Thông Số Kỹ Thuật Suzuki Ertiga 2020

Thông số kỹ thuật

Chi tiếtĐơn vị đoGLGLX
Số cửa55
Động cơXăngXăng
1,5L1,5L
Hệ thống dẫn động2WD2WD
Kiểu động cơKB15KB15
Số xy lanh44
Số van1616
Dung tích động cơcm31.4621.462
Đường kính xy lanh x khoảng chạy pít tôngmm74,0×85,074,0×85,0
Tỷ số nén10,510,5
Công suất cực đạihp/rpm103Hp (77kw)/6.000rpm103Hp (77kw)/6.000rpm
Momen xoắn cực đạiNm/rpm138Nm/4.400rpm138Nm/4.400rpm
Hệ thống phun nhiên liệuPhun xăng đa điểmPhun xăng đa điểm
Tiêu hao nhiên liệu(kết hợp/Đô thị/ Ngoài đô thị)lít/100km6,11 / 7,95 / 5,045,95 / 8,05 / 4,74
Thông số cơ bản
Nội dungChi tiếtĐơn vị đoGLGLX
Chiều dài tổng thểmm4,3954,395
Chiều rộng tổng thểmm1,7351,735
Chiều cao tổng thểmm1,6901,690
Chiều dài cơ sởmm2,7402,740
Khoảng cách bánh xeTrướcmm1,5101,510
Saumm1,5201,520
Bán kính vòng quay tối thiểum5,25,2
Khoảng sáng gầm xemm180180
Kích Thước
Thông sốChi tiếtĐơn vị đoGLGLX
Số chỗ ngồiNgười77
Dung tích bình xănglít4545
Dung tích khoang hành lýTối đalít803803
Khi gập hàng ghế thứ 3 ( phương pháp VDA )– tấm lót khoang hành lý hạ xuống dướilít550550
Khi gập hàng ghế thứ 3 ( phương pháp VDA )– tấm lót khoang hành lý hạ xuống dướilít153153
Tải Trọng
Thông sốChi tiếtĐơn vị đoGLGLX
Kiểu hộp số5MT4AT
Tỷ số truyềnSố 13,9092,875
Số 22,0431,568
Số 31,4071,000
Số 41,0650,697
Số 50,769
Số lùi3,252,3
Tỷ số truyền cuối4,3534,375
Hộp Số
Thông sốChi tiếtĐơn vị đoGLGLX
Bánh láiCơ cấu bánh răng – thanh răngCơ cấu bánh răng – thanh răng
PhanhTrướcĐĩa thông gióĐĩa thông gió
SauTang trốngTang trống
Hệ thống treoTrướcMacpherson với lò xo cuộnMacpherson với lò xo cuộn
SauThanh xoắn với lò xo cuộnThanh xoắn với lò xo cuộn
Mâm và lốp xe185/65R15 + mâm đúc hợp kim185/65R15 + mâm đúc hợp kim mài bóng
Mâm và lốp xe dự phòng185/65R15 + Mâm thép185/65R15 + Mâm thép
Khung gầm
Thông sốChi tiếtĐơn vị đoGLGLX
Trọng lượng không tảikg1.1151.130
Trọng lượng toàn tảikg1.6951.710
Trọng Lượng
Thông sốChi tiếtĐơn vị đoGLGLX
Vận tốc tối đakm/h180175
Vận Hành

