Thời Vụ Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ thời vụ tiếng Nhật
Từ điển Việt Nhật | thời vụ (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ thời vụ | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
thời vụ tiếng Nhật?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ thời vụ trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ thời vụ tiếng Nhật nghĩa là gì.
* n - きせつ - 「季節」 - きせつさぎょう - 「季節作業」 - じせつ - 「時節」Xem từ điển Nhật ViệtVí dụ cách sử dụng từ "thời vụ" trong tiếng Nhật
- - người lao động theo thời vụ:季節(的)労働者
Tóm lại nội dung ý nghĩa của thời vụ trong tiếng Nhật
* n - きせつ - 「季節」 - きせつさぎょう - 「季節作業」 - じせつ - 「時節」Ví dụ cách sử dụng từ "thời vụ" trong tiếng Nhật- người lao động theo thời vụ:季節(的)労働者,
Đây là cách dùng thời vụ tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Nhật
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ thời vụ trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới thời vụ
- sự biến động của giá cả tiếng Nhật là gì?
- cổng chắn tiếng Nhật là gì?
- vài người tiếng Nhật là gì?
- trách tiếng Nhật là gì?
- con người hiện đại tiếng Nhật là gì?
- máy khuyếch đại âm thanh tiếng Nhật là gì?
- mịn màng tiếng Nhật là gì?
- cây xương rồng tiếng Nhật là gì?
- đường tiếng Nhật là gì?
- Hiệp hội Vì sự phát triển của Phụ nữ tiếng Nhật là gì?
- râm trời tiếng Nhật là gì?
- sự truyền lan tiếng Nhật là gì?
- người đàn bà ngớ ngẩn tiếng Nhật là gì?
- sự giải nhiệt tiếng Nhật là gì?
- chứng mất nước tiếng Nhật là gì?
Từ khóa » Công Nhân Thời Vụ Tiếng Nhật Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Nhật Về Nghề Nghiệp (Phần 2)
-
期間従業員 | きかんじゅうぎょういん | Kikanjuugyouin Nghĩa Là Gì?
-
Từ Vựng Tiếng Nhật Về Nghề Nghiệp
-
Công Nhân Tiếng Nhật Là Gì - .vn
-
Ca Làm Việc Tiếng Nhật Là Gì - .vn
-
Phép Tịnh Tiến Nhân Viên Thời Vụ Thành Tiếng Nhật | Glosbe
-
Từ Vựng Tiếng Nhật Về Công Việc - Hikari Academy
-
Từ Vựng Tiếng Nhật Chủ đề "đi Làm Thêm" - Seishin
-
Việc Làm Nhân Viên Thời Vụ Tiếng Nhật - Indeed
-
Nhân Viên Tổng Vụ Tiếng Nhật Là Gì - Hàng Hiệu
-
Tìm Hiểu Về Việc Làm Thêm Tiếng Nhật Là Gì? | WeXpats Guide
thời vụ (phát âm có thể chưa chuẩn)