Thông Số Kỹ Thuật Và Tiện Nghi Xe Suzuki Swift Hatchback 1.4 AT 2014

Motoring.vn Đăng nhập Mua bán Cẩm nang mua sắm Auto shows online Tư vấn & tham khảo Đăng tin bán xe

Mua tốt, bán tốt

Thông tin ô tô trực tuyến

Thông tin xe được chào bán Suzuki Swift Hatchback 1.4 AT 2014 Thông tin xe đang chào bán Tóm tắt về mẫu xe này Tra cứu thông số kỹ thuật & tiện nghi Động cơ
Loại động cơ xăng Loại động cơ
Cấu hình xy lanh I-4 (4 xy lanh thẳng hàng) Cấu hình xy lanh
Hệ thống van điều khiển với cam đôi trên thân máy (DOHC) Hệ thống van
Sử dụng nhiên liệu xăng Nhiên liệu sử dụng
Hệ thống đánh lửa điện tử Trục cam
Hệ thống nhiên liệu phun đa điểm điều khiển điện tử MPI Hệ thống nhiên liệu
Dung tích công tác (lít) Hệ thống nhiên liệu 1.4
Đường kính X Hành trình piston (mm) Hệ thống nhiên liệu 73 x 82
Tỷ số nén Hệ thống nhiên liệu 10.0
Công suất cực đại Hệ thống nhiên liệu 94bhp tại 6000 vòng/ phút
Mô-men xoắn cực đại Hệ thống nhiên liệu 13.2kg.m tại 4000 vòng/ phút
Số van Hệ thống nhiên liệu 16
Điều khiển van biến thiên Hệ thống nhiên liệu VVT
Hệ thống truyền động
Hộp số tự động (A/T) Hộp số
Cấp số 4 cấp Cấp số
Tỷ số truyền số 1 2.87
Tỷ số truyền số 2 1.57
Tỷ số truyền số 3 1.00
Tỷ số truyền số 4 0.70
Số lùi 2.30
Tỷ số truyển cuối 4.37
Hệ dẫn động cầu trước (FWD) Hệ dẫn động
Công thức bánh xe Công thức bánh xe 4x2
Hệ thống lái
Loại cơ cấu thanh răng-bánh răng (rack-pinion) Loại
Trợ lực điện Trợ lực
Bán kính quay vòng tối thiểu (m) 5.2
Hệ thống phanh
Hệ thống phanh dẫn động thuỷ lực Hệ thống phanh
Phanh trước dùng đĩa tản nhiệt Phanh lực
Phanh sau dùng đĩa tản nhiệt Phanh sau
Hệ thống treo
Hệ thống treo trước độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng Hệ thống treo trước
Hệ thống treo sau bán độc lập, cơ cấu dầm xoắn (torsion beam) và thanh cân bằng Hệ thống treo sau
Giảm chấn trước loại thuỷ lực Kích thước
Lò xo trước loại trụ xoắn (coil springs) Kích thước
Giảm chấn sau loại thuỷ lực Kích thước
Lò xo sau loại trụ xoắn (coil springs) Kích thước
La zăng và lốp xe
Kích thước La zăng 16 Kích thước vành (mâm) (inch)
Thông số lốp (vỏ) trước 185/55R16 Thông số lốp (vỏ) trước
Thông số lốp (vỏ) sau 185/55R16 Thông số lốp (vỏ) sau
Loại La zăng đúc hợp kim Loại La zăng
Bánh dự phòng nhỏ Kích thước
Hệ thống điện Công suất và hiệu suất
Số chỗ 5
Trọng lượng
Trọng lượng không tải (kg) 1035 - 1055
Trọng lượng toàn tải (kg) 1480
Kích thước
Chiều dài tổng thể (mm) 3850
Chiều rộng tổng thể (mm) 1695
Chiều cao tổng thể (mm) 1535
Chiều dài cơ sở (mm) 2430
Khoảng cách 2 bánh trước (mm) 1480
Khoảng cách 2 bánh sau (mm) 1485
Chiều dài đầu xe (mm) 820
Chiều dài đuôi xe (mm) 600
Khoảng sáng gầm tối thiểu (mm) 140
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 42
