→ Thôi Việc, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thôi việc" thành Tiếng Anh
retire, call it a day, demit là các bản dịch hàng đầu của "thôi việc" thành Tiếng Anh.
thôi việc + Thêm bản dịch Thêm thôi việcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
retire
verbTo withdraw from a public station, from working, or from business
Cậu có chắc là muốn thôi việc ở New York quá gần với ngày xảy ra vụ nổ?
You sure you want to retire to New York so close to the date of the blast?
en.wiktionary.org -
call it a day
verb Lo.Ng -
demit
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thôi việc " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thôi việc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thôi Việc Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Thôi Việc In English - Glosbe Dictionary
-
Nghỉ Việc Tiếng Anh Là Gì? Cách Viết Email Nghỉ Việc Khéo Léo
-
“Nghỉ Việc” Trong Tiếng Anh: Định Nghĩa, Ví Dụ - StudyTiengAnh
-
Nhân Viên Nghỉ Việc Tiếng Anh Là Gì? Các Lý Do Nhân Viên Xin Nghỉ Việc
-
THÔI VIỆC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Thôi Việc Tiếng Anh Là Gì ? Các Lý Do Nhân Viên Xin Nghỉ Việc
-
Mẫu Quyết định Thôi Việc Tiếng Anh - Luật Hoàng Phi
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'thôi Việc' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghỉ Việc Tiếng Anh Là Gì? Một Số Câu Mở đầu Hay Bằng Tiếng Anh
-
Thôi Việc Là Gì? Điều Kiện Hưởng Và Cách Tính Mức Hưởng Trợ Cấp ...
-
đơn Thôi Việc Tiếng Anh Là Gì - Món Miền Trung
-
Mẫu đơn Xin Nghỉ Việc Tiếng Anh Chuẩn Và Một Số Lưu ý - LuatVietnam
-
Cách Viết đơn Xin Nghỉ Việc Tiếng Anh Hay Và Chuẩn Nhất Hiện Nay.
-
NGHỈ VIỆC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển