Thôi Miên Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
thôi miên
to hypnotize; to mesmerize
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
thôi miên
* verb
to hypnotize, to mesmerize
Từ điển Việt Anh - VNE.
thôi miên
to hypnotize, mesmerize



Từ liên quan- thôi
- thôi bú
- thôi kệ
- thôi mà
- thôi đi
- thôi bắn
- thôi học
- thôi màu
- thôi mưa
- thôi nôi
- thôi tra
- thôi dùng
- thôi miên
- thôi thai
- thôi thúc
- thôi việc
- thôi đành
- thôi được
- thôi đồng
- thôi ngừng
- thôi đường
- thôi cho bú
- thôi đầu tư
- thôi giữ chức
- thôi được rồi
- thôi không mua
- thôi nắm quyền
- thôi trưng thu
- thôi miên thuật
- thôi nói chuyện
- thôi trưng dụng
- thôi miên ám thị
- thôi đừng cho tớ
- thôi đừng nói nữa
- thôi không giữ lại
- thôi không làm nữa
- thôi câm cái mồn đi
- thôi không lười nữa
- thôi đừng lên lớp nữa
- thôi không mơ màng nữa
- thôi không mong gì được đâu
- thôi đừng tiếc rẻ con gà quạ tha
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Thuật Thôi Miên In English
-
Thôi Miên In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Thuật Thôi Miên In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Thôi Miên Thuật In English
-
THÔI MIÊN - Translation In English
-
THÔI MIÊN In English Translation - Tr-ex
-
VỚI THÔI MIÊN In English Translation - Tr-ex
-
Meaning Of 'thôi Miên' In Vietnamese - English - Dictionary ()
-
Hypnotism | Translate English To Vietnamese - Cambridge Dictionary
-
Results For Thôi Miên (thuật) Translation From Vietnamese To English
-
What Is Hypnotism In Vietnamese?
-
'thôi Miên': NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
"thuật Thôi Miên" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore