THÔI BỎ ĐI In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " THÔI BỎ ĐI " in English? thôi
come onjustonlyallstopbỏ đi
walk awaygo awayawaytake awayput away
{-}
Style/topic:
Just let it go.Không biết thì thôi, bỏ đi.
If you don't know, forget it.PK, thôi bỏ đi.
PK, let it go.Trong lòng ta thầm nói:" Thôi bỏ đi!".
In a whisper they said,“Now go.”.Thôi bỏ đi, Ed.
Forget it, Ed.Combinations with other parts of speechUsage with nounsđi bộ chuyến điđi xe đạp lối đihướng điđi thuyền đi đầu cô điem đicon đường để điMoreUsage with adverbsmất điđi cùng quên điđi trước giảm điđi thẳng đừng điđi rồi đi ngang đi nhanh MoreUsage with verbsđi du lịch đi ra khỏi đi lang thang tiếp tục điđi mua sắm quyết định điđi một mình đi vệ sinh đi ngược lại đi nhà thờ MoreCó khi em nênở lại thôi chạy trốn thôi bỏ đi.
Maybe I should have stayed… stopped running… stopped leaving.Thôi bỏ đi, Kenny.
Let it go, Kenny.Oh… nghe cứ như là một loại phục vụ đặc biệt ấy- thôi bỏ đi.”.
Oh it sounds like some type of special serviceforget about it.".Thôi bỏ đi, Peter.
Leave it out, Peter.Tuy chúng ta có thể biết được thứ gì đó nếu thăm dò kỹ hơn nhưng… thôi bỏ đi!
Although we might know something if we investigate further… give it up!Thôi bỏ đi, Chris.
Just let it go, Chris.Nếu ngay cả có một cuộc trò chuyện bình thường màcũng khó khăn, thì thôi bỏ đi.
If even having a normal conversation was difficult,then forget about it.Thôi bỏ đi, David.
Leave it alone, David.Nếu thích, cô có thể thưởng thêm một chút cho người thắng cuộc bằng cách mang nữ thần tình yêu vàham muốn đi cùng để cả ba cùng vui v-… thôi bỏ đi.”.
If you like, you could reward the winner with some bonus points by bringing the goddess of love andlust along for a threeso-… never mind.”.Thôi, bỏ đi, tôi có thể hiểu được cô.
Yes, go ahead, I can understand you.Thôi bỏ đi, tôi không đi khuyên anh ấy nữa!
Shut up, I don't want to ask him anymore!Thôi bỏ đi, giờ đây Leme chẳng có chút ký ức nào.
Forget it, Leme right now does not have any memories.Thôi bỏ đi, tôi sẽ tham chiến cùng với Aqua và Megumin!
Forget it, I will join the fray with Aqua and Megumin!Thôi bỏ đi, ký chủ, về sau tôi sẽ giúp cô.
Leave it, Chief, I will come help you do it later tonight.".Thôi bỏ đi, vì danh dự của cô, ta sẽ giúp cô lần này.”.
Forget it, based on your honor, I will help you out once.”.Thôi bỏ đi, nếu Đức Vua( Basileus) đã nói vậy, thì Leme cũng không ép.”.
Forget it, since Our King(Basileus) says so, then Leme will not forcibly request it.”.Thôi bỏ đi, nếu là chúng ta, thì dù vào lúc nào, cũng chẳng thể thắng hai người họ được.”.
Forget it, if it is us, no matter at this time, we would not win against either of them.”.Thôi bỏ đi, có thể em là người đã khiêu khích đầu tiên, nhưng chúng mới là những kẻ đã đánh anh trước.
Forget it, I might have been the one who taunted them, but they're the ones who hit you first.Ông sẽ bỏ đi thôi.
You're gonna leave.Bỏ đi thôi, tôi nghĩ.
Go away, I think.Bỏ đi thôi, tôi nghĩ.
Leave it, I think.Bỏ đi thôi, tôi nghĩ.
Let GO, I think.Cuối cùng chúng sẽ bỏ đi thôi.
And they will eventually leave.Hay là chỉ bỏ đi thôi?
Or just… run away?Bợ chồng ta nên bỏ đi thôi.
We should just leave.Display more examples
Results: 297, Time: 0.0232 ![]()

Vietnamese-English
thôi bỏ đi Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Thôi bỏ đi in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Word-for-word translation
thôicome onthôiadverbjustonlythôideterminerallthôinounstopbỏverbputleftquitbỏparticleoutbỏadverbawayđiverbgocomeđiadverbawayTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Thôi Bỏ đi Tiếng Anh Là Gì
-
→ Thôi Bỏ đi, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Thôi Bỏ Qua đi Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Thôi Bỏ Qua Chuyện đó đi In English With Examples
-
Thôi Bỏ Qua đi Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Một Số Câu Tiếng Anh Thông Dụng Hay Không Thể Bỏ Qua | Edu2Review
-
'bỏ đi' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Hệ Liên Thông
-
Một Số Câu Nói Tiếng Anh Thông Dụng!!! | HelloChao
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Thôi Bỏ đi | Nomad English
-
100 Cấu Trúc Tiếng Anh Thông Dụng Nhất - Direct English Saigon