0.2% | AU: 0.2%) ( )
Ngôn ngữ & Tôn giáo
Ngôn ngữ: ( NGON_NGU_TIENG_ )
- Hộ gia đình dùng ngôn ngữ khác tiếng Anh: 82.9% (NSW: 29.5% | AU: 24.8%) ( )
- Chỉ nói tiếng Anh: 18.6% (NSW: 67.6% | AU: 72%) ( )
- Tiếng Vietnamese: 15.4% (NSW: 1.5% | AU: 1.3%) ( )
- Tiếng Arabic: 14.7% (NSW: 2.8% | AU: 1.4%) ( )
- Tiếng Assyrian Neo-Aramaic: 13.5% (NSW: 0.3% | AU: 0.2%) ( )
Tôn giáo:( TON_GIAO_ )
- Catholic: 31.7% (NSW: 22.4% | AU: 20%) ( )
- Buddhism: 13.3% (NSW: 2.8% | AU: 2.4%) ( )
- Không có tôn giáo: 11.9% (NSW: 32.8% | AU: 38.4%) ( )
- Islam: 8.6% (NSW: 4.3% | AU: 3.2%) ( )
- Assyrian Apostolic: 8% (NSW: 0.2% | AU: 0.1%) ( )
Giáo dục & Việc làm
Trình độ học vấn (15+):
- Đại học trở lên: 12% (NSW: 27.8% | AU: 26.3%) ( GIAO_DUC_DAI_HOC_TRO_LEN )
- Tốt nghiệp THPT: 21.8% (NSW: 14.5% | AU: 14.9%) ( GIAO_DUC_TOT_NGIEP_THPT )
- Year 9 trở xuống: 16% (NSW: 7.4% | AU: 7.2%) ( GIAO_DUC_HOC_DEN_YEAR9 )
Lao động:
- Tham gia lực lượng: 34.9% (NSW: 58.7% | AU: 61.1%) ( GIAO_DUC_THAM_GIA_LAO_DONG )
- Thu nhập cá nhân/tuần: 456 (NSW: 813 | AU: 805) ( GIAO_DUC_THU_NHAP_CA_NHAN_TUAN )
- Thất nghiệp: 10.5% (NSW: 4.9% | AU: 5.1%) ( GIAO_DUC_TY_LE_THAT_NGHIEP )
Ngành nghề:
- Professionals: 16.1% (NSW: 25.8% | AU: 24%) ( NGANH_NGHE_ )
- Labourers: 14.6% (NSW: 8.2% | AU: 9%) ( NGANH_NGHE_ )
- Clerical and Administrative Workers: 14.2% (NSW: 13% | AU: 12.7%) ( NGANH_NGHE_ )
- Machinery Operators and Drivers: 14% (NSW: 6% | AU: 6.3%) ( NGANH_NGHE_ )
- Technicians and Trades Workers: 12.1% (NSW: 11.9% | AU: 12.9%) ( NGANH_NGHE_ )
- Community and Personal Service Workers: 10% (NSW: 10.6% | AU: 11.5%) ( NGANH_NGHE_ )
- Sales Workers: 8.9% (NSW: 8% | AU: 8.2%) ( NGANH_NGHE_ )
- Managers: 7% (NSW: 14.6% | AU: 13.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Phương tiện di chuyển
- Car, as driver: 47.4% (NSW: 43.1% | AU: 52.7%) ( DRIVER_ )
- Car, as passenger: 4.3% (NSW: 3.2% | AU: 3.9%) ( DRIVER_ )
- Train: 2.7% (NSW: 1.7% | AU: 1.4%) ( DRIVER_ )
- Walked only: 1.3% (NSW: 2.5% | AU: 2.5%) ( DRIVER_ )
- Truck: 1% (NSW: 0.7% | AU: 0.6%) ( DRIVER_ )
Sức khỏe
- Arthritis: 7.6% (NSW: 8.4% | AU: 8.5%) ( HEALTH_ARTHRITIS )
- Asthma: 5.3% (NSW: 7.8% | AU: 8.1%) ( HEALTH_ASTHMA )
- Cancer (including remission): 1.8% (NSW: 2.8% | AU: 2.9%) ( HEALTH_CANCER )
- Dementia (including Alzheimer's): 0.8% (NSW: 0.8% | AU: 0.7%) ( HEALTH_DEMENTIA )
- Diabetes (excluding gestational diabetes): 7.1% (NSW: 4.8% | AU: 4.7%) ( HEALTH_DIABETES )
- Heart disease (including heart attack or angina): 3.7% (NSW: 3.9% | AU: 3.9%) ( HEALTH_HEART_DISEASE )
- Kidney disease: 1.1% (NSW: 1% | AU: 0.9%) ( HEALTH_KIDNEY )
- Lung condition (including COPD or emphysema): 1.1% (NSW: 1.7% | AU: 1.7%) ( HEALTH_LUNG )
- Mental health condition (including depression or anxiety): 5.4% (NSW: 8% | AU: 8.8%) ( HEALTH_MENTAL )
