Thợ Rèn Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Tiếng Việt
- thợ rèn
Bạn đang chọn từ điển Tiếng Việt, hãy nhập từ khóa để tra.
Tiếng Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữThông tin thuật ngữ thợ rèn tiếng Tiếng Việt
Định nghĩa - Khái niệm
thợ rèn tiếng Tiếng Việt?
Dưới đây sẽ giải thích ý nghĩa của từ thợ rèn trong tiếng Việt của chúng ta mà có thể bạn chưa nắm được. Và giải thích cách dùng từ thợ rèn trong Tiếng Việt. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ thợ rèn nghĩa là gì.
- dt. Thợ làm nghề rèn sắt thành dụng cụ.
Từ liên quan tới thợ rèn
- Võng La Tiếng Việt là gì?
- quá khổ Tiếng Việt là gì?
- quân phục Tiếng Việt là gì?
- phi cảng Tiếng Việt là gì?
- Bùi Sĩ Tiêm Tiếng Việt là gì?
- phấn sáp Tiếng Việt là gì?
- Yên Ninh Tiếng Việt là gì?
- nồi cổ cong Tiếng Việt là gì?
- sạo Tiếng Việt là gì?
- mỹ tục Tiếng Việt là gì?
- gác bếp Tiếng Việt là gì?
- hiệu đính Tiếng Việt là gì?
- bành Tiếng Việt là gì?
- sử xanh Tiếng Việt là gì?
- ứng dụng Tiếng Việt là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của thợ rèn trong Tiếng Việt
thợ rèn có nghĩa là: - dt. Thợ làm nghề rèn sắt thành dụng cụ.
Đây là cách dùng thợ rèn Tiếng Việt. Đây là một thuật ngữ Tiếng Việt chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Kết luận
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ thợ rèn là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm kiếm: TìmTừ khóa » Thợ Rèn Gì
-
Thợ Rèn - Wiktionary Tiếng Việt
-
Thợ Rèn – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Thợ Rèn - Từ điển Việt - Tratu Soha
-
Từ điển Tiếng Việt "thợ Rèn" - Là Gì?
-
Thợ Rèn (Kim Loại & Khai Thác) - Mimir Bách Khoa Toàn Thư
-
Thợ Rèn Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Thợ Rèn
-
Giữa Trăm Nghề, Chọn Nghề Thợ Rèn… - Công An Nhân Dân
-
Từ Điển - Từ Thợ Rèn Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Thợ Rèn, Còn Có Mấy Ai!
-
'thợ Rèn' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Thợ Rèn Thời Kỳ Thuộc địa đã Mặc Gì?
-
Thợ Rèn Sắt Là Gì? Chi Tiết Về Thợ Rèn Sắt Mới Nhất 2021