Thống Khổ Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thống khổ" thành Tiếng Anh
grcevous, in agony, woeful là các bản dịch hàng đầu của "thống khổ" thành Tiếng Anh.
thống khổ + Thêm bản dịch Thêm thống khổTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
grcevous
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
in agony
Trong nỗi thống khổ và hổ thẹn, Cô Ri An Tôn đã được mang xuống “tận bụi đất trong sự khiêm nhường” (An Ma 42:30).
In agony and shame, Corianton was brought “down to the dust in humility” (Alma 42:30).
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
woeful
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
woesome
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thống khổ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thống khổ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nỗi Thống Khổ Tiêng Anh Là Gì
-
Phép Tịnh Tiến Nỗi Thống Khổ Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'nỗi Thống Khổ' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
NỖI THỐNG KHỔ VÀ NỖI ĐAU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
THỐNG KHỔ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Thống Khổ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"Anh Trút Một Số Nỗi Thống Khổ Lên Tôi." Tiếng Anh Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt "thống Khổ" - Là Gì?
-
NỖI KHỔ CỰC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Torture - Wiktionary Tiếng Việt
-
10 TỪ KHÓ NHẤT TRONG TIẾNG ANH ‹ GO Blog - EF Education First
-
Những 'nỗi Khổ' Của Người Học Ngoại Ngữ - VnExpress