THỔI SÁO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
THỔI SÁO Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từthổi sáo
Ví dụ về việc sử dụng Thổi sáo trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từgió thổimáy thổithổi kèn thổi còi ống thổithổi nến thổi bong bóng thổi không khí thổi khuôn phim thổiHơnSử dụng với trạng từthổi ngược thổi khô đừng thổithổi hơi Sử dụng với động từbị thổi bay thổi phồng lên bị thổi bay đi bị thổi tung thổi ra khỏi
Khiến Eddie chọn thổi sáo.
Trong suốt thời gian này, các chàng trai thổi sáo và các cô gái thổi một loại nhạc cụ được gọi là kèn lá.Từng chữ dịch
thổidanh từblowblowerinflatableblowsthổiđộng từblowingsáodanh từflutewhistlesflutespiccolosáođộng từfluted STừ đồng nghĩa của Thổi sáo
fluteTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Sự Thổi Sáo Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Thổi Sáo Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Sự Thổi Sáo In English - Glosbe Dictionary
-
Thổi Sáo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'thổi Sáo' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Fluting Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Flute | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Học Tiếng Anh Cho Trẻ Lớp 3 Qua Truyện Pied Piper Of Hamelin
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề âm Nhạc
-
Results For Chăn Trâu Thổi Sáo Translation From Vietnamese To English
-
Nghĩa Của Từ Piping, Từ Piping Là Gì? (từ điển Anh-Việt)