Thợ Rèn In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "thợ rèn" into English
blacksmith Add example Add
blacksmith, smith, forger are the top translations of "thợ rèn" into English.
thợ rèn + Add translation Add thợ rènVietnamese-English dictionary
-
blacksmith
nouniron forger [..]
Lẽ ra ta phải để dành tiền cho người thợ rèn.
We should've saved our money for the blacksmith.
omegawiki -
smith
nounKhi quân nhà Lannister tìm ra nơi này, anh nghĩ họ sẽ tha cho thợ rèn à?
When the Lannisters find this place, you think they'll spare the smiths?
GlosbeMT_RnD -
forger
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- ironsmith
- farrier
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "thợ rèn" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "thợ rèn"
Translations of "thợ rèn" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thợ Rèn Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Thợ Rèn Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
THỢ RÈN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Thợ Rèn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
THỢ RÈN - Translation In English
-
THỢ RÈN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
LÀ THỢ RÈN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "thợ Rèn" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Thợ Rèn Bằng Tiếng Anh
-
Thợ Rèn | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
"thợ Rèn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Blacksmith Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
“Thợ Mộc” Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh-Việt
-
Cái Đe Là Gì ? Cái Đe Trong Tiếng Anh Là Gì