Thought - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Danh từ
    • 1.2 Động từ
      • 1.2.1 Chia động từ
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

thought (đếm được và không đếm được, số nhiều thoughts)

  1. ý nghĩ
  2. tư duy
  3. tư tưởng Ho Chi Minh ThoughtTư tưởng Hồ Chí Minh

Động từ

thought

  1. Quá khứ và phân từ quá khứcủathink

Chia động từ

think
Dạng không chỉ ngôi
Động từ nguyên mẫu to think
Phân từ hiện tại thinking
Phân từ quá khứ thought
Dạng chỉ ngôi
số ít nhiều
ngôi thứ nhất thứ hai thứ ba thứ nhất thứ hai thứ ba
Lối trình bày I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại think think hoặc thought¹ thinks hoặc thought¹ think think think
Quá khứ thought thought hoặc thoughtst¹ thought thought thought thought
Tương lai will/shall²think will/shallthink hoặc wilt/shalt¹think will/shallthink will/shallthink will/shallthink will/shallthink
Lối cầu khẩn I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại think think hoặc thought¹ think think think think
Quá khứ thought thought thought thought thought thought
Tương lai weretothink hoặc shouldthink weretothink hoặc shouldthink weretothink hoặc shouldthink weretothink hoặc shouldthink weretothink hoặc shouldthink weretothink hoặc shouldthink
Lối mệnh lệnh you/thou¹ we you/ye¹
Hiện tại think let’s think think
  1. Cách chia động từ cổ.
  2. Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=thought&oldid=2170090” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
  • Danh từ tiếng Anh
  • Danh từ không đếm được tiếng Anh
  • Danh từ đếm được tiếng Anh
  • Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Anh
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
  • Biến thể hình thái động từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Phân từ quá khứ/Không xác định ngôn ngữ
  • Chia động từ
  • Động từ tiếng Anh
  • Chia động từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Trang có đề mục ngôn ngữ
  • Trang có 0 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục thought 57 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Think Chuyển Sang Quá Khứ đơn