Trang Thiết Bị SUZUKI ERTIGA

TRANG THIẾT BỊGLGLX
Lưới tản nhiệt trướcMạ CrômMạ Crôm
Ốp viền cốpMạ CrômMạ Crôm
Cột trụ màu đenCột BCột B
Cột CCột C
Tay nắm cửaMàu thân xeMạ Crôm
Mở cốpBằng tay nắm cửaBằng tay nắm cửa
Chắn bùnTrướcTrước
SauSau
Ngoại Thất
TRANG THIẾT BỊGLGLX
Đèn PhaHalogen projector và phản quang đa chiềuHalogen projector và phản quang đa chiều
Cụm đèn hậuLEDLED với đèn chỉ dẫn
Đèn sương mù trước
Kính xe màu xanh
Kính hậu ngăn sương mù
Gạt mưaTrước: 2 tốc độ (nhanh, chậm) + gián đoạn + rửa kínhTrước: 2 tốc độ (nhanh, chậm) + gián đoạn + rửa kính
Sau: 1 tốc độ + rửa kínhSau: 1 tốc độ + rửa kính
Kính chiếu hậu phía ngoàiMàu thân xeMàu thân xe
Chỉnh điệnChỉnh điện
Gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Tầm Nhìn
TRANG THIẾT BỊGLGLX
Vô lăng 3 chấuUrethaneBọc da
Nút điều chỉnh âm thanh
Thoại rảnh tay
Chỉnh gật gùChỉnh gật gù
Tay lái trợ lực
Đồng hồ tốc độ động cơ
Táp lô hiển thị đa thông tinChế độ láiChế độ lái
Đồng hồĐồng hồ
Nhiệt độ bên ngoài
Mức tiêu hao nhiên liệu ( Tức thời/ trung bình)Mức tiêu hao nhiên liệu ( Tức thời/ trung bình)
Phạm vi láiPhạm vi lái
Báo tắt đèn và chìa khóa
Nhắc cài dây an toàn (ghế lái)Đèn & Báo độngĐèn & Báo động
Nhắc cài dây an toàn (ghế phụ)Đèn & Báo độngĐèn & Báo động
Báo cửa đóng hờ
Báo sắp hết nhiên liệu
Tấm trang trí Táp lôMàu đen có vânMàu vân gỗ
Tay Lái Và Bảng Điều Khiển
TRANG THIẾT BỊGLGLX
Cửa kính chỉnh điệnTrước/SauTrước/Sau
Khóa cửa trung tâmNút điều khiển bên ghế láiNút điều khiển bên ghế lái
Khóa cửa từ xaTích hợp đèn báoTích hợp đèn báo
Khởi động bằng nút bấm
Điều hòa nhiệt độPhía trước – Chỉnh cơPhía trước – Tự động
Phía sau – Chỉnh cơPhía sau – Chỉnh cơ
Chế độ sưởi
Lọc không khí
Âm thanhĂngten (trên nóc xe)Ăngten (trên nóc xe)
Loa trướcLoa trước
Loa sauLoa sau
Màn hình cảm ứng 6.2 inch, tích hợp camera lùiRadio USB + BluetoothMàn hình cảm ứng 10 inch, tích hợp camera lùiRadio USB + BluetoothApple CarPlay & Android Auto
Tiện Nghi Lái
TRANG THIẾT BỊGLGLX
Đèn cabinĐèn phía trước (3 vị trí)Đèn phía trước (3 vị trí)
Đèn trung tâm (3 vị trí)Đèn trung tâm (3 vị trí)
Tấm che nắngPhía ghế lái và ghế phụPhía ghế lái và ghế phụ
Với gương (phía ghế phụ)Với gương (phía ghế phụ)
Tay nắm hỗ trợGhế phụGhế phụ
Hàng ghế thứ 2 x 2Hàng ghế thứ 2 x 2
Hộc đựng lyTrước x 2Trước x 2
Hộc giữ mát
Hộc đựng chai nướcTrước x 2Trước x 2
Hàng ghế thứ 2 x 2Hàng ghế thứ 2 x 2
Hàng ghế thứ 3 x 2Hàng ghế thứ 3 x 2
Cần sốMàu đenMàu nâu mạ crôm
Cần thắng tayMàu đenCrôm
Cổng USB/AUXHộc đụng đồ trung tâm
Cổng 12VBảng táp lô x 1Bảng táp lô x 1
Hàng ghế thứ 2 x 1Hàng ghế thứ 2 x 1
Bàn đạp nghỉ chânPhía ghế lái
Nút mở nắp bình xăng
Tay nắm cửa phía trongMàu đenCrôm
Nội Thất
TRANG THIẾT BỊGLGLX
Hàng ghế trướcĐiều chỉnh độ cao (phía ghế lái)
Chức năng trượt và ngả (cả hai phía)Chức năng trượt và ngả (cả hai phía)
Gối tựa đầu x 2 (loại rời)Gối tựa đầu x 2 (loại rời)
Túi đựng đồ sau ghế (phía ghế lái)
Túi đựng đồ sau ghế (phía ghế phụ)Túi đựng đồ sau ghế (phía ghế phụ)
Hàng ghế thứ 2Gối tựa đầu x 2(loại rời)Gối tựa đầu x 2(loại rời)
Chức năng trượt và ngảChức năng trượt và ngả
Gập 60:40Gập 60:40
Bệ tỳ tayBệ tỳ tay
Hàng ghế thứ 3Gối tựa đầu x 2(loại rời)Gối tựa đầu x 2(loại rời)
Gập 50:50Gập 50:50
Chất liệu bọc ghếNỉNỉ
Ghế
TRANG THIẾT BỊGLGLX
Tấm lót khoang hành lýGập 50:50Gập 50:50
Khoang Hành Lý
TRANG THIẾT BỊGLGLX
Túi khí SRS phía trước
Dây đai an toànTrước: 3 điểm với chức năng căng đai và hạn chế lực căngTrước: 3 điểm với chức năng căng đai và hạn chế lực căng
Hàng ghế thứ 2 : dây đai 3 điểm x 2, ghế giữa dây đai 2 điểmHàng ghế thứ 2 : dây đai 3 điểm x 2, ghế giữa dây đai 2 điểm
Hàng ghế thứ 3 : dây đai 3 điểm x 2Hàng ghế thứ 3 : dây đai 3 điểm x 2
Khóa kết nối ghế trẻ em ISOFIXx 2x 2
Dây ràng ghế trẻ emx 2x 2
Khóa an toàn trẻ em
Thanh gia cố bên hông xe
Hệ thống chống bó cứng phanh & phân phối lực phanh điện tử ( ABS & EBD )
Nút shift lock
Đèn báo dừngLEDLED
Cảm biến lùi2 điểm
Hệ thống chống trộm
Báo động
Trang Bị An Toàn

Bên trên đây là thông số kỹ thuật Suzuki Ertiga 2020, chúng tôi cung cấp những dòng xe chính hãng cũng như linh phụ kiện của Suzuki với giá chính xác nhất từ Nhà Máy.

Mọi ý kiến thắc mắc, hoặc có nhu cầu xem và trải nghiệm xe, xin liên hệ trực tiếp số Hotline: 03579.77.848 để được tư vấn và đặt lịch xem xe.

Hoặc Quý khách có thể tới xem xe trực tiếp tại Showroom ở địa chỉ: 936 Quốc Lộ 1A, P.Thạnh Xuân, Q.12, TPHCM.

Lưu ý nhỏ với Quý Khách: vui lòng điện thoại trước khi đến để được phục vụ nhanh hơn! xin cám ơn!!

Share this:

  • X
  • Facebook
Like Loading...

Related

Từ khóa » Ertiga 2020 Thông Số Kỹ Thuật