Thủ Công Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
artisanal, handicraft, handwork là các bản dịch hàng đầu của "thủ công" thành Tiếng Anh.
thủ công + Thêm bản dịch Thêm thủ côngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
artisanal
adjectiveHọ là những thợ thủ công lành nghề, thường bán các sản phẩm của mình trong thành phố.
They are skilled artisans who usually sell their products in the city.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
handicraft
nounChúng tôi thấy hàng hóa và đồ thủ công của họ và trao đổi quà với nhau.
We saw their wares and handicrafts and exchanged gifts with one another.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
handwork
nounViệc thủ công duy nhất bác sĩ phải làm ở đây
The only handwork the physician does here
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- manual
- manually
- unmechanical
- craft
- handmade
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thủ công " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "thủ công" có bản dịch thành Tiếng Anh
- video này là hình ảnh minh họa trang phục truyền thống của những người dân tộc vùng núi đang dệt vải bằng những dụng cụ thủ công để tạo nên những bộ trang phục tạo nên đặc trưng riêng của dâ This video is an illustration of the traditional costumes of the mountainous ethnic people who are weaving with handmade tools to create costumes that create their own characteristics.
- giấy thủ công construction-paper
- nghệ thuật thủ công handicraft
- ngắt dòng thủ công manual line break
- Thủ công mỹ nghệ handicraft
- thủ công nghiệp homecraft
- đồ thủ công handicraft · handiwork
- nghề thủ công craft · handicraft
Bản dịch "thủ công" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Giấy Thủ Công Tiếng Anh Là Gì
-
GIẤY THỦ CÔNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Giấy Thủ Công Tiếng Anh Là Gì
-
Giấy Màu Thủ Công Anh Làm Thế Nào để Nói
-
Giấy Thủ Công Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Thủ Công In English - Glosbe Dictionary
-
Thủ Công Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
THỦ CÔNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Nghề Thủ Công (phần 1) - Leerit
-
THỢ THỦ CÔNG - Translation In English
-
Thủ Công Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe