Thời gian chính xác ở Chok-Tal Tiện ích thời tiết Cài đặt
Kyrgyzstan Issyk Kul Chok-TalThời gian chính xác ở Chok-Tal
Chủ nhật, 11 Tháng Giêng 2026Giờ địa phương.Múi giờ: GMT +6thời điểm vào Đông
* thời tiết biểu thị theo giờ địa phương Pha Mặt Trăng:
; Mặt trời mọc: 08:22; Mặt trời lặn: 17:40; Trăng mọc: 01:34; Trăng lặn: 12:12; dự báo thời tiết dài hạndự báo thời tiết hàng giờBình Minh và hoàng hônSự trỗi dậy và thiết lập của mặt trăng
Thư mục và dữ liệu địa lý Quốc gia: Kyrgyzstan Mã quốc gia điện thoại: +996 Vị trí: Issyk Kul Tên của thành phố hoặc làng: Chok-Tal Múi giờ: Asia/Bishkek, GMT +6. thời điểm vào Đông Tọa độ: Vĩ độ: 42.5883; Kinh độ: 76.7427; Bí danh (Trong các ngôn ngữ khác): Afrikaans: Chok-Tal Azərbaycanca: Chok-Tal Bahasa Indonesia: Chok-Tal Dansk: Chok-Tal Deutsch: Chok-Tal Eesti: Chok-Tal English: Chok-Tal Español: Chok-Tal Filipino: Chok-Tal Française: Chok-Tal Hrvatski: Chok-Tal Italiano: Chok-Tal Latviešu: Chok-Tal Lietuvių: Chok-Tal Magyar: Chok-Tal Melayu: Chok-Tal Nederlands: Chok-Tal Norsk bokmål: Chok-Tal Oʻzbekcha: Chok-Tal Polski: Chok-Tal Português: Chok-Tal Română: Chok-Tal Shqip: Chok-Tal Slovenčina: Chok-Tal Slovenščina: Chok-Tal Suomi: Chok-Tal Svenska: Chok-Tal Tiếng Việt: Chok-Tal Türkçe: Chok-Tal Čeština: Chok-Tal Ελληνικά: Χοκ-Ταλ Беларуская: Чоктал Български: Чоктал Кыргызча: Чоктал Македонски: Ќоктал Монгол: Чоктал Русский: Чоктал Српски: Ћоктал Тоҷикӣ: Чоктал Українська: Чоктал Қазақша: Чоктал Հայերեն: Ճօկտալ עברית: צִ׳וֹקטָלاردو: تشوك-تالالعربية: تشوك-تالفارسی: چکطلعमराठी: छोक्-तल् हिन्दी: छोक्-तल् বাংলা: ছোক্-তল্ ગુજરાતી: છોક્-તલ્ தமிழ்: சொக்-தல் తెలుగు: ఛోక్-తల్ ಕನ್ನಡ: ಛೋಕ್-ತಲ್ മലയാളം: ഛോക്-തൽ සිංහල: ඡෝක්-තල් ไทย: โฉก-ตะล ქართული: ჩოკტალ 中國: Chok-Tal 日本語: チョケタレ 한국어: 촉탈
Dự án được tạo ra và được duy trì bởi công ty FDSTAR, 2009- 2026
Thời gian chính xác ở Chok-Tal © meteocast.net - đó là dự báo thời tiết ở thành phố, khu vực và quốc gia của bạn. Bảo lưu mọi quyền, 2009- 2026Chính sách bảo mật Tùy chọn hiển thị thời tiết
Hiển thị nhiệt độ: tính bằng độ °C tính bằng độ °F Cho thấy áp lực: tính bằng milimét thủy ngân (mm ng) tính bằng hécta (hPa) / millibars Hiển thị tốc độ gió: tính bằng mét trên giây (m/giây) tính bằng km trên giờ (km/giờ) trong dặm một giờ (mph) Lưu các thiết lập Hủy bỏ