Thông Số Và đánh Giá Xe Volvo C70 Coupe Cabrio II 2.O D4 (177 Hp ...

  1. Trang chủ
  2. Hãng xe
  3. Volvo
  4. Volvo C70 Coupe Cabrio II 2.O D4 (177 Hp) 2011, 2012, 2013
Volvo C70 Coupe Cabrio II 2.O D4 (177 Hp) 2011, 2012, 2013 Volvo C70 Coupe Cabrio II 2.O D4 (177 Hp) 2011, 2012, 2013 So sánh

Thông tin chung

Tên xe Volvo C70 Coupe Cabrio II 2.O D4 (177 Hp) 2011, 2012, 2013 Thương hiệu

Volvo

Model

C70

Đời xe

C70 Coupe Cabrio II

Năm sản xuất

2011

Số chổ ngồi

4

Số cửa

2

Loại xe

Coupe - Cabriolet

Kiến trúc truyền động

Internal Combustion engine

Động cơ

2.O D4 (177 Hp)

Công suất

177 Hp @ 3500 rpm.

Moment xoắn (Nm)

400 Nm @ 1750-2750 rpm.

Hệ thống điện

Hiệu năng

Tiêu chuẩn khí thải

Euro 5

Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (l/100 km)

8.7 l/100 km

Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (l/100 km)

5.1 l/100 km

Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (l/100 km)

6.4 l/100 km

Tăng tốc từ 0 đến 100 km/h

9.9 sec

Chi tiết động cơ

Động cơ #1

Mã động cơ D5204T Công suất (HP) 177 Hp @ 3500 rpm. Công suất trên lít (HP) 89.2 Hp/l Moment xoắn (Nm) 400 Nm @ 1750-2750 rpm. Dung tích xi lanh (cm3) 1984 cm3 Số xi lanh 5 Bố trí xi lanh Inline Đường kính piston (mm) 81 mm Hệ thống nhiên liệu Diesel Commonrail Loại nhiên liệu Diesel Turbine Turbocharger / Intercooler

Không gian và trọng lượng

Trọng lượng không tải (kg)

1740 kg

Trọng lượng toàn tải (kg)

2130 kg

Dung tích bình nhiên liệu (l)

60 l

Dung tích khoang hành lý nhỏ nhất (l)

404 l

Kích thước

Chiều dài (mm)

4615 mm

Chiều rộng (mm)

1836 mm

Chiều cao (mm)

1400 mm

Chiều dài cơ sở (mm)

2640 mm

Vết bánh trước (mm)

1550 mm

Vết bánh sau (mm)

1560 mm

Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)

11.95 m

Hệ thống truyền động, treo và phanh

Kiến trúc truyền động

The ICE drives the front wheels of the vehicle.

Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)

Front wheel drive

Hộp số

manual

Trợ lực tay lái

Electric Steering

Công nghệ và Vận hành

Từ khóa » Volvo C70 Cabrio