- Stroke: 1% (NSW: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_STROKE )
- Any other long-term health condition(s): 9.3% (NSW: 7.8% | AU: 8%) ( HEALTH_OTHER )
- No long-term health condition(s): 63.1% (NSW: 61% | AU: 60.2%) ( HEALTH_NONE )
- Not stated: 9.4% (NSW: 8.1% | AU: 8.1%) ( HEALTH_NOT_STATED )
Anh
Fairfield, NSW
[email protected]
20/06/2017
Mã tin: Service-249 - Ngày hết hạn: 23/11/2021
Liên hệ với người đăng dịch vụ 0425 235 999Lưu ý: Khi bạn gọi điện liên hệ với người đăng tin này, xin vui lòng nói cho họ biết bạn đọc được thông tin này trên website "NguoiVietTaiUc.com" (Người Việt Tại Úc.COM). Xin chân thành cám ơn!
Hãy Like, follow và tham gia các nhóm cộng đồng của chúng tôi trên Facebook để được cập nhật những tin mới một cách nhanh và dễ dàng nhất mỗi ngày! Báo Online - Người Việt tại Úc Người Việt Tại Úc - By Báo Online Nguoiviettaiuc.Com 5K VDS Việc làm, Nhà ở & Dịch vụ tại Úc by Báo Online Nguoiviettaiuc.com 84.1K members Mua bán - Sửa chữa nhà cửa, shop tại Úc by Báo Online Nguoiviettaiuc.com 2K Đăng ký nhận tin Thợ điện, thợ điện lạnh, thợ lắp đặt security, alarm system Tweet ShareBáo Online Người Việt Tại Úc cho phép người sử dụng đăng tin, share tin MIỄN PHÍ về Việc làm - Nhà ở và Dịch vụ cho Người Việt tại Úc. Hãy chung tay cùng chúng tôi vì sự phát triển của cộng đồng người Việt tại Úc bằng cách chia sẻ các thông tin về Việc làm - Nhà ở và Dịch vụ mà bạn biết lên website Nguoiviettaiuc.com hoặc chia sẻ các tin, bài trên website tới bạn bè của bạn.Xin Chân Thành Cảm Ơn!
Báo cáo tin vi phạm
Báo cáo tin vi phạm
Họ tên (*) Email Điện thoại Mô tả, Nội dung phản hồi File đính kèm Upload file đính kèm (Chỉ hỗ trợ định dạng *.png, *.jpg, *.doc, .*docx, *.pdf và dung lượng < 2 mb)
Gửi báo cáo Đóng XEM TIN DỊCH VỤ KHÁC Contact us: Báo Online Người Việt Tại Úc Chat with us on Messenger Chat with us on Zalo Call us on Hotline: 0413 66 88 22 Vui lòng chờ... × ×Từ khóa » Electrician Thợ điện
-
Electrician – Thợ Điện | Từ Điển Hình
-
Minh Phung Electrician - Thợ điện - Face Viet Australia
-
Thợ điện Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh - Chickgolden
-
Thợ điện Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh - Chick ...
-
THỢ ĐIỆN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
THỢ ĐIỆN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Thợ Điện/ Electrician ở The Grand Ho Tram Strip
-
|Electrician Simulator| Thợ điện Phải Làm Những Việc Gì ? - YouTube
-
Anh Thợ điện Làm Mạch Bảo Vệ Tiền/ The Electrician Who Created An ...
-
Thợ điện«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
CHƠI THỬ GAME GIẢ LẬP LÀM THỢ ĐIỆN !!! - YouTube
-
Ứng Dụng MySchneider Cho Thợ điện: Danh Mục Trực Tuyến
-
Thợ Djiện (Electrician) - Quận Hai, Hồ Chi Minh - Helpmecovid