Thở Không Ra Hơi Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- thở không ra hơi
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
thở không ra hơi tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ thở không ra hơi trong tiếng Trung và cách phát âm thở không ra hơi tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ thở không ra hơi tiếng Trung nghĩa là gì.
thở không ra hơi (phát âm có thể chưa chuẩn)
喘气 《呼吸; 深呼吸。》chạy thở không ra hơi. 跑得喘不过气来。 (phát âm có thể chưa chuẩn) 喘气 《呼吸; 深呼吸。》chạy thở không ra hơi. 跑得喘不过气来。Nếu muốn tra hình ảnh của từ thở không ra hơi hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- mực in kính tiếng Trung là gì?
- suy một mà ra ba tiếng Trung là gì?
- về vườn tiếng Trung là gì?
- Pha ra đây tiếng Trung là gì?
- sự cố tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của thở không ra hơi trong tiếng Trung
喘气 《呼吸; 深呼吸。》chạy thở không ra hơi. 跑得喘不过气来。
Đây là cách dùng thở không ra hơi tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ thở không ra hơi tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 喘气 《呼吸; 深呼吸。》chạy thở không ra hơi. 跑得喘不过气来。Từ điển Việt Trung
- giảng lý tiếng Trung là gì?
- máy ren răng nhiều trục tiếng Trung là gì?
- lột xác tiếng Trung là gì?
- dòng chảy ổn định tiếng Trung là gì?
- bách hợp tiếng Trung là gì?
- cảm quan tiếng Trung là gì?
- chưa kết luận được tiếng Trung là gì?
- cơm sượng tiếng Trung là gì?
- liên hoan phim quốc tế thượng hải tiếng Trung là gì?
- dân cờ bạc tiếng Trung là gì?
- cung cứng tiếng Trung là gì?
- bộ trưởng tiếng Trung là gì?
- cơ sở dữ liệu ngân hàng dữ liệu tiếng Trung là gì?
- mốc thếch tiếng Trung là gì?
- giá trọn gói một hạng mục công việc tiếng Trung là gì?
- nâng cao một bước tiếng Trung là gì?
- phương bắc tiếng Trung là gì?
- chân đất tiếng Trung là gì?
- gạt ra tiếng Trung là gì?
- xanh nước biển tiếng Trung là gì?
- dòng điện sơ cấp tiếng Trung là gì?
- cây tra làm chiếu tiếng Trung là gì?
- hạm tiếng Trung là gì?
- mồ hôi nước mắt tiếng Trung là gì?
- thư xin lỗi tiếng Trung là gì?
- âu đành tiếng Trung là gì?
- chỗ trọng yếu tiếng Trung là gì?
- lẵng nhẵng tiếng Trung là gì?
- gà chọi tiếng Trung là gì?
- xe hành khách tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Thở Không Nổi Tiếng Trung Là Gì
-
Những Câu Than Thở Bằng Tiếng Trung
-
Than Thở Trong Tiếng Trung
-
Than Vãn Trong Tiếng Trung!
-
Các Mẫu Câu Than Vãn Trong Tiếng Trung
-
Học Từ Vựng Tiếng Trung Về Các Chức Năng Của Cơ Thể
-
Những Câu Than Thở Bằng Tiếng Trung - Trung Tâm Tiếng Trung SOFL
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Cảm Xúc | Mẫu Câu Miêu Tả Tâm Trạng
-
Từ Vựng Tiếng Trung Theo Chủ đề: Bệnh, Triệu Chứng Và Chấn Thương.
-
Khó Thở - Rối Loạn Chức Năng Hô Hấp - Cẩm Nang MSD
-
Đau Ngực - Rối Loạn Tim Mạch - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Thở Dốc (Chứng Khó Thở) - Fairview
-
Các Nguyên Nhân Gây Khó Thở | Vinmec
-
Di Chứng Hậu Covid-19 Kéo Dài Bao Lâu? Cách Khắc Phục Ra Sao?