Thời Khóa Biểu Mới áp Dụng Từ Ngày 28/03/2022
Có thể bạn quan tâm
Trường THCS Thuần Mỹ Năm học 2021-2022 Học kỳ II | BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY Áp dụng từ ngày 28 tháng 03 năm 2022 |
TT | Họ và Tên | CMĐT | Kiêm nhiệm | Chủ nhiệm | Phân công chuyên môn | Số tiết |
1 | Nguyễn Thị Hải Yến | Văn | TT |
| Văn (9A, 9B, 9C) + TC.Văn (9C) | 19 |
2 | Bạch Thị Lập | Sử- CD |
|
| Sử (8A,8B, 9A, 9B, 9C) + LSĐL (6A, 6B, 6C) - Phân môn Lịch sử + Sử (7A, 7B, 7C) | 20 |
3 | Lê Bảo Khang | Văn- Sử | T.Tr | 7A | Văn (7A, 7B, 7C) | 18 |
4 | Nguyễn Văn Thiện | Văn- Sử | TK |
| Văn (6A, 6B, 6C) + TC.Văn (7A, 7B, 7C, 9A, 9B) | 19 |
5 | Đỗ Thị Minh Thư | CD- Sử |
| 6A | GDCD (6A, 6B, 6C, 7A, 7B, 7C, 8A, 8B, 9A, 9B, 9C), GDNS (7, 8, 9) | 19 |
6 | Bạch Công Quân | Địa |
|
| Địa (7A, 7B, 7C, 8A, 8B, 9A, 9B, 9C) + LSĐL (6A, 6B, 6C) - Phân môn Địa lý | 16 |
7 | Đỗ Thị Yến | T. Anh |
|
| T.Anh (6A, 6B, 6C, 8A, 8B) | 15 |
8 | Đặng Xuân Sửu | T. Anh |
|
| T.Anh (7A, 7B, 7C, 9A, 9B, 9C) | 18 |
9 | Nguyễn Duy Nguyên | MT |
| 7B | M.Thuật (7A, 7B, 7C, 8A, 8B,)+ N.Thuật (6A, 6B, 6C) – Nội dung MT + GDĐP (6A, 6B, 6C) | 15 |
10 | Nguyễn Mạnh Đạt | ÂN |
| 6C | Â.Nhạc (7A, 7B, 7C, 8A, 8B, 9A, 9B, 9C) + N.Thuật (6A, 6B, 6C) – Nội dung ÂN | 16 |
11 | Đặng Thị Hoa | Văn- Đội | TPT |
| Văn (8A, 8B) + TC.Văn (8A, 8B) | 19 |
12 | Hoàng Công Phong | Toán- Tin | TKCB, TT |
| Toán (9A, 9B, 9C) + TC.Toán (9A, 9B) | 18 |
13 | Trần Thanh Hoa | Lý- Hóa |
|
| Lý (7A, 7B, 7C, 8A, 8B, 9A, 9B, 9C) + KHTN (6A) | 15 |
14 | Đỗ Thị Tố Uyên | Toán |
|
| Toán (6A, 6B, 6C, 7B) | 16 |
15 | Phùng Tâm Long | Toán- Tin |
| 8A | Toán (8A, 8B, 7A) + TC.Toán (9C) | 17 |
16 | Vũ Xuân Quý | Hóa | PTCNTT |
| Hoá (8A, 8B, 9A, 9B) + KHTN (6B) + NGLL(7A, 7B, 7C) | 16 |
17 | Đinh Thị Mỹ Hạnh | Sinh |
| 9A | Sinh (7A, 7B, 7C, 9A, 9C) + TC.Sinh (7A, 7B, 7C) | 17 |
18 | Phùng Thị Mùa | Sinh |
| 9B | Sinh (8A, 8B, 9B) + TC.Sinh (8A, 8B) + KHTN (6C) | 16 |
19 | Trần Thị Huệ | KTNN |
| 7C | C.Nghệ (6A, 6B, 6C, 7A, 7B, 7C, 9A, 9B, 9C) + NGLL(8A, 8B) | 18 |
20 | Phạm Thị Tâm | Tin | PCGD | 6B | C.Nghệ (8A, 8B) + Tin (6A, 6B, 6C) + NGLL(9A, 9B, 9C) +HĐTNHN (6A, 6B, 6C) | 18 |
21 | Hoàng Thị Hoa | GDTC | CTCĐ | 8B | TD (7A, 7B, 7C, 8A, 8B) | 17 |
22 | Nguyễn Thị Huyền Chang | GDCT |
| 9C | TD (6A, 6B, 6C, 9A, 9B, 9C) | 16 |
23 | Nguyễn Văn Ngọc | Hóa | H.Nghiệp |
| Hoá (9C) | 3 |
24 | Vũ Trọng An | Toán |
|
| Toán (7C) | 4 |
T/M ban gi¸m hiÖu
.png)
.png)
.png)
Từ khóa » Thời Khóa Biểu Lớp 8a
-
Thời Khoá Biểu Lớp 8A - Trường Tiểu Học Đức Lạng
-
Thời Khoá Biểu Lớp 8A - Trường Tiểu Học Và THCS Thượng Hiền
-
Thời Khóa Biểu Năm Học 2016 – 2017 Lớp 8A - Tây Úc
-
Tra Cứu Thời Khóa Biểu
-
Thời Khóa Biểu Lớp 8A - Trường THCS Tân Thuận
-
Thời Khóa Biểu - Trường THCS Nguyễn Hồng Sơn
-
Vườn ươm Tài Năng - Hs Lớp 8A Nhận Thời Khóa Biểu Nhé! | Facebook
-
Khối 8 | TRƯỜNG THCS HOÀNG NGÂN
-
Class TKB - 8A
-
Class TKB - 8A
-
Thời Khóa Biểu Và Mã Lớp Học Phục Vụ Cho Dạy Và Học Trực ...
-
Thời Khóa Biểu - Trường THCS Giao Hải
-
Thời Khóa Biểu Mới áp Dụng Từ Ngày 28/02/2022