Thought - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Danh từ
thought (đếm được và không đếm được, số nhiều thoughts)
- ý nghĩ
- tư duy
- tư tưởng Ho Chi Minh ThoughtTư tưởng Hồ Chí Minh
Động từ
thought
- Quá khứ và phân từ quá khứcủathink
Chia động từ
think| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to think | |||||
| Phân từ hiện tại | thinking | |||||
| Phân từ quá khứ | thought | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | think | think hoặc thought¹ | thinks hoặc thought¹ | think | think | think |
| Quá khứ | thought | thought hoặc thoughtst¹ | thought | thought | thought | thought |
| Tương lai | will/shall²think | will/shallthink hoặc wilt/shalt¹think | will/shallthink | will/shallthink | will/shallthink | will/shallthink |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | think | think hoặc thought¹ | think | think | think | think |
| Quá khứ | thought | thought | thought | thought | thought | thought |
| Tương lai | weretothink hoặc shouldthink | weretothink hoặc shouldthink | weretothink hoặc shouldthink | weretothink hoặc shouldthink | weretothink hoặc shouldthink | weretothink hoặc shouldthink |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | think | — | let’s think | think | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Biến thể hình thái động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Phân từ quá khứ/Không xác định ngôn ngữ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Trang có đề mục ngôn ngữ
- Trang có 0 đề mục ngôn ngữ
Từ khóa » Think Chuyển Sang Quá Khứ đơn
-
Động Từ Bất Quy Tắc - Think - Leerit
-
Quá Khứ Của (quá Khứ Phân Từ Của) THINK
-
Quá Khứ đơn Think
-
Think - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Động Từ Bất Qui Tắc Think Trong Tiếng Anh
-
Cách Chia động Từ Think Trong Tiếng Anh - Monkey
-
Hiểu Rõ Cấu Trúc Think Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh Chi Tiết Nhất
-
Chia Động Từ Think - Thi Thử Tiếng Anh
-
Cấu Trúc Think Trong Tiếng Anh – Cách Dùng Và Bài Tập Có đáp án
-
Danh Sách động Từ Bất Quy Tắc (tiếng Anh) - Wikipedia
-
Bài Tập Về Thì Hiện Tại đơn Và Quá Khứ đơn Có đáp án
-
Bài Tập Thì Quá Khứ đơn Có đáp án - Tiếng Anh
-
Quá Khứ Của Be Là Gì? Một Số Ví Dụ - .vn