An toàn và an ninh
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) Tiêu chuẩn
Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA) Tiêu chuẩn
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) Tiêu chuẩn
Dây an toàn cho hàng ghế đầu Tiêu chuẩn
+ loại 3 điểm Tiêu chuẩn
+ điều chỉnh độ cao dây Tiêu chuẩn
+ chức năng căng dây sớm, giới hạn lực xiết (Pretensioners) Tiêu chuẩn
Dây an toàn cho ghế hành khách phía sau Tiêu chuẩn
+ loại 3 điểm Tiêu chuẩn
+ vị trí giữa loại 3 điểm Tiêu chuẩn
Chốt gắn ghế trẻ em Tiêu chuẩn
Tựa đầu cho hàng ghế đầu Tiêu chuẩn
+ loại chỉnh tay Tiêu chuẩn
+ điều chỉnh cao/ thấp Tiêu chuẩn
Tựa đầu ghế hành khách phía sau Tiêu chuẩn
+ loại chỉnh tay Tiêu chuẩn
+ tựa đầu cho vị trí giữa Tiêu chuẩn
+ điều chỉnh cao/ thấp Tiêu chuẩn
Túi khí hạn chế tác động từ va chạm phía trước Tiêu chuẩn
+ túi khí cho người lái Tiêu chuẩn
+ túi khí cho hành khách trước Tiêu chuẩn
Khóa cửa Tiêu chuẩn
+ hệ thống khóa cửa điện trung tâm Tiêu chuẩn
Khóa cửa kính trung tâm Tiêu chuẩn
Hệ thống chống trộm (Security system) Tiêu chuẩn
Mã hóa chìa khoá điện (immobilizer) Tiêu chuẩn
Khoá an toàn cho trẻ em phía sau Tiêu chuẩn
Thanh gia cố bên hông Tiêu chuẩn
Đèn phanh thứ 3 trên cao Tiêu chuẩn
Kích nâng Tiêu chuẩn
Bộ dụng cụ Tiêu chuẩn
Ghế và nội thất
Ghế người lái kiểu ghế đơn Kích thước Tiêu chuẩn
+ chỉnh tay ngả/ gập tựa lưng Kích thước Tiêu chuẩn
+ chỉnh tay tiến/ lùi Kích thước Tiêu chuẩn
+ chỉnh tay độ cao Kích thước Tiêu chuẩn
Ghế hành khách trước kiểu ghế đơn Kích thước Tiêu chuẩn
+ chỉnh tay ngả/ gập tựa lưng Kích thước Tiêu chuẩn
+ chỉnh tay tiến/ lùi Kích thước Tiêu chuẩn
Ghế hành khách phía sau Kích thước Tiêu chuẩn
+ kiểu ghế băng Kích thước Tiêu chuẩn
+ phân tách tựa lưng gập 60-40 Kích thước Tiêu chuẩn
+ tựa lưng phẳng gập thành sàn hành lý Kích thước Tiêu chuẩn
Ghế bọc nỉ Kích thước Tiêu chuẩn
Trần xe bọc nỉ Kích thước Tiêu chuẩn
Sàn phủ bằng thảm Kích thước Tiêu chuẩn
Tấm che trong khoang hành lý Kích thước Tiêu chuẩn
Khay/ ngăn hành lý Kích thước Tiêu chuẩn
Chiếu sáng, tầm nhìn và thông tin
Cụm đèn pha loại gương cầu phản quang đa chiều Kích thước Tiêu chuẩn
Bóng pha cao/ thấp Kích thước Tiêu chuẩn
+ Halogen Kích thước Tiêu chuẩn
Đèn sương mù phía trước Kích thước Tiêu chuẩn
Đèn trần trước Kích thước Tiêu chuẩn
Đèn trần phía sau Kích thước Tiêu chuẩn
Đèn tích hợp trên tấm chắn nắng trước Kích thước Tiêu chuẩn
Đèn khoang hành lý Kích thước Tiêu chuẩn
Gạt nước trước gián đoạn hoặc liên tục với nhiều tốc độ Kích thước Tiêu chuẩn
Gạt nước sau gián đoạn hoặc liên tục Kích thước Tiêu chuẩn
Sấy điện kính gió sau Kích thước Tiêu chuẩn
Máy tính thông số hành trình Kích thước Tiêu chuẩn
