Thở Phào Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
thở phào
(thở phào nhẹ nhõm) to give/heave/breathe a sigh of relief; to sigh with relief
Từ điển Việt Anh - VNE.
thở phào
to exhale noisily, breathe out, sigh



Từ liên quan- thở
- thở ra
- thở dài
- thở dốc
- thở gấp
- thở hắt
- thở sâu
- thở vào
- thở phào
- thở phảo
- thở dốc ra
- thở hì hục
- thở hắt ra
- thở hắt hơi
- thở hổn hển
- thở khì khì
- thở khò khè
- thở khói ra
- thở phào ra
- thở phì phì
- thở phì phò
- thở phù phù
- thở đứt hơi
- thở hồng hộc
- thở thực khó
- thở có tiếng ran
- thở ngắn thở dài
- thở dài sườn sượt
- thở hơi cuối cùng
- thở phào nhẹ nhõm
- thở phào nhẹ nhỏm
- thở ra từ đáy sâu
- thở dài ra một cái
- thở phào ra một cái nhẹ nhỏm
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Thở Phào Trong Tiếng Anh
-
Thở Phào Nhẹ Nhõm Trong Tiếng Anh, Dịch | Glosbe
-
Thở Phào«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
CÓ THỂ THỞ PHÀO NHẸ NHÕM Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
THỞ PHÀO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BEING RELIEVED - THỂ HIỆN CẢM GIÁC NHẸ NHÕM - The Sungate
-
Thở Phào Nhẹ Nhỏm In English With Contextual Examples
-
Thở Phào Nhẹ Nhõm Tiếng Anh Là Gì
-
Đặt Câu Với Từ "thở Phào"
-
CẢM THẤY NHẸ NHÕM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
What Is The Meaning Of "thở Phào Nhẹ Nhõm"? - HiNative
-
Top 10 Cái Thở Phào 2022
-
Thở Phào/ Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật