Thổi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
thổi
* đtừ
to blow; to fan (of fire); to cook, make; to fuse, melt, cast, found
thổi ngọn lửa chiến tranh fan the flames of war
thổi một luồng gió mới (vào) infuse a new/fresh spirit (into)
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
thổi
* verb
to blow
Từ điển Việt Anh - VNE.
thổi
to blow



Từ liên quan- thổi
- thổi bễ
- thổi đổ
- thổi bay
- thổi bạt
- thổi còi
- thổi cơm
- thổi kèn
- thổi mòn
- thổi ngã
- thổi nhẹ
- thổi nấu
- thổi phù
- thổi sáo
- thổi tắt
- thổi vào
- thổi bùng
- thổi mạnh
- thổi rụng
- thổi tiêu
- thổi địch
- thổi phồng
- thổi tù và
- thổi vi vu
- thổi vù vù
- thổi xuống
- thổi ào ào
- thổi bay đi
- thổi bạt đi
- thổi vào bờ
- thổi cây kèn
- thổi cơm trọ
- thổi kèn túi
- thổi phì phì
- thổi phù phù
- thổi phụt ra
- thổi xào xạc
- thổi vào vùng
- thổi mạnh thêm
- thổi thủy tinh
- thổi mạnh dữ dội
- thổi kèn quá mạnh
- thổi phồng quá mức
- thổi gẫy làm rạp xuống
- thổi ngược lại gió alizê
- thổi còi ra lệnh cho nghỉ
- thổi còi ra hiệu cho rời bến
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Thời Trong Tiếng Anh Là Gì
-
THỜI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
“Đồng Thời” Trong Tiếng Anh: Định Nghĩa, Ví Dụ - StudyTiengAnh
-
Thời Gian Tiếng Anh Là Gì: Cách Nói Ngày Tháng Trong Tiếng Anh
-
Đồng Thời Tiếng Anh Là Gì? Không Phải Ai Cũng đã Biết
-
Nhất Thời Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Thì – Wikipedia Tiếng Việt
-
Đồng Thời Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Đồng Thời Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa đồng Thời Trong Tiếng Anh
-
→ Thổi, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Cấu Trúc, Cách Dùng, Cách Nhận Biết Các Thì Trong Tiếng Anh - Yola
-
12 Thì Trong Tiếng Anh: Công Thức, Cách Dùng Và Dấu Hiệu Nhận Biết
-
Bảng Tổng Hợp 13 Thì Trong Tiếng Anh Thông Dụng 2022 - Thành Tây
-
Các Loại Thì Quá Khứ Trong Tiếng Anh - Paris English