Thỏ Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thỏ" thành Tiếng Anh
rabbit
rabbit, hare, hare the moon là các bản dịch hàng đầu của "thỏ" thành Tiếng Anh.
thỏ noun + Thêm bản dịch Thêm thỏTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
rabbit
nounmammal [..]
Tại sao thỏ lại có đôi tai dài?
Why do rabbits have long ears?
omegawiki -
hare
nounBắt thỏ rừng bằng tay thì khó.
It is not easy to catch a hare with your bare hands.
World Loanword Database (WOLD) -
hare the moon
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
hare
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thỏ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Thỏ + Thêm bản dịch Thêm ThỏTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
rabbit
verb nouncommon name, of a mammal
Thỏ có tai dài và đuôi ngắn.
A rabbit has long ears and a short tail.
wikidata
Hình ảnh có "thỏ"
Các cụm từ tương tự như "thỏ" có bản dịch thành Tiếng Anh
- thỏ rừng cái doe
- có mùi thỏ rabbity
- Thịt thỏ rabbit meat
- hang thỏ form · rabbit-hole
- thỏ đực buck
- thỏ rừng hare · hares
- con thỏ rừng malkin
- cuộc săn thỏ coursing
Bản dịch "thỏ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thỏ Trắng Tiếng Anh Là Gì
-
THỎ TRẮNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
VỚI THỎ TRẮNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
• Con Thỏ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Rabbit, Bunny, Coney
-
"Thỏ Trắng New Zealand" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ : Rabbit | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
CON THỎ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Con Thỏ Trong Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Thỏ Tiếng Anh Là Gì
-
Con Thỏ Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt - StudyTiengAnh
-
Thỏ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Thỏ Bằng Tiếng Anh
-
FWRBA định Nghĩa: Hiệp Hội Người Nuôi Thỏ Trắng Florida