Màn hình đa thông tin Kích thước Tiêu chuẩn
Hiển thị cấp số trên bảng điều khiển Kích thước Tiêu chuẩn
Hiển thị mức nhiên liệu Kích thước Tiêu chuẩn
Hiển thị nhiệt độ bên ngoài Kích thước Tiêu chuẩn
Cảnh báo hệ thống sạc ácquy Kích thước Tiêu chuẩn
Cảnh báo áp suất dầu Kích thước Tiêu chuẩn
Cảnh báo cạn nhiên liệu Kích thước Tiêu chuẩn
Thuận tiện và thoải mái
Hệ thống điều hoà không khí Kích thước Tiêu chuẩn
+ điều chỉnh tự động Kích thước Tiêu chuẩn
Cửa kính chỉnh điện Kích thước Tiêu chuẩn
Đóng/ mở kính trung tâm Kích thước Tiêu chuẩn
Điều khiển kính với 1 chạm - xuống kính Kích thước Tiêu chuẩn
+ kính người lái Kích thước Tiêu chuẩn
Mở chốt cốp/ cửa hành lý bằng cáp cơ khí Kích thước Tiêu chuẩn
Tính năng điều khiển từ xa Kích thước Tiêu chuẩn
+ khóa cửa Kích thước Tiêu chuẩn
+ mở nắp bình nhiên liệu Kích thước Tiêu chuẩn
Hệ thống tự nhận diện, mở khoá, khởi động xe thông minh (Smart-key) Kích thước Tiêu chuẩn
Khởi động/ tắt động cơ không chìa (Keyless start/stop) Kích thước Tiêu chuẩn
Tay lái tích hợp đa chức năng Kích thước Tiêu chuẩn
+ chỉnh audio Kích thước Tiêu chuẩn
Chỉnh tay độ nghiêng cột lái Kích thước Tiêu chuẩn
Kính chiếu hậu ngoài Kích thước Tiêu chuẩn
+ chỉnh điện kính Kích thước Tiêu chuẩn
Kính chiếu hậu trong xe Kích thước Tiêu chuẩn
+ 2 chế độ quan sát ngày và đêm Kích thước Tiêu chuẩn
Hộc găng tay Kích thước Tiêu chuẩn
+ thiết kế hộc đơn Kích thước Tiêu chuẩn
Ngăn chứa đa năng Kích thước Tiêu chuẩn
+ tích hợp trên bàn điều khiển Kích thước Tiêu chuẩn
+ tích hợp trên tấm ốp cửa trước Kích thước Tiêu chuẩn
Ngăn để ly phía trước Kích thước Tiêu chuẩn
Ngăn để ly phía sau Kích thước Tiêu chuẩn
Ngách chứa tích hợp sau lưng ghế trước Kích thước Tiêu chuẩn
Cổng nguồn thiết bị ngoại vi 12 volt Kích thước Tiêu chuẩn
Tấm chắn nắng phía trước Kích thước Tiêu chuẩn
+ tích hợp gương soi Kích thước Tiêu chuẩn
Giải trí và truyền thông
Radio AM/ FM Kích thước Tiêu chuẩn
CD 1 đĩa Kích thước Tiêu chuẩn
Cổng thiết bị ngoại vi Kích thước Tiêu chuẩn
+ cổng AUX Kích thước Tiêu chuẩn
+ cổng USB Kích thước Tiêu chuẩn
+ cổng Ipod Kích thước Tiêu chuẩn
Đọc định dạng MP3 Kích thước Tiêu chuẩn
Ăng ten tích hợp với nóc xe Kích thước Tiêu chuẩn
4 loa Kích thước Tiêu chuẩn
Ngoại thất và phong cách
Kết cấu thân liền (monocoque) Kích thước Tiêu chuẩn
Bánh xe dự phòng lắp trong khoang hành lý Kích thước Tiêu chuẩn
Cản trước và sau cùng màu thân xe Kích thước Tiêu chuẩn
Cửa hành lý mở hướng lên Kích thước Tiêu chuẩn
Lưới tản nhiệt màu đen Kích thước Tiêu chuẩn
Tay nắm cửa ngoài cùng màu thân xe Kích thước Tiêu chuẩn
Đèn báo rẽ trên kính chiếu hậu ngoài Kích thước Tiêu chuẩn
Ảnh xe của người bán

Từ khóa » Suzuki Swift 2015 Thông Số Kỹ Thuật